Bảng Giá Sỉ – Áp dụng cho dealer và thanh toán ngay

Cập Nhật 03/09/2015

Tìm sản phẩm dễ dàn hơn
Bấm vào tổ hợp bàn phím Ctrl + F sẽ hiện lên khung tìm kiếm bên trái góc dưới màn hình như hình bên dưới
timsanpham

Điền tên sản phẩm vào khung để tìm kiếm thông tin

Danh Mục Sản Phẩm Giá
Laptop Ipad air 2 wifi 4g 64g 15,650,000
NB ACER ES1-411_C214 (Đen) C2840/2G/500G/14’’ (ttoán trước giảm 1%) – FV 4,950,000
NB ACER ES1-512_C2Y1 (Đen) C2840/4G/500G/ 15.6’’/Ko dvd (ttoán trước giảm 1%) – FV 5,250,000
NB ACER Z1401_C283 (Đen) C2840/2G/500G/14’’ (ttoán trước giảm 1%) – FV 4,950,000
NB ACER Z1401_C7EK (Đen) C2840/4G/500G/14’’/Ko dvd (ttoán trước giảm 1%) – FV 4,950,000
NB ACER E5-471 (Trắng) I3-4005U/4G/500G/14’’ (ttoán trước giảm 1%) – FV 7,810,000
NB ACER E5-471 (Đen,Nâu) I3-4005U/2G/500G/14’ (ttoán trước giảm 1%) – FV 7,530,000
NB ACER E5-471 (Đen) I3-4030U/2G/500G/14’’ (ttoán trước giảm 1%) – FV 7,600,000
NB ACER E5-571 (Đen) I3-4005U/4G/500G/15.6’’ (ttoán trước giảm 1%) – FV 7,810,000
NB ACER E5-571 (Đen) I3-4030U/4G/500G/15.6’’ (ttoán trước giảm 1%) – FV 7,840,000
NB ACER V3-371 (Xám) I3-4005U/4G/500G/13.3’’ (ttoán trước giảm 1%) – FV 8,620,000
NB ACER V3-371 (Trắng,Xám) I5-5200U/4G/500G/13.3’’ (ttoán trước giảm 1%) – FV 10,560,000
NB ACER V3-472 (Đen) I5-5200U/4G/500G/14’’ (ttoán trước giảm 1%) – FV 10,560,000
NB ACER E5-471 (Đen,Trắng) I5-5200U/4G/ 500G/14’’ (ttoán trước giảm 1%) – FV 10,255,000
NB ACER E5-571 (Đen,Xám) I5-5200U/4G/500G/15.6’’ (ttoán trước giảm 1%) – FV 10,510,000
NB ACER V3-572-5736 i5-4210U/4GB/500GB/15.6 9,350,000
MACBOOK MD761ZP/B I5-4260U, 4GB, 256SSD, 13.3 INTEL HD Graphics
NB ASUS X453MA_WX267D (Đen) C2840/2G/500G/14” (ttoán trước giảm 1%) – FV 5,660,000
NB ASUS X553MA-XX574D (Đen) N2840U/2G/500G/15,6″ (ttoán trước giảm 1%) – FV 5,600,000
NB ASUS X450CC-WX313D I3-3217U/4G/500G/VGA 2G/14” (ttoán trước giảm 1%) – FV 8,470,000
NB ASUS X454LA-VX142D (Đen) I3-4030U 4G/500G/14″ (ttoán trước giảm 1%) – FV 8,420,000
NB ASUS X454LA-VX143D (Đen) I3-4030U 2G/500G/14″ (ttoán trước giảm 1%) – FV 7,960,000
NB ASUS X554LA-XX642D (Đen) I3-4030U/2G/500G/15.6″ (ttoán trước giảm 1%) – FV 8,010,000
NB ASUS P450LAV_WO131D–I5(4210U)/ 4GB/ 500GB/ 14” 10,400,000
NB ASUS TP300LA_DW190H_S i5-5200U/4g/500g/13.3″/win8/bạc,cảm ứng,xoay 360 (ttoán trước giảm 1%) – FV 13,250,000
NB Dell 3442 I3 4005U 2G/500G-062GWI – FV
NB Dell 3442 I3 4005U 4G/500/14″ ON – FV 9,500,000
NB Dell INSPIRON N3542A – I3(4005U)/4G/500G/15 9,200,000
NB Dell 3543 I3-5005U/4G/500GB/15”
NB Dell N3458 i3 5005U – 4GB/500G/14″/VGA ON – FV 10,500,000
NB Dell 3442 I5 4210U 4G/1T/14″ ON – FV 11,900,000
NB Dell 3443 I5-5200 2.2g/4g/1t/rw/14″/đen (ttoán trước giảm 1%) – FV 12,100,000
NB Dell 3543 I5-5200U/4G/1000GB/15” 12,000,000
NB Dell N3558 I5 5200U-2.2g/4G/1T/15.6″/led hdmi 3.0/black – FV (tặng hp nubwo 5000) 12,100,000
NB Dell INS 5448 Core i5-5200/4G/1T/14″ ko dvd (ttoán trước giảm 1%) – FV 13,650,000
NB Dell N3537 I5-4200U/4G/500GB/VGA 1GB/15.6”
NB Dell N3542 i5 4210U – 4GB/500G/15.6″/VGA ON – FV 11,700,000
NB Dell N3542 i5 4210U/4GB/1T/15.6″/VGA 2G – FV 12,350,000
NB Dell N3543 i5-5200/4G/1T/15.6″ (ttoán trước giảm 1%) – FV 12,100,000
NB Dell N5547 Core i5 Haswell 4210U – 8GB – 1TB – VGA Radeon HD R7 M265 2GB – FV 13,750,000
NB Dell New XPS13 (9343) i5-5200U(2.2GHz,3mb)/4g/128g ssd/13.3″/wl+bt+wc+win 8.1/bạc – FV 27,550,000
NB Dell N5547A 15R-5547 I7-4510U/8G/1TB/VGA2G – FV 17,750,000
NB Dell Pentium N3442_062GW4 – P3558U/2G/500G/14” – FV 7,050,000
NB Dell 3451_XJWD61 black N3540 2G/500G/14″ hd/bt4/w8.1 – FV 7,110,000
NB Dell 3551 Pentium N3540 2.16g/2G/500G/15.6″/led hdmi 3.0/W8 black – FV (tặng hp nubwo 5000) 7,110,000
NB HP Envy 4-1101 TU (I3-3217U/4G/320G/14IN/WIN8 64 BIT) – FV 9,050,000
NB HP N214TU i3-3217U/480/14″ – FV 8,500,000
NB HP 15_R042TU (Bạc) – I3(4030)/4G/500G/15.6” 8,850,000
NB HP 15-R042TU (I3-4030U-4G/500G/DVDRW/15″) – FV 9,000,000
NB HP Probook 450 G1 Core i5-4210M(2.6GHz/3MB)/4GB RAM DDR3L/500GB 13,200,000
NB HP Probook 450 G2 Core i5-4210U(1.7GHz/3MB)/4GB RAM DDR3L/500GB/VGA 2G 14,500,000
NB HP 14 R010TU-I5-4210U/4G/500G 10,250,000
NB HP 15 R012TX i5-4210U/4G/500G5 – FV 12,200,000
NB HP Pavilion 14-v025TU i5-4210U/4G/500G/14″ – FV 1,280,000
NB Lenovo G4030-N2840U/2G/500G/14”+cặp (ttoán trước giảm 1%) – FV 5,030,000
NB Lenovo S2030-N2840U/2G/500G/11.6”, Ko DVD+cặp (ttoán trước giảm 1%) – FV 5,220,000
NB Lenovo G4070 I3-4005U/2G/500G/14”+cặp (ttoán trước giảm 1%) – FV 7,350,000
NB Lenovo G4070 I3-4030U/2G/500G/14”+cặp (ttoán trước giảm 1%) – FV 7,430,000
NB Lenovo G4080 I5-5200U/4G/500G/14”+cặp (ttoán trước giảm 1%) – FV 10,460,000
NB Lenovo G4030-P3540U/2G/500G/14”+cặp (ttoán trước giảm 1%) – FV 6,380,000
NB Sony SVF 1521 BYGB (i3-3217U/2Gb/320Gb/15″) – C 10,600,000
Máy bộ Dell 755 ( E8400/2g/160g) 1,600,000
Máy bộ Dell 755 ( E8400/2g/không Hdd) 1,350,000
Máy bộ Dell 755 ( E8400/2g/80g) SLIM 12TH 1,550,000
Máy bộ Imac 089 – FV 47,700,000
Laptop cũ (HB)
Laptop cũ Dell 4310 i5/4g/250g/14″ 5,000,000
Laptop cũ IBM core 2/2g/160g/14″ 2,500,000
Laptop cũ IBM/Lenovo R60E core 2/2g/80g/14″ 2,100,000
Laptop Panasonic CF-Y7 core2 7600/120g/1.5g/14″/ko wc box+sạc 2,000,000
Phần Mềm Bkav pro – FV 128,000
Kaspersky antivirus 1pc NTS, sl10 kv-1k – F.3 126,000
Kaspersky antivirus 3pc NTS, sl10 kv-1k – F.6 235,000
Kaspersky internet 1pc NTS – F.6 240,000
Kaspersky internet 3pc NTS – F.10 500,000
Kaspersky internet 5pc Multi Device NTS – FV 595,000
Kaspersky KSOS (1 Sever + 5 PC) NTS – FV 1,820,000
Kaspersky KSOS (1 Sever + 10 PC) NTS – FV 2,720,000
Soft Office Home and Business 2013 32bit/x64 ENG 3,930,000
Soft Office Home and Student 2013 32bit/x64 ENG 1,620,000
Soft Win Pro 7-64bit English 1pk DSP OEI Not to China DVD – FQC-08289 2,890,000
USB Usb Adata 8G C008 chính hãng – FV 82,000
Usb Adata 16G chính hãng – FV 132,000
Usb Adata 32G chính hãng – FV 220,000
Usb Ahuang 8G chống nước – F.C 79,000
Usb Ahuang 16G chống nước – F.C 155,000
Usb Hp 8G v150w chính hãng – FV 82,000
Usb HP 16G V150W chính hãng – FV 135,000
Usb Hp 4G 250 – F.8 47,000
Usb Hp 8G 250 – F.10 52,000
Usb Hp 16G 250 – F.14 90,000
Usb Kingmax 8G pd02-03-07 usb 2.0 chính hãng – FV 71,000
Usb Kingmax 8G pd09 usb 3.0 chính hãng – FV 112,000
Usb Kingmax 16G pd02-03-07 usb 2.0 chính hãng – F.5 127,000
Usb Kingmax 16G pd09 usb 3.0 chính hãng – FV 170,000
Usb Kingmax 32G pd02-03-07 usb 2.0 chính hãng – FV 285,000
Usb Kingmax 32G pd09 usb 3.0 chính hãng – FV 308,000
Usb Kingston 8G DT101G2 chính hãng – FV 77,000
Usb Kingston 8G SE9 chính hãng – FV 77,000
Usb Kingston 8G microDuo chính hãng – FV 120,000
Usb Kingston 16G 101G2 chính hãng – FV 123,000
Usb Kingston 16G SE9 chính hãng – FV 123,000
Usb Kingston 16G 100G3 usb 3.0 chính hãng – FV 140,000
Usb Kingston 32G chính hãng – FV 266,000
Usb Kingston 64G 3.0 chính hãng – FV 560,000
Usb Kingston 4G G2 cty – F.7 42,000
Usb Kingston 8G G2 cty – F.7 45,000
Usb Kingston 8G G4 3.0 cty – F.15 98,000
Usb Kingston 16G G2 cty – F.15 81,000
Usb Kingston 16G G2 3.0 cty – F.23 149,000
Usb Lexar 8G chính hãng – FV 75,000
Usb Pendrive 8G chính hãng AMC – FV 75,000
Usb Pendrive 16G chính hãng AMC – FV 145,000
Usb Sandisk 8G mini SDCZ33 chính hãng – F.C 88,000
Usb Sandisk 16G mini SDCZ33 chính hãng – F.C 142,000
Usb Sandisk 32G mini SDCZ33 chính hãng – C 252,000
Usb Sony 8G GR chính hãng ADVN – FV 80,000
Usb Sony 8G GX 3.0 chính hãng ADVN – FV 107,000
Usb Sony 16G GM/GR chính hãng ADVN – FV 143,000
Usb Sony 16G GX 3.0 chính hãng ADVN – FV 163,000
Usb Sony 2G xoay móc khóa cty – F.8 45,000
Usb Sony 4G xoay móc khóa cty – F.8 49,000
Usb Sony 8G xoay móc khóa cty – F.8 50,000
Usb Sony 16G xoay móc khóa cty – F.14 87,000
Usb SP 8G T830/835 – FV 83,000
Usb SP 8G U03 – FV 79,000
Usb SP 16G T830/835 – FV 145,000
Usb Toshiba 8G chính hãng – F.12 80,000
Usb Trancend 8G V30/JF300 chính hãng – FV 77,000
Usb Trancend 16G chính hãng – FV 132,000
Usb Trancend 32G chính hãng – FV 267,000
Usb Trancend 64G 3.0 chính hãng – FV 510,000
Usb Trancend 4G cty – F.7 46,000
Usb Trancend 8G cty – F.8 51,000
Usb Trancend 16G cty – F.10 88,000
Thẻ Nhớ Thẻ nhớ mcsd 2G (chưa adaptor) – F.6 37,000
Thẻ nhớ mcsd 4G (chưa adaptor) – F.6 38,000
Thẻ nhớ mcsd 8G (chưa adaptor) – F.7 41,000
Thẻ nhớ mcsd 16G class 4 (ko adaptor) – F.13 82,000
Thẻ nhớ mcsd 16G class 10 (ko adaptor) – F.15 99,000
Thẻ nhớ mcsd 32G class 4 (ko adaptor) – F.* 164,000
Thẻ nhớ mcsd 32G class 10 (ko adaptor) – F.* 175,000
Adaptor chuyển mcsd->sd + hộp nhựa * 4,000
Thẻ nhơ mcsd 4G kingmax class 4 (có adaptor) chính hãng – F.* 90,000
Thẻ nhơ mcsd 8G kingmax chính hãng – F.* 95,000
Thẻ nhơ mcsd 16G kingmax chính hãng – F.* 168,000
Thẻ nhơ mcsd 32G kingmax chính hãng – F.* 410,000
Thẻ nhớ mcsd 8G kingston class 4 – C 69,000
Thẻ nhớ mcsd 32G Kingston class 4 – C 250,000
Thẻ nhớ mcsd 16G Sandisk class 4 – FV 99,000
Thẻ nhớ mcsd 16G Sandisk ultra class 10 48mb/s+adaptor zin – FV 148,000
Thẻ nhớ mcsd 8G SP Silicon Power class 4 chính hãng – FV 68,000
Thẻ nhớ mcsd 16G SP Silicon Power class 10 chính hãng – FV 120,000
Thẻ nhớ mcsd 32G SP Silicon Power class 10 chính hãng – FV 255,000
Thẻ nhớ mcsd 8G Toshiba class 10 94,000
Thẻ nhớ mcsd 16G Toshiba class 10 114,000
Thẻ nhớ mcsd 32G Toshiba class 10 215,000
Thẻ nhớ mcsd 64G Toshiba class 10 560,000
Thẻ nhớ SD 4G Kingmax class 4 – C 110,000
Thẻ nhớ SD 8G Kingmax class 4 – C 130,000
Thẻ nhớ SD 8G Kingmax class 10 – C 150,000
Thẻ nhớ SD 4G Kingston class 4 85,000
Thẻ nhớ SD 8G Kingston class 4 105,000
Thẻ nhớ SD 16G Kingston class 4 140,000
Thẻ nhớ SD 32G Kingston class 4 245,000
Thẻ nhớ SD 8G Toshiba class 10 99,000
Thẻ nhớ SD 16G Toshiba class 10 145,000
Thẻ nhớ SD 32G Toshiba class 10 257,000
Thẻ nhớ SD 64G Toshiba class 10 560,000
Ram PC DDR2 Corsair 1G/800 (tản nhiệt dày) 120,000
DDR2 Corsair 2G/800 (tản nhiệt dày) 320,000
DDR3 Corsair 1G/1333 (tản nhiệt dày) 190,000
DDR3 Corsair 2G/1333 (tản nhiệt dày) 345,000
DDR3 Corsair 4G/1333=1600 (tản nhiệt dày) 570,000
DDR3 G.Skill 2G/1333-1600 (MT) – FV 315,000
DDR3 G.Skill 2G/1600 Aegis chính hãng MT (tản nhiệt lá) – FV 358,000
DDR3 G.Skill 4g/1600 Ageis (tản nhiệt lá) – FV 570,000
DDR3 G.Skill 4g/1600 Ripjaw (tản nhiệt dày) – FV 593,000
DDR3 G.Skill 8g/1600 Aegis (tản nhiệt lá) – FV 995,000
DDR3 G.Skill 8g/1600 Ripjaw (tản nhiệt dày) – F+15 1,145,000
DDR4 G.Skill 32g/2666 cas 15 Ripjaw (kit 4x8G) – FV 8,240,000
DDR2 Kingmax 2G/800 – FV 810,000
DDR3 Kingmax 2G/1333 – F.5 290,000
DDR3 Kingmax 2G/1600 – F.5 290,000
DDR3 Kingmax 4G/1333 – F.10 487,000
DDR3 Kingmax 4G/1600 – F.10 487,000
DDR3 Kingmax 4G/1600 Nano – FV 600,000
DDR3 Kingmax 8G/1333 – FV 985,000
DDR3 Kingmax 8G/1600 – FV 985,000
DDR3 Kingmax 8G/1600-Nano – FV 1,190,000
DDR3 Kingston 2G/1600 chính hãng MT/VS – FV 313,000
DDR3 Kingston 4G/1600 chính hãng MT/VS – FV 563,000
DDR3 Kingston 4G/1600 Haswel chính hãng 695,000
DDR3 Kingston 4G/1600 Hyper Furry chính hãng – FV 600,000
DDR3 Kingston 8G/1333-1600 chính hãng – F.15 1,160,000
DDR3 Kingston 8G/1600 Hypex Furry (tản nhiệt) chính hãng – FV 1,140,000
DDR3 Kingston 8G/1600 ECC (server) – FV 1,810,000
DDR1 máy bộ 512/400 – 1N * 35,000
DDR1 máy bộ 1G/400 – 1N * 95,000
DDR2 máy bộ 1G/800 * 72,000
DDR2 máy bộ 2G/800 – 3N * 240,000
DDR3 máy bộ 1G/1333 – 1N * 175,000
DDR3 máy bộ 2G/1333 (chạy được G41/H61) – 3N – C * 225,000
DDR3 máy bộ 2G/1600 (chạy được G41/H61/H81) – 3N – C * 225,000
DDR3 máy bộ 4G/1333 (chạy được G41/H61) – 3N – C * 480,000
DDR3 máy bộ 4G/1600 (chạy được G41/H61/H81) – 3N – C * 525,000
DDR3 Team 2G/1600 – FV 298,000
DDR3 Team 4G/1600 – F+10 550,000
DDR3 Team 8G/1600 – F+10 1,120,000
DDR2 1G bus 533/667/800 Pc cũ 100,000
DDR3 2G bus 1333 Pc cũ Kingmax 220,000
DDR3 4G bus 1333 Pc cũ Kingmax 370,000
Ram Laptop DDR3 Laptop Kingmax 2GB/1600 400,000
DDR3 Laptop Kingmax Haswell 2G/1600L – FV 408,000
DDR3 Laptop Kingmax 4GB/1333=1600 – FV 645,000
DDR3 Laptop Kingmax Haswell 4G/1600L 658,000
DDR3 Laptop Kingmax 8GB/1333 – FV 1,370,000
DDR3 Laptop Kingmax 8GB/1600 – FV 1,370,000
DDR3 Laptop Kingmax Haswell 8GB/1600L – FV 1,390,000
DDR3 Laptop 4G/1600(12800) Kingston 9H – FV 720,000
DDR3 Laptop Kingston 8G/1600 (12800) 9H – FV 1,320,000
DDR1 Laptop máy bộ 1gb/400 350,000
DDR2 Laptop máy bộ 1G/800 MB 110,000
DDR2 Laptop máy bộ 2G/800 MB 260,000
DDR3 Laptop máy bộ 2G/1333 MB 255,000
DDR3 Laptop máy bộ 2G/1600 MB 400,000
DDR3 Laptop máy bộ 4G/1333 MB 555,000
DDR3 Laptop máy bộ 4G/1600 MB 570,000
DDR3 Laptop máy bộ 4G/1600L Haswel MB 754,000
DDR3 Laptop Silicon 2GB/1600L Haswel 410,000
DDR3/2G bus 1333 laptop cũ
Mainboard MB ASROCK H81 2ND
Mb 478/845 cũ 300,000
Mb Asus 945/775 (ddr2) – 12T 590,000
Mb Asus G31 – 12T 700,000
Mb Asus G31 – 1T 500,000
Mb Asus g41 (ddr3) – 12T 875,000
Mb ECS 945/775 (ddr2) – 12T 590,000
Mb ECS G41 (ddr2)- 12T 800,000
Mb Foxconn G31 – 12T 700,000
Mb Giga 945 GCMX-S2 945/775 (ddr2) 600,000
Mb Giga B75 BH 12Th 1,000,000
Mb Giga G31 – 12T 710,000
MB Giga G41/DDR3 – 12T 930,000
Mb Giga H61M DS2 bh 12th 800,000
Mb Giga P61 vga rời BH 12Th 900,000
Mb Intel G33 – 12T 700,000
Mb Lenovo G41 DDR3- 12T 875,000
Mb Msi G31 – 12T 700,000
Mb Msi G41 DDR3 – 12T 875,000
Mb ZSTAR G31 CHIP INTEL 660,000
Mb ZSTAR G41 CHIP INTEL 850,000
MB G31 – không hiệu 670,000
Mb Asrock H61M VG4 (100% tụ rắn, Gigabit LAN) – FV 865,000
Mb Asrock H71M-DGS (Dvi, Gigabit LAN) – FV 875,000
Mb Asrock H81M DGS (Dvi, sata 3, usb 3.0) – FV 1,015,000
Mb Asrock H81M-G (Dvi, sata 3, usb 3.0) – FV 1,260,000
Mb Asrock H81M-HDS R2.0 (Dvi, hdmi, sata 3, usb 3.0) – FV 1,130,000
Mb Asrock B85 Killer – FV 2,115,000
Mb Asrock B85M-HDS (Hdmi) – FV 1,210,000
Mb Asrock B85M Pro 4 – FV 1,460,000
Mb Asrock H97 Killer (Killer Series for Gaming) – FV 2,610,000
Mb Asrock H97 Performance (Fatal1ty Series for Gaming) – FV 2,360,000
Mb Asrock X99 Extreme4 – FV 5,360,000
Mb Asrock Z97 Extreme4 – FV 3,510,000
Mb Asrock Z97M Anniversary – FV 2,210,000
Mb Asrock Z97 OC Formula – FV 5,810,000
Mb Asrock Z97 Pro4 – FV 2,860,000
Mb Asrock D1800M – FV 1,330,000
Mb Asrock Q1900-ITX – FV 1,910,000
Mb Asrock Q1900M – FV 1,540,000
MB Asus H61M-A – F+15 1,290,000
Mb Asus H61M-F – F+35 1,105,000
Mb Asus H61M-K – F+15 1,125,000
Mb Asus H61 Plus (tụ răn) – F+10 1,370,000
MB Asus H81MA (HDMI) 5X PROTECTION – FV 1,355,000
MB Asus H81MC – FV 1,425,000
MB Asus H81MD (Com, LPT internal) 5X PROTECTION 100% Tụ rắn – FV 1,300,000
MB Asus H81ME 100% Tụ rắn – F.15 1,300,000
MB Asus H81MK (VS/MT) – FV 1,170,000
MB Asus H81MP – F.15 1,175,000
Mb Asus H81 Plus – FV 1,595,000
Mb Asus H81 M-F Plus – FV 1,340,000
Mb Asus H81 M-V Plus – FV 1,410,000
MB Asus H87M-E – FV 2,485,000
MB Asus H97-Plus -5X Protection SK 1150 – FV 2,605,000
MB Asus H97-Pro SK 1150 – FV 2,830,000
MB Asus H97-Pro Gamer SK 1150 – FV 3,270,000
Mb Asus B85M-E SK1150 – FV 1,960,000
Mb Asus B85M-G (HDMI) 5X Protection SK1150 – FV 1,600,000
Mb Asus B85M-Gamer (HDMI) 5X Protection SK1150 – FV 1,690,000
MB Asus B85 Pro game SK1150 – FV 2,275,000
MB Asus B85 Plus SK1150 – FV 2,055,000
Mb Asus Trooper B85 SK1150 – FV 1,830,000
Mb Asus Vanguard B85 – TUF Series SK1150 – FV 2,220,000
MB Asus Z87-EXPERT SK 1150 – FV 6,595,000
MB Asus Z87-PRO SK 1150 – FV 4,670,000
MB Asus Gryphon Z87-The Ultimate Force (TUF) SK 1150 – FV 2,515,000
Mb Foxconn H61 MD-V – FV 855,000
Mb Giga-B75M-D3H 1,690,000
Mb Giga-B75M D3V 1,485,000
MB Giga B85M-D3H SK1150 (4 khe ram) – FV 1,935,000
MB Giga B85M-D3V-A SK1150 – FV 1,625,000
MB Giga B85M Gaming 3 SK1150 – FV 1,700,000
MB Giga B85M-HD3-A SK1150 – FV 1,700,000
Mb Giga G1. Sniper B6 – FV 2,675,000
Mb Giga-H61M -DS2 (lpt, com) (VS) sk1155 – F.5 1,275,000
MB Giga H81 GAMING 3 SK150 – FV 1,520,000
Mb Giga H81M-DS2 (FPT/MQ) – F+50 1,225,000
Mb Giga H81M DS2 (VS) – F+5 1,375,000
MB Giga H81M S2PV (VS) – FV 1,485,000
MB Giga H97-D3H SK 1150 – FV 2,860,000
MB Giga H97-GAMING 3 SK 1150 – FV 3,170,000
MB Giga H97M-D3H SK 1150 – FV 2,695,000
Mb Giga P81-D3 SK1150 – FV 1,820,000
MB Giga X99-UD4 SK 2011 5,780,000
MB Gigabyte AMD FM2 58M HD2 1,450,000
MB Server Intel DBS1200V3RPS SK 1150 – FV 3,340,000
MB MSI H61 845,000
CPU CPU INTEL DUAL CORE E5400 – 1TH * 65,000
CPU INTEL DUAL CORE E5700 – 1TH 70,000
CPU INTEL CORE 2 E4300 ko fan 35,000
CPU INTEL CORE 2 E4500 ko fan 50,000
CPU INTEL CORE 2 E4600 ko fan 60,000
CPU INTEL CORE 2 E4700 ko fan 70,000
CPU INTEL E6300 ko fan 55,000
CPU INTEL E6400 ko fan 80,000
CPU INTEL E6420 ko fan 82,000
CPU INTEL E6550 ko fan 60,000
CPU INTEL E6600 ko fan 70,000
CPU INTEL E6750 ko fan 70,000
CPU INTEL E6850 ko fan 87,000
CPU INTEL E7200 ko fan 70,000
CPU INTEL E7300 ko fan, tạm hết 80,000
CPU INTEL E7400 ko fan, tạm hết 90,000
CPU INTEL E7500 ko fan 110,000
CPU INTEL E8300 ko fan 150,000
CPU INTEL E8400 ko fan 170,000
CPU INTEL E8500 ko fan 250,000
CPU INTEL E8600 ko fan 325,000
CPU INTEL CORE 2 Quad Q6600 490,000
CPU INTEL CORE 2 Quad Q6700 510,000
CPU INTEL CORE 2 Quad Q8200 565,000
CPU INTEL PDual G1620 sk1155+fan zin 740,000
CPU INTEL PDual G1630 sk1155 Box 9h – FV 815,000
CPU INTEL PDual G1630 sk1155+fan zin 775,000
CPU INTEL PDual G1840(2.8g) sk1150 Box 9H – FV 815,000
CPU INTEL PDual G1840 sk1150+fan zin 730,000
CPU INTEL PDual G2010 sk1155+fan zin 1,020,000
CPU INTEL PDual G2030(3.0g) sk1155 Box 9H – FV 1,245,000
CPU INTEL PDual G2030 sk1155+fan zin box 1,130,000
CPU INTEL PDual G2030 sk1155+fan zin 1,200,000
CPU INTEL PDual G2120 sk1155+fan zin 1,190,000
CPU INTEL PDual G2130(3.2g) sk1155 Box 9H – FV 1,495,000
CPU INTEL PDual G3240(3.1) sk1150+fan zin box – C 1,150,000
CPU INTEL PDual G3250(3.2g) sk1150 Box 9H – F.20 1,235,000
CPU INTEL PDual G3250 sk1155+fan zin box 1,210,000
CPU INTEL PDual G3250 sk1155+fan zin 1,130,000
CPU INTEL PDual G3258(3.2g) sk1150 Box 9H – FV 1,545,000
CPU INTEL PDual G3260(3.3g) sk1150 Box 9H – FV 1,355,000
CPU INTEL PDual G3260 sk1155+fan zin 1,150,000
CPU INTEL PDual G3440(3.3g) sk1150 box 9H – FV 1,480,000
CPU INTEL PDual G3450(3.4g) sk1150 Box 9H – FV 1,490,000
CPU INTEL PDual G440(1.6)sk1155+fan zin 540,000
CPU INTEL PDual G530(2.4)sk1155+fan zin 600,000
CPU INTEL PDual G620(2.6)sk1155+fan zin * 760,000
CPU INTEL PDual G630(2.7)sk1155+fan zin * 770,000
CPU INTEL PDual G850(2.9)sk1155+fan zin 920,000
CPU INTEL PDual G860(3.0)sk1155+fan zin 1,000,000
CPU Core i3-2100(3.1Ghz)+fan zin sk1155 1,750,000
CPU Core i3-2120(3.3Ghz)-3M+fan zin sk1155 1,755,000
CPU Core i3-3220(3.3Ghz)+fan zin sk1155 2,180,000
CPU Core i3-3240(3.4g) box 9h sk1155 – FV 2,565,000
CPU Core i3-3240(3.4Ghz)+fan zin sk1155 2,320,000
CPU Core i3-4130(3.4Ghz)+fan zin sk1150 2,275,000
CPU Core i3-4150(3.5g) box 9h sk1150 – FV 2,545,000
CPU Core i3-4150+fan zin box sk1150 – F+50 2,330,000
CPU Core i3-4150+fan zin sk1150 2,315,000
CPU Core i3-4160(3.6g) box 9h sk1150 – FV 2,565,000
CPU Core i3-4160(3.6Ghz)+fan zin sk1150 2,350,000
CPU Core i3-4170(3.7g) box 9h sk1150 – FV 2,670,000
CPU Core i3-4170(3.7Ghz)+fan zin sk1150 2,360,000
CPU Core i3-4370(3.8g) box 9h sk1150 – FV 3,430,000
CPU INTEL Core i5-2300(2.8Ghz)+fan zin SK1155 2,420,000
CPU INTEL Core i5-2400S+fan zin SK1155 2,280,000
CPU INTEL Core i5-2400(3.x Ghz)+fan zin SK1155 2,500,000
CPU INTEL Core i5-2500(3.3 Ghz)+fan zin SK1155 2,580,000
CPU INTEL Core i5-3330(3.0Ghz) ko fan SK1155 3,400,000
CPU INTEL Core i5-3340(3.1g) box 9H SK1155 – FV 4,455,000
CPU INTEL Core i5-3340 (3Ghz) Ko Fan SK1155 3,560,000
CPU INTEL Core i5-3470(3.2g) box 9H SK1155 – FV 4,635,000
CPU INTEL Core i5-3470(3.2Ghz)+fan zin SK1155 3,570,000
CPU INTEL Core i5-3570(3.4g) box 9H SK1155 – FV 5,080,000
CPU INTEL Core i5-3570K(3.4Ghz) box 9H SK1155 5,300,000
CPU INTEL Core i5-3570(3.4Ghz)+fan zin SK1155 3,640,000
CPU INTEL Core i5-4460(3.2g) box 9H SK1150 – FV 4,295,000
CPU INTEL Core i5-4460+fan zin box – F+50 4,050,000
CPU INTEL Core i5-4460+fan zin SK1150 3,710,000
CPU INTEL Core i5-4590(3.3g) box 9H SK1150 – FV 4,775,000
CPU INTEL Core i5-4690(3.5g) box 9H SK1150 – FV 5,130,000
CPU INTEL Core i7-2600 (3.3G) SK1155 ko fan 3,770,000
CPU INTEL Core i7-3770(3.4Ghz) box 6,875,000
CPU INTEL Core i7-3770(3.4Ghz) ko fan 5,050,000
CPU INTEL Core i7-3770K(3.4Ghz) box 7,675,000
CPU INTEL Core i7-3820(3.6Ghz)-NO FAN 6,790,000
CPU INTEL Core i7-3930K(3.2Ghz)-NO FAN 13,220,000
CPU INTEL Core i7-4770(3.4GHZ)-BOX 7,100,000
CPU INTEL Core i7-4790(3.6GHZ) box 9H – F+90 7,090,000
CPU INTEL Core i7-4790(3.6GHZ)+fan zin box – F+50 7,000,000
CPU INTEL Core i7-4790(3.6GHZ)+fan zin * 6,470,000
CPU INTEL Core i7-4790K BOX – FV 8,040,000
CPU INTEL Core i7-5930K SK2011 box CT – ko fan * 12,200,000
CPU XEON E3-1220V3 3.1g/8M Box SK1150 * 4,695,000
CPU XEON E3-1220V3 3.1g/8M+fan zin SK1150 * 4,150,000
CPU XEON E3-1225V1 8M+fan zin SK1155 * 2,640,000
CPU INTEL E3-1231V3 Box – FV 5,750,000
CPU INTEL E3-1231V3+fan zin box – FV 5,530,000
CPU AMD FM2 A8 6600 Box – FV 2,350,000
Ổ Cứng Hdd Pc 250g Hitachi cũ 200,000
Hdd pc 160G sata cũ
Hdd pc 250G sata cũ
Hdd pc 80g ata, samsung/hitachi/seagate – 1N 115,000
Hdd pc 160g ata seagate – 1N 190,000
Hdd pc 250g ata seagate – 1N 280,000
Hdd pc 500g ata seagate – 1N 550,000
Hdd pc 40g sata seagate/western – 1N 120,000
Hdd pc 80g sata SG mỏng – 1N 125,000
Hdd pc 160g sata SG mỏng – 1N 255,000
Hdd pc 250g sata SG dày – 1N 338,000
Hdd pc 250g sata SG mỏng – 2N 420,000
Hdd pc 320g sata SG – 2N 600,000
Hdd pc 500g sata SG dày – 1N 760,000
Hdd pc 500g sata SG mỏng – 1N 780,000
Hdd pc 500g sata SG mỏng – 2N 785,000
Hdd pc 750g sata SG – 1N 820,000
Hdd pc 1T sata SG – 1N 1,010,000
Hdd pc 1T sata SG – 2N 1,090,000
Hdd pc seagate 250g sata chính hãng (VS/ADVN) – FV 990,000
Hdd pc seagate 250g sata CH (bh nn) 820,000
Hdd pc seagate 500g sata chính hãng (VS/ADVN) – FV 1,055,000
Hdd pc seagate 1t sata chính hãng (VS/ADVN) – FV 1,185,000
Hdd pc seagate 2t sata chính hãng (VS/ADVN) – FV 1,790,000
Hdd pc seagate 3t sata chính hãng (VS/ADVN) – FV 2,375,000
Hdd pc seagate 4t sata chính hãng (VS/ADVN) – FV 3,440,000
Hdd pc seagate 1t Surveillance chuyên camera sata chính hãng (viễn sơn) – FV 1,450,000
Hdd pc seagate 2t Surveillance chuyên camera sata chính hãng (viễn sơn) – FV 2,070,000
Hdd pc seagate 3t Surveillance chuyên camera sata chính hãng (viễn sơn) – FV 2,820,000
Hdd pc seagate 4t Surveillance chuyên camera sata chính hãng (viễn sơn) – FV 3,900,000
Hdd pc toshiba 500g sata chính hãng (ADVN) – FV 990,000
Hdd pc toshiba 1t sata chính hãng (ADVN) – FV 1,150,000
Hdd pc toshiba 2t sata chính hãng (ADVN) – FV 1,805,000
Hdd pc toshiba 3t sata chính hãng (ADVN) – FV 2,475,000
Hdd pc toshiba 4t sata chính hãng (ADVN) – FV 3,450,000
Hdd pc western 250g sata blue CH – FV 1,020,000
Hdd pc western 500g sata blue CH – FV 1,080,000
Hdd pc western 500g sata black CH – FV 1,470,000
Hdd pc western 500g sata green CH – FV 1,130,000
Hdd pc western 500g sata purx CH (chuyên ghi camera) – FV 1,295,000
Hdd pc western 1t sata blue CH – FV 1,170,000
Hdd pc western 1t sata black CH – F.10 1,665,000
Hdd pc western 1t sata green CH – FV 1,170,000
Hdd pc western 1t sata purx CH (chuyên ghi camera) – FV 1,620,000
Hdd pc western 1t sata red CH – F.15 1,560,000
Hdd pc western 2t sata black CH 3,120,000
Hdd pc western 2t sata green CH – FV 1,760,000
Hdd pc western 2t sata purx CH (chuyên ghi camera) – FV 2,340,000
Hdd pc western 2t sata red CH 2,285,000
Hdd pc western 3t sata black CH 4,050,000
Hdd pc western 3t sata green CH – FV 2,425,000
Hdd pc western 3t sata purx CH (chuyên ghi camera) – FV 3,140,000
Hdd pc western 3t sata red CH – FV 2,855,000
Hdd pc western 4t sata black CH – C 4,890,000
Hdd pc western 4t sata black Enterprise-class (xách tay ch) – C 6,140,000
Hdd pc western 4t sata green CH – FV 3,550,000
Hdd pc western 4t sata purx CH (chuyên ghi hình) 4,465,000
Hdd pc western 4t sata red CH – FV 4,055,000
Hdd pc western 5t sata green CH 5,146,000
Hdd pc western 6t sata green CH 6,405,000
Hdd pc western 6t sata red CH 6,630,000
Hdd ssd Corsair 120g force 3
Hdd ssd Corsair 128g GBGS – FV 2,135,000
Hdd ssd Corsair 128g GBLX – FV 1,610,000
Hdd ssd Corsair 240gb
Hdd ssd Corsair 265g GBLX – FV 2,850,000
Đế hdd ssd 50,000
Hdd ssd Intel 120g – 535 (không đế) – FV 1,625,000
Hdd ssd intel 240G 3,950,000
Hdd ssd Kingmax 128g (sata2 – 2.5)
Hdd ssd Kingmax 120g (sata3 – 2.5)
Hdd ssd Kingmax 240g (sata3 – 2.5)
Hdd ssd Kingston 64g MV100+
Hdd ssd Kingston 120g V300 FPT/VS – F.10 1,285,000
Hdd ssd Kingston 120g V300 BH3N HB – C 1,145,000
Hdd ssd Kingston 240g V300 sata – FV 2,200,000
Hdd ssd Plextor 128Gb PX-128M6S 2,060,000
Hdd ssd Samsung 64g 1.8″ tray, ko đế 800,000
Hdd ssd Samsung 120g evo 850 sata 3 – F.60 1,480,000
Hdd ssd Samsung 256g pro 850 sata 3 – C 3,600,000
Hdd ssd Samsung 500g Evo 850 sata 3 * 4,350,000
Hdd laptop 40g ata cũ – 1 tháng 190,000
Hdd laptop 80g ata cũ – 1 tháng 290,000
Hdd laptop 120g sata cũ
Hdd laptop 160g sata cũ 1.8″ mini 1,050,000
Hdd laptop 250g sata cũ 1.8″ mini 1,250,000
HDD laptop 40gb ata 260,000
HDD laptop 80gb ata – 1N 360,000
HDD laptop 80gb seagate sata – 1N 410,000
HDD laptop 120gb seagate sata – 1N 450,000
HDD laptop 160gb seagate sata – 1N 510,000
HDD laptop 250gb seagate sata – 1N 680,000
HDD laptop 320gb seagate sata – 1N 750,000
HDD laptop 500gb seagate sata – 1N 850,000
Hdd laptop 500g sata hitachi 5400rpm – 3N 920,000
Hdd laptop 500g sata hitachi 7200rpm – 3N 1,100,000
HDD laptop 1Tb sata hitachi (HGST) 5400rpm – 2N 1,220,000
HDD laptop 1Tb sata hitachi (HGST) 7200rpm – 2N 1,410,000
Hdd laptop 500g Hitachi 5400rpm chính hãng ADVN – FV 1,020,000
Hdd laptop 1TB Hitachi chính hãng ADVN – FV 1,350,000
Hdd laptop 500g Seagate 5400 9H – FV 1,165,000
Hdd laptop 500g Seagate 7200 9H – FV 1,280,000
Hdd laptop 500g Toshiba 5400rpm chính hãng ADVN – FV 1,000,000
Hdd laptop 500g Western blue 5400rpm 9h – FV 1,075,000
Hdd laptop 500g Western black 7200rpm 9h – FV 1,225,000
Hdd laptop 1Tb Western blue – FV 1,620,000
Ổ Cứng Di Động BOX 120G samsung 500,000
Adata 500G HV610/HV620 Di Động – FV 1,080,000
Adata 1T HV610/HV620 Di Động – FV 1,300,000
Hitachi Touro base 500G 2.5″ usb 3.0 – FV 1,130,000
Hitachi Touro base 1TB 2.5″ usb 3.0 – FV 1,590,000
LaCie Porsche 500G P9220 Di Động usb 3.0 – FV 1,360,000
LaCie Porsche 1TB P9220 Di Động usb 3.0 – FV 2,345,000
LaCie Porsche Slim 500G P9223 Di Động usb 3.0 – FV 1,790,000
LaCie Rugged Mini 500G Di Động usb 3.0 – FV 1,480,000
LaCie Rugged Mini 1TB Di Động usb 3.0 – FV 2,245,000
Seagate Slim 500G 2.5 Di Động 3.0 Black/Silver – FV 1,255,000
Seagate Portable 500G 2.5 Di Động 3.0 Black – FV 1,180,000
Seagate Portable 1TB 2.5 Di Động 3.0 Black – FV 1,640,000
Seagate Backup Plus 1TB 2.5 Di Động 3.0 Black – FV 1,710,000
Seagate Backup Plus 2TB 2.5 Di Động 3.0 Black – FV 3,220,000
Seagate Backup Plus 2TB 3.5 Di Động 3.0 Black – FV 2,335,000
Seagate Backup Plus 3TB 3.5 Di Động 3.0 Black – FV 3,220,000
Seagate Backup Plus 4TB 3.5 Di Động 3.0 Black – FV 4,405,000
Seagate Expansion 2TB 3.5 Di Động 3.0 – FV 2,235,000
Seagate Expansion 3TB 3.5 Di Động 3.0 – FV 3,140,000
Seagate Central 2TB Black_STCG2000300 – Ổ cứng mạng – FV 3,480,000
Sony 500g 2.5 Di Động 3.0 – FV 1,265,000
Sony 1tb 2.5 Di Động 3.0+tặng chuột laser V620 – FV 1,660,000
Sony 2tb 2.5 Di Động 3.0 – FV 2,845,000
Toshiba 500G 2.5 Canvio Connect Di Động 3.0 – FV 1,275,000
Toshiba 1TB 2.5 Slim Di Động 3.0 – FV 1,740,000
Transcend 500G StoreJet 2.5″ M3/H3 Slim Di Động 3.0 – FV 1,215,000
Transcend 1Tb StoreJet 2.5″ M3/H3 Slim Di Động 3.0 – FV 1,640,000
Transcend 2Tb StoreJet H3 2.5″ Di Động 3.0 – FV 2,855,000
Transcend 2Tb T3 3.5″ Di Động 3.0 – FV 2,325,000
Transcend 3Tb T3 3.5″ Di Động 3.0 – FV 2,445,000
Western Element 500g 2.5 Slim Di Động 3.0 – FV 1,140,000
Western Element 1TB 2.5 Slim Di Động 3.0 – FV 1,590,000
Western Element 2TB 2.5 Slim Di Động 3.0 – FV 2,725,000
Western Pasport Ultra 500G 2.5 Slim Di Động 3.0 – FV 1,325,000
Western Pasport Ultra 1TB 2.5 Slim Di Động 3.0 – FV 1,720,000
Western Pasport Ultra 2TB 2.5 Slim Di Động 3.0 – FV 3,320,000
Western Pasport Ultra Metal 1TB 2.5 Slim Di Động 3.0 – FV 2,050,000
Western Pasport Ultra Metal 2TB 2.5 Slim Di Động 3.0 – FV 3,610,000
Western Element 2TB 3.5 Di Động 3.0 – FV 2,205,000
Western Element 3TB 3.5 Di Động 3.0 – FV 2,975,000
Western Mybook Ultra 2TB (3.5) – FV 2,305,000
Western Mybook Ultra 3TB (3.5) – FV 3,060,000
Western Mybook Ultra 4TB (3.5) – FV 4,245,000
Western Mybook Ultra 6TB (3.5) – FV 6,935,000
Western My Cloud 2TB – FV 3,640,000
Western My Cloud 3TB – FV 4,505,000
Western My Cloud 4TB – FV 5,910,000
Box Đựng Ổ Cứng Box hdd 2.5 sata BF Nhật 2.0 security 145,000
Box hdd 2.5 sata BF Nhật 3.0 215,000
Box hdd 2.5 sata BF Mini Station 3.0 215,000
Box hdd 1.8 sata Hitachi 2.0 113,000
Box hdd 2.5 sata Hitachi inox 2.0 75,000
Box hdd 2.5 sata Seagate 3.0 175,000
Box hdd 2.5 sata Samsung 2.0 75,000
Box hdd 2.5 ATA SAMSUNG 2.0 74,000
Box hdd 2.5 sata SSK SHE072 3.0 400,000
Box hdd 2.5 sata SSK 080 3.0 177,000
Box hdd 2.5 sata SSK T200 2.0 177,000
Caddy Bay-(BOX HDD) 195,000
Box hdd 3.5 sata BF Nhât 2.0 2nd 115,000
Box hdd 3.5 sata BF Nhật 3.0 245,000
Box hdd 3.5 ata Hitachi Nhật 2.0 195,000
Box hdd 3.5 sata Hitachi Nhật 3.0 245,000
Box hdd 3.5 ata-sata Hitachi 3.0 252,000
Hộp nhựa đựng hdd 3.5 Orico PHP-35 * 55,000
Box hdd 3.5 sata Orico (3588) 3.0 full hộp, hỗ trợ hdd 6TB 440,000
Dox 2 hdd sata Buffalo/Kurodachi usb 3.0 * 700,000
Dox 1 hdd sata Kurodachi usb 3.0 * 450,000
Dox hdd 2.5″ 3.5″ sata Unitek * 500,000
Màn Hình LCD 15″ 2ND 300,000
Lcd ACER 15.6″ P166HQL chính hãng – FV 1,500,000
Lcd ACER 18.5″ E1900HQ Led chính hãng – FV 1,760,000
Lcd ACER 19.5″ K202HQL Led chính hãng – FV 1,900,000
Lcd ACER 19.5″ G206HQL Led chính hãng – FV 1,825,000
Lcd ACER 20.7″ K212HQL Led, Full HD chính hãng – FV 2,330,000
Lcd ACER 21.5″ K222HQL Led, Dvi, chính hãng – FV 2,555,000
Lcd ACER 23″ S230HL Led, Full HD, Dvi chính hãng – FV
Lcd ACER 24″ S240HL Led, Full HD, Hdmi chính hãng – FV
Lcd ACER 24″ K242HL Led chính hãng – FV 2,980,000
Lcd AOC 18.5″ W_E970SWN Led chính hãng – FV 1,710,000
Lcd AOC 19″ E951SN Led chính hãng – FV 1,880,000
Lcd AOC 19.5″ M2060SWD Led, Full HD chính hãng – FV 1,915,000
Lcd AOC 20″ I2080SW IPS chính hãng – FV 1,930,000
Lcd AOC 21.5″ I2260SD IPS chính hãng – FV
Lcd AOC 21.5″ A2272 (all in one lcd touch) chính hãng – FV 7,850,000
Lcd AOC 21.5″ I2276VW IPS chính hãng – FV 2,710,000
Lcd AOC 23″ 2360SD IPS Full HD, Dvi chính hãng – FV 2,970,000
Lcd AOC 23″ 2369 IPS Full HD chính hãng – FV
Lcd AOC 24″ M2461FWH Led, HDMI chính hãng – FV
Lcd AOC 24″ I2473PHT IPS Full HD chính hãng – FV 5,060,000
Lcd AOC 24″ I2476VW/PHT IPS Full HD chính hãng – FV 3,190,000
Lcd AOC 27″ I2769VM chính hãng – FV 4,850,000
Lcd ASUS 18.5″ VS197DE Led chính hãng – FV 1,810,000
Lcd ASUS 19.5″ VS207DE Led chính hãng – FV 1,990,000
Lcd ASUS 21.5″ VS228D Led chính hãng – FV 2,620,000
Lcd ASUS 21.5″ VS228DE Led chính hãng – FV 2,550,000
Lcd ASUS 21.5″ VX229H IPS, Hdmi (không viền) chính hãng – FV 3,530,000
Lcd ASUS 21.5″ VS229HV IPS, Hdmi, Dvi chính hãng – FV 3,260,000
Lcd ASUS 21.5″ VS229NA IPS, Dvi chính hãng – FV 2,830,000
Lcd ASUS 23″ VX239H IPS, Hdmi chính hãng – FV 4,160,000
Lcd ASUS 23″ VX239HR-W (trắng) IPS, Hdmi chính hãng – FV 5,300,000
Lcd ASUS 23″ VS239HV IPS, Hdmi, Dvi chính hãng – FV 3,730,000
Lcd ASUS 23″ MX239H IPS, Hdmi, Không viền, khung nhôm, 2 loa B&O chính hãng – FV 5,380,000
Lcd ASUS 23.6″ VE247H Led, Hdmi, Dvi chính hãng – FV 3,510,000
Lcd ASUS 23.6″ VS247HR Led, Hdmi, Dvi chính hãng – FV 3,460,000
Lcd ASUS 23.6″ VS247NR Led, Dvi chính hãng – FV 3,340,000
Lcd ASUS 27″ VE278H Led, Hdmi chính hãng – FV 5,560,000
Lcd ASUS 27″ VS278H Led, Hdmi, Loa chính hãng – FV 5,650,000
Lcd ASUS 27″ VN279H IPS Hdmi chính hãng – FV 6,940,000
Lcd ASUS 27″ VX279N IPS Hdmi chính hãng – FV 5,660,000
Lcd ASUS 27″ MX279H IPS, Không viền, khung nhôm, 2 loa B&O chính hãng – FV 7,800,000
Lcd ASUS 27″ MX27AQ – 2K, Hdmi, Không viền chính hãng – FV 12,900,000
Lcd ASUS 27″ MX299Q IPS, Hdmi, Không viền chính hãng – FV 11,900,000
Lcd BENQ LED 19.5″ DL2020 chính hãng – FV 1,850,000
Lcd BENQ LED 19.5″ GL2023A Treo tường chính hãng – FV 1,830,000
Lcd BENQ LED 21.5″ GW2255 chính hãng – FV 2,545,000
Lcd BENQ LED 24″ XL2420Z chính hãng – FV
Lcd BENQ LED 24″ RL2455HM chính hãng – FV
Lcd BENQ LED 24″ GL2460 Dvi chính hãng – FV
Lcd BENQ LED 27″ GL2760H chính hãng – FV
Lcd BENQ 17″ Vuông – 1N 995,000
Lcd BENQ 17″ Vuông – 2N 1,160,000
Lcd Dell 17″ E1715S Vuông chính hãng – FV
Lcd Dell 19″ E1913S (VUÔNG) chính hãng – FV
Lcd Dell 18.5″ E1914H HD Led chính hãng – FV 1,930,000
Lcd Dell 19.5″ E2014H HD Led chính hãng – FV 2,265,000
Lcd Dell 19.5″ E2015HV HD Led, Wide chính hãng – FV 2,125,000
Lcd Dell 19.5″ E2016H chính hãng – FV
Lcd Dell 21.5″ E2214H HD Led Wde chính hãng – FV 2,930,000
Lcd Dell 21.5″ E2215HV HD Led Wde chính hãng – FV 2,700,000
Lcd Dell 23″ E2314H HD Led Wde chính hãng – FV 3,210,000
Lcd Dell 24″ E2414H Led chính hãng – FV 3,510,000
Lcd Dell Pro 19.5″ P2014H IPS Led chính hãng – FV 2,970,000
Lcd Dell Pro 21.5″ P2214H IPS Led chính hãng, treo tường – FV 3,465,000
Lcd Dell Pro 23″ P2314H IPS Led chính hãng, treo tường – FV 3,765,000
Lcd Dell Pro 23.8″ P2414H IPS Led chính hãng – FV 4,230,000
Lcd Dell Pro 27″ P2714H IPS Led chính hãng – FV 7,230,000
Lcd Dell 21.5″ S2240L IPS Led chính hãng – FV
Lcd Dell 23″ S2340L IPS Led chính hãng – FV 3,765,000
Lcd Dell 23.8″ S2415H AH-IPS, Hdmi chính hãng – FV 4,960,000
Lcd Dell 27″ S2715H AH-IPS, Hdmi chính hãng – FV 7,950,000
Lcd Dell 24″ U2412M W IPS Ultrasharp Led chính hãng – FV 5,460,000
Lcd Dell 24″ U2414H W IPS Ultrasharp Led chính hãng – FV 5,110,000
Lcd Dell 29″ U2913WM Ultrasharp-LED chính hãng – FV
Lcd Dell 23″ UZ2315H Ultrasharp-LED chính hãng – FV 4,740,000
Lcd Dell 27″ UZ2715H Ultrasharp-LED chính hãng – FV 8,300,000
Lcd Dell 15 (VUÔNG) * 630,000
Lcd Dell 17 (VUÔNG) 1N – C 735,000
Lcd Dell Ultrasharp 1708 vuong, co DVI – C 1,060,000
Lcd Dell 170S (VUÔNG) 2N – C 1,030,000
Lcd Dell 170S (VUÔNG) 3N – C 1,050,000
Lcd Dell 19″ (VUÔNG) 1N – C 1,195,000
Lcd Dell 190S(VUÔNG) 2N – C 1,375,000
Lcd Dell 19″ wide 1N – C 1,300,000
Lcd Dell 19″ wide 1910C 2N – C 1,540,000
Lcd Dell 19″ 1913S wide – 2N 1,540,000
Lcd Dell 20″ wide 1N – C 1,460,000
Lcd Dell 20″ 2009/2011/2012 2N – C 1,715,000
Lcd Dell 22″ wide 1N – C 2,030,000
Lcd Dell 21.5″ 2211H (LED) 2N – C 2,430,000
Lcd Dell 22″ E2214H Cty – 2N 2,715,000
Lcd Dell 22″ S2240L Cty – 2N 3,220,000
Lcd Dell 23″ E2314H Cty – 2N 3,120,000
Lcd Dell 23″ S2340L Cty 3,570,000
Lcd Dell 24″ – 1N * 2,430,000
Lcd Dell 24″ E2414H Cty – 2N 3,320,000
Lcd Dell P190SB (VUÔNG) 3N- C 1,420,000
Lcd HP 15″ – 1Y * 630,000
Lcd HP 17″ P17A Led chính hãng – FV 2,250,000
Lcd HP 19″ 19US chính hãng – FV 1,840,000
Lcd HP 20″ LV2011 Led chính hãng – FV 1,940,000
Lcd HP 21.5″ P221 chính hãng – FV 3,300,000
Lcd HP 21.5″ P231 chính hãng – FV 3,700,000
Lcd HP Compaq 18.5″ F191 Led chính hãng – FV 1,740,000
Lcd HP Compaq 19.5″ F201 Led chính hãng – FV 1,840,000
Lcd HP Compaq 19.5″ R201 Led chính hãng – FV 1,930,000
Lcd Lenovo 17″ Vuông 2N 980,000
Lcd Lenovo 19″ Wide 1N 1,360,000
Lcd Lenovo 19″ Wide 2N 1,550,000
Lcd LG 18.5″ 19M37A Led chính hãng – FV 1,895,000
Lcd LG 19.5″ 20M37A Led chính hãng – FV 1,950,000
Lcd LG 21.5″ 22M47D-P Led chính hãng – FV 2,590,000
Lcd LG 21.5″ 22MP47HQ-IPS (đen) chính hãng – FV 2,740,000
Lcd LG 21.5″ 22MP47HQ W-IPS (trắng) chính hãng – FV
Lcd LG 21.5″ 22MP56HQ-IPS chính hãng – FV 3,030,000
Lcd LG 21.5″ 22MP57HQ-IPS chính hãng – FV 2,850,000
Lcd LG 23″ 23MP57H-IPS chính hãng – FV 3,330,000
Lcd LG 23″ 23MP67HQ-IPS chính hãng – FV 3,400,000
Lcd LG 24″ 24GM77-IPS (Gaming) chính hãng – FV 5,860,000
Lcd LG 24″ 24M45D-B chính hãng – FV 3,150,000
Lcd LG 24″ 24M47VQ-P Led chính hãng – FV 3,090,000
Lcd LG 24″ 24MP47 IPS (đen) chính hãng – FV 3,410,000
Lcd LG 24″ 24MP56HQ-IPS chính hãng – FV 3,600,000
Lcd LG 24″ 24MP57HQ-W (trắng) chính hãng – FV 3,810,000
Lcd LG 27″ 27MP37HQ-IPS chính hãng – FV
Lcd LG 27″ 27MP67HQ-IPS (đen) chính hãng – FV 6,600,000
Lcd LG 27″ 27MP67HQ-IPS (trắng) chính hãng – FV
Lcd LG 29″ 29UM57-IPS chính hãng – FV 7,550,000
Lcd LG 29″ 29UM67-IPS chính hãng – FV 8,250,000
Lcd LG 34″ 34UC97-IPS (màn hình cong) chính hãng – FV 22,000,000
Lcd LG 34″ 34UM95-IPS chính hãng – FV 18,000,000
Lcd PHILIPS 17″ S17S1SB Vuông chính hãng – FV 1,980,000
Lcd PHILIPS 18.5″ 193V5L Led chính hãng – FV 1,720,000
Lcd PHILIPS 19.5″ 200V4 Led, Full HD chính hãng – FV 1,920,000
Lcd PHILIPS 19.5″ 206V4LSB Led chính hãng – FV 2,000,000
Lcd PHILIPS 21.5″ 223V5LSB Led, Dvi chính hãng – FV 2,310,000
Lcd PHILIPS 21.5″ 224E5QHSB IPS, Full HD, Hdmi chính hãng – FV 2,710,000
Lcd PHILIPS 21.5″ 226V4LSB Led chính hãng – FV 2,480,000
Lcd PHILIPS 23″ 234E5QHSB IPS, Hdmi chính hãng – FV 3,190,000
Lcd PHILIPS 23.6″ 242G5DJEB Hdmi chính hãng – FV 6,160,000
Lcd PHILIPS 23.6″ 243V5LSB Led chính hãng – FV 2,940,000
Lcd PHILIPS 27″ 272G5DYEB chính hãng – FV 12,250,000
Lcd PHILIPS 27″ 274E5QHSB AH-IPS, Hdmi chính hãng – FV 5,140,000
Lcd Sony LED 23,5″ 3D CECH – ZED1B, tặng kb Cordless ko dây 3,590,000
Lcd Samsung 17″ – 1Y 765,000
Lcd Samsung 740N vuông 910,000
Lcd Samsung 743N vuông, cảm ứng 985,000
Lcd Samsung 18.5″ S19D300NY Cty (vga) – F+20 1,795,000
Lcd Samsung 18.5″ S19E310 CH (có hdmi) – FV 2,015,000
Lcd Samsung LED 20″ 20D300NH Cty 1,880,000
Lcd Samsung 19″V-1Y 1,550,000
Lcd Samsung LED 22″ S22C170BSQ Cty (vga) 2,670,000
Lcd Samsung LED 22″ 22C45KBS CH 2,585,000
Lcd Samsung LED 22″ S22C450B Cty (vga+dvi) 2,590,000
Lcd Samsung LED 22″ 22D300NY CH 2,595,000
Lcd Samsung LED 22″ S22D300NY Cty (vga) 2,420,000
Lcd Samsung LED 22″ LS22C20 CH 2,500,000
Lcd Samsung LED 24″ 24D300BL Cty 2,915,000
Lcd VENR 24″ 2420 Led (vga+hdmi) 3,090,000
Lcd View Paker 21.5” E221EMG Chính Hãng – FV
Lcd View Paker 23.6″ E241EMG Chính Hãng – FV
Lcd View Paker 27″ E270HMG Chính Hãng – FV
Lcd View Sonic 18.5″ VA1917A Led Chính Hãng – FV 1,720,000
Lcd View Sonic 19.5″ VA2046A Led Chính Hãng – FV 1,810,000
Lcd View Sonic 21.5″ VX2209 Full HD, Dvi, Led Chính Hãng – FV 2,530,000
Lcd View Sonic 23″ VX2363S Chính Hãng – FV
Lcd View Sonic 24″ VX2409 Chính Hãng – FV
Lcd View Sonic 23.6″ VA2465S-2 Full HD, Dvi Chính Hãng – FV 3,060,000
Lcd View Sonic 25″ VX-2573SG Chính Hãng – FV
Lcd View Sonic 25″ VX-2573SHW Chính Hãng – FV
Lcd View Sonic 27″ VX2770S Chính Hãng – FV
VGA VGA ASUS N210 (CŨ) – C 500,000
VGA GIGA N210 VS (CŨ) – C 550,000
vga (PCI/EX) 256/128bit cũ * 150,000
vga 512/64bit cũ * 250,000
vga pci-ex -> ata 2nd *
Vga Asus – 1Gb EN210 Silent/DI/1GD – FV 680,000
Vga Asus – GT630 – 2GD3 – F.10 1,405,000
Vga Asus – 2Gb (R7 240) – F.10 1,939,000
Vga Asus – GT730 2GD3 – F.20 1,445,000
Vga Asus – GT730 2GD5 – F.20 1,530,000
Vga Asus – GTX750TI-OC-2GD5 128 bit 3,550,000
Vga Asus – 2Gb (R7250X-2GD5) 2,285,000
Vga Galaxy GT740 OC 1Gb ddr5 128bit * 1,600,000
Vga Galaxy GT730 2g ddr3 128bit 1,100,000
Vga Giga 128MB N570OC-1GI – FV 7,520,000
Vga Giga 1G N210D3-1GI (FPT/MQ) – F.20 700,000
Vga Giga 1G N210D3-1GI (VS) – F.10 763,000
Vga Giga 1G R545- 1GI – F.10 770,000
Vga Giga N420 -2GI (VS) – FV 1,205,000
Vga Giga N630-2GI (VS) – F.10 1,475,000
Vga Giga R7240-2G – F+10 1,440,000
Vga Giga GT730-2G D3 (VS) – FV 1,485,000
Vga Giga GT730-2G D5 64BIT (VS) – F.5 1,570,000
Vga Giga GT740-2G D5 128BIT (VS) – FV 2,325,000
Vga Giga R7250XOC 2GB 128bit 2,390,000
Vga Giga GTX 970 Windforce 3 OC 4GB/256 bit/DDR5 – FV 9,400,000
Vga HIS 5450 FAN (512M/D3/32bit) * 400,000
Vga HIS R7 240 ICOOLER (1GD5/128bit) * 1,310,000
Vga HIS R7 250 ICEQ (1GD5/128bit) * 1,760,000
Vga HIS R7 250X FAN (1GD5/128bit) * 1,860,000
Vga HIS 6670 ICEQ (1GD5/128bit) * 1,260,000
Vga HIS 7730 FAN (1GD5/128bit) * 1,430,000
Vga HIS 7750 FAN (1GD5/128bit) * 1,760,000
Vga HIS 7850 ICEQ X (1GD5/256bit) * 2,010,000
Vga HIS R7 240 ICOOLER (2GD3/128bit) * 1,260,000
Vga HIS R7 240 ICOOLER (2GD5/128bit) * 1,430,000
Vga HIS R7 250 ICEQ (2GD5/128bit) * 1,830,000
Vga HIS 260X ICEQ X 2 (1GD5/128bit) * 2,660,000
Vga HIS 280 ICEQ (3GD5/384bit) * 4,510,000
Vga HIS 290 ICEQ X 2 (4GD5/512bit) * 5,710,000
Vga HIS 290X ICEQ X 2 (4GD5/512bit) *
Vga Jeway HD5450-2G * 870,000
Vga MSI 7730 1GD5 – FV 1,555,000
Vga Palit Nvidia GT 730 (1GD5-64 Bit) 1,250,000
Vga Palit Nvidia GTX 960 JetStream (2GD5-128bit) 4,970,000
Vga Power Color R7 240 ICOOLER (1GD5/128bit) * 1,260,000
Vga Power Color 5570 (1GD2/128bit) * 890,000
Vga Power Color R7 250X ICOOLER (2GD5/128bit) * 2,010,000
Vga Power Color 6570 (2GD3/128bit) * 1,090,000
Vga Power Color 7730 FAN (2GD3/128bit) * 1,260,000
Vga Power 280 (3GD5/384bit) * 4,210,000
Vga Power Color 280X (3GD5/384bit) * 4,510,000
Vga Sparkle GT210 1GD3/64 bit *
Vga Sparkle GTX640 1GD3/128 bit *
Vga Sparkle GTX650 1GD5/128 bit *
Vga Sparkle GTX650 TI 1GD5/128 bit *
Vga Sparkle GT730 1GD3/128 bit *
Vga Sparkle GT730 1GD5/128 bit *
Vga Sparkle GTX740 1GD5/128 bit *
Vga Sparkle GTX750 1GD5/128 bit *
Vga Sparkle GTX750 TI 1GD5/128 bit *
Vga Sparkle GTX660 OC 2GD5/256 bit *
Vga Sparkle GT730 2GD3/128 bit *
Vga Sparkle GTX750 2GD5/128 bit *
Vga Sparkle GTX960 2GD5/256 bit *
Vga XFX 5450 Fan (1GD3/64bit) * 560,000
Vga XFX 7730 (1GD5/128bit) * 1,410,000
Vga XFX 260X ICEQ (2GD5/128bit) * 2,560,000
Vga XFX 280X (3GD5/384bit) * 4,510,000
Vga Zotac 210 – 1g – FV 710,000
Vga Zotac G730 1G/64BIT D5 – FV 1,480,000
Vga Zotac 630 – 2g – FV 1,380,000
Vga Zotac GTX 660 2G/198BIT – FV 4,000,000
Vga Zotac G730 2G/64BIT D5 – FV 1,580,000
Vga Zotac GTX750TI-OC-2GD5 64 bit – FV 3,210,000
Vga Zotac GTX980TI AMP 6G – FV 17,600,000
Ổ Quang Dvd Asus sata chính hãng – FV 255,000
Dvd Liteon sata chính hãng – FV 235,000
Dvd Lg sata chính hãng lg – FV 250,000
Dvd Lg sata fpt – T.* 145,000
Dvd LG/Samsung ata – F.* 85,000
Dvd LG/Samsung sata cũ – F.* 85,000
Dvd LG/Samsung sata ngắn, mới 100% – T.* 127,000
Dvd Samsung sata chính hãng ss – FV 243,000
Dvd Samsung sata fpt – T.* 145,000
Dvdrw Asus sata chính hãng – FV 344,000
Dvdrw Liteon sata chính hãng – FV 324,000
Dvdrw Lg sata cty – T.* 190,000
Dvdrw Lg sata chính hãng lg – FV 345,000
Dvdrw Lg sata fpt – T.* 190,000
Dvdrw Samsung sata cty – T.* 185,000
Dvdrw Samsung sata chính hãng ss – FV 319,000
Dvdrw Samsung sata fpt – T.* 190,000
Dvd NEC slim gắn ngoài sata 2nd hàng Nhật * 345,000
Dvdrw Asus slim gắn ngoài SDRW-08D2S-U CH – FV 730,000
Dvdrw Buffalo slim gắn ngoài sata 2nd hàng Nhật * 495,000
Dvdrw LG slim gắn ngoài GP65NB60 CH – FV 620,000
Dvdrw Samsung slim gắn ngoài SE208AP CH – FV 620,000
Dvd laptop sata 2nd – C 300,000
Dvdrw laptop sata 2nd – C 300,000
Đĩa Quang Đĩa trắng Cd Kachi (lẻ) * 4,000
Đĩa trắng Cd Maxcel (lẻ) * 4,000
Đĩa trắng Cd Mingsheng (lẻ) * 3,000
Đĩa trắng Cd Kachi lốc 10 – tặng hộp * 35,000
Đĩa trắng Cd Maxcel lốc 10 – tặng hộp * 35,000
Đĩa trắng Cd Mingsheng lốc 10 – tặng hộp * 28,000
Đĩa trắng Cd Kachi lốc 50 * 120,000
Đĩa trắng Cd Maxcel lốc 50 * 120,000
Đĩa trắng Cd Mingsheng lốc 50 * 100,000
Đĩa trắng Cd than lốc 50c * 195,000
Đĩa trắng Dvd Kachi (lẻ) * 5,000
Đĩa trắng Dvd Maxcel (lẻ) * 5,000
Đĩa trắng Dvd Mingsheng (lẻ) * 4,000
Đĩa trăng Dvd Kachi lốc 10 – tặng hộp * 44,000
Đĩa trăng Dvd Maxcel box lốc 10 * 44,000
Đĩa trắng Dvd Mingsheng lốc 10 – tặng hộp * 36,000
Đĩa trắng Dvd Kachi lốc 50 * 165,000
Đĩa trắng Dvd Maxcel lốc 50 * 165,000
Đĩa trắng Dvd Mingsheng/Risheng box lốc 50 * 140,000
Đĩa trắng Dvd than lốc 50c * 220,000
Đĩa trắng Dvd 8G * 10,000
Bao màu đựng cd, dvd (lốc 100c đựng 200 đĩa) * 16,000
Bao màu đựng cd, dvd * 1,000
Bao nilon đựng 1 cd, dvd (có keo dán) * 60,000
Hôp đưng 10 đia cd, dvd * 6,000
Hôp đưng 25 đia cd, dvd * 8,000
Hôp đưng 50 đia cd, dvd * 10,000
Hôp đưng 1 đia cd/dvd mica/loc 50 * 115,000
Hôp đưng 1 đia cd/dvd nhua/loc 50 * 90,000
Decal/nhan dan đia cd, dvd (100c) * 28,000
Thùng Case Case Coolermaster 310 – FV 777,000
Case Coolermaster 380 – window – FV 935,000
Case Coolermaster K280 – FV 797,000
Case Coolermaster K281 – FV 926,000
Case Coolermaster K350 – FV 926,000
Case Coolermaster N500 – FV 1,340,000
Case Coolermaster RC344 – FV 640,000
Case Coolermaster Scout 2 – FV 2,070,000
Case Deli cao, dày (5X) – FV 185,000
Case Deli cao, dày (8X) – FV 195,000
Case Deli lùn (9X) – FV 160,000
Case Dhl 1-2-3-4-5-6-7 lùn, dày – FV 180,000
Case Delux slim MS103 – FV 345,000
Case Delux-MV871 – FV 264,000
Case Edex – FV 163,000
Case Erosi 800,000
Case Floral Fashion dày * 165,000
Case game Patriot G2 – FV 460,000
Case game Sama game G3 – FV 495,000
Case game Higamer T7 red – FV 420,000
Case game Sama S1/S2/S4/S5/S6 – FV 330,000
Case game Patriot X5 + 2 Fan – FV 495,000
Case game Patriot X6 + 2 Fan – FV 495,000
Case Golden Field 1076B – FV 200,000
Case Golden Field 880B – FV 195,000
Case Golden Field F19B – FV 245,000
Case Jetek A10/A20 (lùn) – FV 165,000
Case Jetek A61 – FV 200,000
Case Jetek X10 – FV 198,000
Case Jetek X61 (cao) – FV 168,000
Case Metro mini – FV 274,000
Case Mini Nhật luôn nguồn – C 500,000
Case Nhật nằm ko nguồn – C 300,000
Case Neor E9xxx – FV 195,000
Case Patriod PQ 1-2-3-4-5-6-7 – FV 150,000
Case Patriod C-208 – FV 380,000
Case PS – FV 173,000
Case PT 2/3/5 lùn (385x200x410) – FV 160,000
Case Roland – FV 578,000
Case SD cao (9X) – FV 175,000
Case SD lùn – FV 188,000
Case Shince * 165,000
Case SP cao (6X) – FV 180,000
Case SP lùn (5X) – FV 170,000
Case ATX – Vista 1/2/3/4 – FV 220,000
Nguồn Nguồn Acbel 350W ATX/HK+dây tốt – FV 380,000
Nguồn Acbel 400W ATX/HK+dây tốt – FV 420,000
Nguồn Acbel 450W ATX/HK+dây tốt – FV 520,000
Nguồn Acbel 510w E2 PLUS+dây tốt – FV 810,000
Nguồn Acbel 350W CE2+dây tốt – FV 460,000
Nguồn Acbel 400W CE2+dây tốt – FV 540,000
Nguồn Acbel 450W CE2+dây tốt – FV 615,000
Nguồn Acbel G500W I Power+dây tốt – FV 880,000
Nguồn Acbel G750W+dây tốt – FV 1,410,000
Nguồn Antek 300W – FV 480,000
Nguồn Antek 350W – FV 560,000
Nguồn Arrow 500W F8 – FV 220,000
Nguồn Arrow 500W F12 – F+5 250,000
Nguồn Arrow 650W F8 – FV 340,000
Nguồn Arrow 650W F12 – FV 365,000
Nguồn Arrow 750W F12 – FV 395,000
Nguồn Bm 650W F12 – FV 175,000
Nguồn Cooler 450W GX – FV 1,100,000
Nguồn Cooler Elite 350W+dây tốt – FV 460,000
Nguồn Cooler Elite 400W+dây tốt – FV 585,000
Nguồn Cooler Elite 460W+dây tốt – FV 650,000
Nguồn Cooler Elite 500W+dây tốt – FV 800,000
Nguồn Cooler Elite 550W+dây tốt – FV 960,000
Nguồn Cooler Thunder 500W+dây nguồn – FV 1,060,000
Nguồn Cooler Thermal 350W+dây tốt – FV 323,000
Nguồn Cooler Thermal 450W F8+dây tốt – FV 405,000
Nguồn Cooler Master V 1000W+dây tốt – FV 4,400,000
Nguồn Codegen dual 2 sata 575W (ko dây nguồn) – * 139,000
Nguồn Corsair 450W F12 – FV 670,000
Nguồn Deli 600W F12, sl10 -> tặng dây nguồn – FV 167,000
Nguồn Deli 750W F12, sl10 -> tặng dây nguồn – FV 215,000
Nguồn Dragon 350W+dây nguồn- FV 310,000
Nguồn Dragon 450W+dây nguồn – FV 390,000
Nguồn Dtech 500W – F.* 190,000
Nguồn Dtech 650W – F.* 280,000
Nguồn Golden Field GS500S 500W F12 – FV 225,000
Nguồn Golden Field ATX-S3000 300W – FV 325,000
Nguồn Golden Field ATX-S350I 350W – FV 370,000
Nguồn Jetek D650 F8 – FV 185,000
Nguồn Jetek G320 – FV 350,000
Nguồn Jetek S500T F12- FV 230,000
Nguồn Jetek Y500T F12- FV 200,000
NGUỒN KURO 850W 2,400,000
Nguồn Kuro 550W (KRPW-G2-550W) 900,000
Nguồn Kuro 500W (KRPW-G530W/90+) 800,000
Nguồn Kuro 650W (KRPW-GN650W) 1,200,000
Nguồn Kuro 550W (KRPW-GP550W) 1,000,000
Nguồn Kuro 400w (L4-6pin vga) 350,000
Nguồn Kuro 500w (L4-8pin main+6pin vga) 450,000
Nguồn Kuro 600w (L4) 500,000
Nguồn Kuro 650W (KRPW-P2-650W) 950,000
Nguồn Kuro 630W (KRPW-P630W) 1,100,000
Nguồn Kuro 700W (KRPW-PS700W) 1,300,000
Nguồn Kuro 500W (KRPW-PT500W) 1,000,000
Nguồn Kuro 350W (KRPW-SS350W/85+) 450,000
Nguồn Kuro 500W (KRPW-SS500W/85+) * 550,000
Nguồn Kuro 600W (KRPW-SS600W) * 700,000
Nguồn Mini BM 450W – FV 240,000
Nguồn Mini Jetek A200M – FV 245,000
Nguồn Saga 450W – FV 675,000
Nguồn SD 600W F12 – FV 180,000
Nguồn SP 700W F12 (ko dây nguồn) – FV 175,000
Nguồn Venr 550W F12 (ko dây nguồn) – FV 187,000
Nguồn Vision 400W F12 box + dây nguồn * 395,000
Nguồn Vision 550W F12 – T.* 158,000
Nguồn Vision 650W F12 box + dây nguồn – T.* 170,000
Nguồn Vision 700W F12 box + dây nguồn – T.* 178,000
Dây nguồn (nguồn) – C 5,000
Dây nguồn tốt dày, sl10 -0,5k * 9,000
Dây nguồn zin cũ * 20,000
Dây nguồn zin mới * 30,000
Dây nguồn nối dài 1,5m 3 chấu dẹp * 16,000
Bàn Phím KB dẻo chống thấm nước nhỏ (ko có số rời) * 87,000
KB dẻo chống thấm nước lớn (có số rời) * 92,000
KB IBM mini cho laptop * 57,000
KB Raoop mini cho laptop * 57,000
KB số Ibm * 39,000
KB Vision Mini 688 * 59,000
KB A4Tech KR83 ps2 chính hãng Viscom – FV 107,000
KB A4Tech KR83 usb chính hãng Viscom – FV 117,000
KB Bosston 803 usb, phím giả cơ, led 3 màu * 295,000
KB Bosston K830 ps2 * 58,000
KB Bosston K830 usb * 60,000
KB Bosston C888 usb, đèn led 3 màu * 145,000
KB Bosston G160 usb, đèn led 3 màu * 215,000
KB Bosston R100 usb, đèn led * 280,000
KB Bosston S680 usb * 75,000
KB Bosston S790 usb * 85,000
KB Bosston X19 usb trắng, có led+numlock * 130,000
KB Colovis C30 usb – F.C 67,000
KB Colovic C31 usb (8 nút màu) * 87,000
KB Colovic C32 usb (8 nút màu) * 87,000
KB Colovic C87 ps2 * 135,000
KB Colovic 8888 ps2 * 133,000
KB Colovic 8888 usb * 138,000
KB Colovic C97 usb đèn led 7 màu * 180,000
KB Cooler Master Storm Devastator LED 550,000
KB Cooler Master Strom Untimale chính hãng 2,120,000
KB Dell usb * 83,000
KB Dragon K004 đèn led 7 màu – FV 340,000
Kb Eblue 046BK game chính hãng – FV 142,000
Kb Eblue 075 game chính hãng – FV 210,000
KB Ensoho E104K ps2 chính hãng AN – FV 129,000
KB Ensoho E104K usb chính hãng AN – FV 129,000
KB FoxXray Photon (Backlingt Gaming led 1 màu) – FV 390,000
KB FoxXray Photon (Backlingt Gaming led 3 màu) – FV 410,000
KB FoxXray Hurricane SK02 – FV 255,000
KB FoxXray Swift – FV 180,000
KB Genius ps2 chính hãng – FV 82,000
KB Genius usb chính hãng – FV 94,000
KB Giga chính hãng – FV 90,000
KB Ikonemi GK12 usb – C 125,000
KB Hp usb box * 70,000
KB Huyndai 8302 usb * 134,000
KB Ibm/Lenovo ps2/usb CH chuyên net tray * 98,000
KB Jeway 8701 Game usb đèn led FPT * 180,000
KB Jeway usb 8800 * 102,000
KB Jeway usb * 53,000
KB Logitech K120 usb chính hãng – F+5 138,000
KB Motospeed K20 usb đen+hub 2 cổng usb, đèn nền xanh nhạt – C 495,000
KB Motospeed K40 usb đen/đen đỏ game, SL>20 * 158,000
KB Motospeed K40 usb đen game – FV 165,000
KB Motospeed K40 usb đen đỏ game – FV 175,000
KB Motospeed K40L usb đen có đèn led xanh – C 295,000
KB Motospeed K51 (8 phím màu xanh) usb, chống nước – C 123,000
KB Motospeed K60D (8 phím xanh) usb đen, chữ laser – C 220,000
KB Motospeed K60L usb đen, đèn led 3 màu – C 375,000
KB Motospeed K70L usb đen, đèn led 7 màu – FV 205,000
KB Motospeed K90 usb đen/đen đỏ usb, đèn nền 7 màu – C 555,000
KB CƠ Motospeeed K30 usb, chữ laser – C 1,560,000
KB CƠ Motospeeed K80 usb – C 1,850,000
KB CƠ Motospeeed K82 usb – C 1,050,000
KB CƠ Motospeeed K87 usb, 8 phím màu vàng – C 1,730,000
KB Mitsumi Multi K18 usb (fpt) – C 125,000
KB Mitsumi KB988VN usb (fpt) – C 108,000
KB Mitsumi X7 (fpt) – C 90,000
KB Mitsumi ps2 chính hãng (mthông) – FV 155,000
KB Mitsumi usb chính hãng (mthông) – FV 157,000
KB Mitsumi ps2 L1 * 74,000
KB Mitsumi usb L1 * 79,000
KB Newmen E360 ps2 chống nước – FV 160,000
KB Newmen E360 usb chống nước – FV 168,000
KB Newmen E520 usb – FV 128,000
KB Newmen E835 ps2 chống nước – FV 133,000
KB Newmen E835 usb chống nước – FV 138,000
KB Newmen GL100 (Led đỏ, Led xanh) – FV 270,000
KB R8 1800 usb (multimedia, 8 phím màu) * 80,000
KB R8 1815 usb, đen (phím cơ, chống nước, đèn led 3 màu) * 340,000
KB R8 1815 usb, trắng * 367,000
KB R8 1818 usb, trắng (nhìu phím màu) * 136,000
KB R8 1818-2015 usb, trắng (nhìu phím màu) * 127,000
KB R8 1820 usb (multimedia, 8 phím màu) * 102,000
KB R8 1830 usb (multimedia, 8 phím màu) * 110,000
KB R8 1838 usb (multimedia) * 130,000
KB R8 1850 usb * 167,000
KB R8 1851 usb (8 phím màu) * 167,000
KB R8 1853 usb, trắng (nhìu phím màu) * 207,000
KB R8 1855 usb (đèn led)* 166,000
KB R8 1856 usb * 235,000
KB R8 1858 usb, đen+viền trắng (đèn led 3 màu: xanh lá,đỏ,vàng) * *HHJKK 178,000
KB R8 1858 usb, trắng (đèn led 3 màu: xanh lá,đỏ,vàng) * 178,000
KB R8 1860 usb (phím cơ, chống nước, đèn led) * 390,000
KB R-Horse 717 usb (8 phím màu) * 73,000
KB Shince S35 usb * 120,000
KB Shince S37 ps2 * 110,000
KB Shince S38 ps2 * 115,000
KB Shince S38 usb * 120,000
KB Smart EZ usb chống nước – C 70,000
KB Smart X2/X6 usb chính hãng – C 95,000
KB Shince N300 ps2 * 210,000
KB Shince N300 usb * 215,000
KB Shince N500 ps2 – có đèn led * 270,000
KB Shince N500 usb – có đèn led * 275,000
KB LG/MK 3500 usb (Tiếng Hàn) * 210,000
KB Mitsumi usb (Tiếng Hoa) * 120,000
Combo Phím Chuột KB Bosston G160 led + Mouse Bosston X9 led * 300,000
KB Bosston R100 led + Mouse Bosston X11 led * 390,000
KB+Mouse Colovic 8002 (P U) * 86,000
KB+Mouse Colovic 8888 (P+P) * 182,000
KB+Mouse Colovic 8888 (P+U) * 186,000
KB+Mouse Colovic 8888 (U+U) * 193,000
KB+Mouse Colovis C81 (P+U) * 89,000
KB+Mouse Colovic C82 (P+U) * 107,000
KB+Mouse Colovic C83A (P+U) * 138,000
KB+Mouse colovis C86 (P+U) * 148,000
KB+Mouse colovis C87 (P+U) * 163,000
KB+Mouse Colovis C95 * 249,000
KB+Mouse Genius combo (P+P) – FV 130,000
KB+Mouse Logitech MK120 – FV 245,000
KB+Mouse Logitech MK200 – FV 260,000
KB+Mouse Logitech MK330 – FV 550,000
KB+Mouse Motospeed S50i game usb, chống nước (K51+F11)- C 180,000
KB+Mouse Motospeed S300 multi, có led 3-7 màu, chữ laser đỏ, chống nước, 2000 dpi – C 565,000
KB+Mouse Motospeed S400 game (tặng 8 phím màu) – C 235,000
KB+Mouse Motospeed S1000 (đen trắng+trắng) đèn led 7 màu – C 830,000
KB+Mouse Shince S5000 (P+U) * 158,000
KB+Mouse Shince S6000 (P+U) * 168,000
KB+Mouse Shince S800 (P+U) * 163,000
KB+Mouse Smart game X6 fpt * 144,000
KB+Mouse Smart game X9 fpt * 193,000
KB+Mouse Vision G8 * 138,000
Chuột Mouse A4 N300 usb chính hãng Viscom – C 85,000
Mouse A4tech 600X usb chính hãng Viscom – C 120,000
Mouse A4tech 720 ps2 chính hãng Viscom – FV 47,000
Mouse A4tech 720 usb chính hãng Viscom – FV 53,000
Mouse Acer dây usb – F.* 35,000
Mouse Apple dây usb – F.* 20,000
Mouse Bosston D603 * 40,000
Mouse Bosston D605 * 40,000
Mouse Bosston D606, có đèn led * 46,000
Mouse Bosston D607, có đèn led * 46,000
Mouse Bosston D609, có đèn led * 46,000
Mouse Bosston X9, có đèn led * 93,000
Mouse Bosston X11, có đèn led * 118,000
Mouse Bosston X145, màu xanh+trắng 50,000
Mouse Cooler Master Mizar chính hãng 1,020,000
Mouse Colovic 8888 usb * 75,000
Mouse Colovic C03 * 51,000
Mouse Colovic C06 chuyên game * 52,000
Mouse Colovic C08 * 58,000
Mouse Colovic C09A * 67,000
Mouse Colovic C61 * 96,000
Mouse Colovic C65 * 104,000
Mouse Dell dây usb – F.* 38,000
Mouse Delux 371 ps2 box chính hãng – FV 74,000
Mouse Dragon G7 (tặng lót chuột chuyên game) – FV 290,000
Mouse Dragon G8 (tặng lót chuột chuyên game) – FV 290,000
Mouse Dragon G9 (tặng lót chuột chuyên game) – FV 290,000
Mouse Eblue EMS102BK chuyên game – FV 97,000
Mouse Eblue 109BK chuyên game – FV 71,000
Mouse Eblue 146BK chuyên game – FV 71,000
Mouse Eblue 151 chuyên game – FV 172,000
Mouse Ensoho E-G214B – FV 87,000
Mouse FoxXray Armor Silver BM08 Gaming – FV 245,000
Mouse FoxXray Meteor -Gaming FXR-BMP-07 – FV 345,000
Mouse Genius ps2 chính hãng – FV 55,000
Mouse Genius usb CH 110X – FV 58,000
Mouse Giga chính hãng – FV 93,000
Mouse Hp dây usb – F.* 35,000
Mouse Hp H07 dây usb – F.* 35,000
Mouse Ikonemi MS02 USB – C 58,000
Mouse jeway (1121) usb – F.* 24,000
Mouse Logitech B100 chính hãng – FV 70,000
Mouse Logitech B100 L2 – F.* 38,000
Mouse Logitech dây (xanh/đỏ/đen) – F.* 44,000
Mouse Logitech M100R chính hãng – F.5 89,000
Mouse Logitech M105 chính hãng – FV 110,000
Mouse lazer Logitech V620 – F.* 58,000
Mouse Microsoft 200 *
Mouse Motospeed F11 usb – C 83,000
Mouse Motospeed F12 usb – C 53,000
Mouse Motospeed F60 (đen/xanh dương/đỏ) usb led xanh – C 122,000
Mouse Motospeed F400 usb led 7 màu – C 146,000
Mouse Motospeed F405 (đen) usb led 7 màu – C 100,000
Mouse Motospeed F407 (đen/đỏ/trắng) usb led 7 màu, 1600 dpi – C 120,000
Mouse Motospeed V4 usb, led theo dpi – C 352,000
Mouse Motospeed V5 usb, đen – C 326,000
Mouse Motospeed V6 usb, đen, led theo dpi – C 330,000
Mouse Motospeed V7 usb, đen, led theo dpi – C 390,000
Mouse Motospeed V9 usb, vàng, led theo dpi – C 250,000
Mouse Motospeed V16 usb, trắng, laser, led theo dpi – C 182,000
Mouse Motospeed V18 usb (3 màu+tặng norton) – C 163,000
Mouse Mitsumi 6603 usb L2 full box – F+4 21,000
Mouse Mitsumi 6703 usb L2 full box – F+4 26,000
Mouse Mitsumi 6603 FPT – C 48,000
Mouse Mitsumi 6703 FPT – C 48,000
Mouse Mitsumi 6603 MT – FV 114,000
Mouse Mitsumi 6703 MT – FV 96,000
Mouse Newmen G10 (vàng) – FV 125,000
Mouse Newmen G7 (vàng/đen/xanh) – FV 170,000
Mouse Newmen M180 usb (nhạy, bền) – FV 52,000
Mouse Newmen M300 – FV 75,000
Mouse Newmen M354 usb (mạnh mẽ, phong cách) – FV
Mouse Newmen M520 usb (nhỏ gọn) – FV 75,000
Mouse Newmen N500 (vàng/đen/xanh/đỏ) – FV 160,000
Mouse Philip usb đỏ đen * 23,000
Mouse Philip usb đen * 26,000
Mouse Shince S25 game * 74,000
Mouse Shince S26 game có đèn led * 99,000
Mouse Smart EZ * 28,000
Mouse Smart M116/165/166/182 usb CH * 48,000
Mouse Smart X3 * 85,000
Mouse Smart X6 * 65,000
Mouse Sonywv668 dây usb – F.* 35,000
Mouse trong suốt * 20,000
Mouse Zaman M250 – FV 245,000
Mouse Acer rút 39,000
Mouse apple mini rút 48,000
Mouse Dell rút 39,000
Mouse Hp rút 39,000
Mouse Logitech rút 39,000
Mouse Mitsumi 6603 sứ rút full box 23,000
Mouse Prolink rút chính hãng 65,000
Mouse Vaio rút (đen/trắng) 48,000
Mouse Venr V600 rút chính hãng – FV 63,000
Mouse Venr V602 rút chính hãng – FV 92,000
Chuột Không Dây Mouse không dây A4Tech 280N+pin 155,000
Mouse không dây apple hộp giấy/nhựa (pin lẻ) 55,000
Mouse không dây Dell (pin lẻ) 65,000
Mouse không dây ENSOHO E-231R+pin – FV 95,000
Mouse không dây Forter V181 đen/trắng+pin – FV 97,000
Mouse không dây Forter V189 đen/trắng/tím+pin – FV 97,000
Mouse không dây Forter V2 đen/trắng+pin – FV 97,000
Mouse không dây Genius 6000 CH+pin – FV 118,000
Mouse không dây Hp (pin lẻ) 65,000
Mouse không dây Hp laverock 5 nút (pin lẻ) 85,000
Mouse không dây HP X4000+pin 370,000
Mouse không dây Jedeo 110+pin * 68,000
Mouse không dây Logitech B175+pin – FV 153,000
Mouse không dây Logitech M185 CH+pin – FV 198,000
Mouse không dây Logitech M187 CH+pin – FV 218,000
Mouse không dây Logitech M280 CH+pin – FV 278,000
Mouse không dây Logitech M325 CH+pin – FV 345,000
Mouse không dây Motospeed G11 (đen/trắng)+pin chính hãng, 1000 dpi, xa 5-8m – C 116,000
Mouse không dây Motospeed G118 (trắng/hồng/cam/xanh)+pin chính hãng, 1000 dpi, xa 10m – C 170,000
Mouse không dây Newmen F180+pin – FV 157,000
Mouse không dây Newmen F266+pin – FV 152,000
Mouse không dây Newmen F278+pin – FV 143,000
Mouse không dây Newmen F356+pin – FV 138,000
Mouse không dây Newmen F520+pin – FV 152,000
Mouse không dây Newmen F560D+pin – FV 227,000
Mouse không dây Newmen F600+pin – FV 340,000
Mouse không dây Rapoo 1190+pin (đỏ) CH – C 116,000
Mouse không dây Rapoo 1620+pin 125,000
Mouse không dây Rapoo 2650+pin – FV 114,000
Mouse không dây Smart MV300+pin 95,000
Mouse không dây Sony Vaio (pin lẻ) 75,000
Mouse không dây Venr W830 CH+pin – FV 115,000
Combo Phím Chuột Không Dây KB+Mouse wireless Apple mini (pin lẻ) – C 200,000
KB+Mouse wireless Colovic H60 * 190,000
KB+Mouse wireless Comsomic (xuất kèm pin)- C 95,000
KB+Mouse wireless Comsomic (xuất kèm pin)- C 140,000
KB+Mouse wireless Cordless Eboard HB-002 (xuất kèm pin) – C 95,000
KB+Mouse wireless Cordless Eboard HB-002 (xuất kèm pin) – C 140,000
KB+Mouse wireless Colovic X65 (pin lẻ) – C 245,000
KB+Mouse wireless Ensoho E-113CB+pin CH- FV 223,000
KB+Mouse wireless Genius 8000+pin CH – FV 247,000
KB+Mouse wireless Jeway mini (pin lẻ) – C 200,000
KB+Mouse wireless Logitech K400R hỗ trợ smart Tv+pin CH – FV 750,000
KB+Mouse wireless Logitech MK220+pin CH – FV 342,000
KB+Mouse wireless Logitech MK240 hỗ trợ smart Tv+pin CH – FV 400,000
KB+Mouse wireless Logitech MK520R+pin CH – FV 800,000
KB+Mouse wireless Logitech MK270R+pin CH – FV 430,000
KB+Mouse wireless Motospeed G1000 đen/trắng, chống nước, chữ laser, xa 10m, pin 3-12th CH – C 240,000
KB+Mouse wireless Motospeed G7000 đen, chống nước, chữ laser, xa 10m, pin 3-12th CH – C 230,000
KB+Mouse wireless Rapoo 9020(đen)+pin CH – FV 600,000
KB+Mouse wireless Venr+pin CH – FV 335,000
KB Bluetooth Buffalo+pin * 490,000
KB Bluetooth Rapoo E6500 (trắng)+pin – FV 600,000
KB wireless Cordless Eboard HB-002 (xuất kèm pin) – C 100,000
KB wireless Logitech K270+pin CH – FV 320,000
Headphone Headphone beat purity đeo tai 50,000
Headphone beat studio dây rời 125,000
Headphone beat solo đeo tai 42,000
Headphone beat studio dây liền 104,000
Headphone Colovic K-612 80,000
Headphone Colovic K-613 78,000
Headphone Each G2000, có led, mic, dây dù, usb+3ly 340,000
Headphone Each G2100, có led+rung(on/off), mic, dây dù, usb+3ly 490,000
Headphone Each G3100, có led+rung(on/off), mic, dây dù, usb+3ly 570,000
Headphone Each G5200 7.1, có led 7 màu+rung(on/off), mic, dây dù, usb 890,000
Headphone H3Y * 150,000
Headphone Huyndai 300 box (đeo ngược) 61,000
Headphone Huyndai 350 box
Headphone Huyndai 390 box
Headphone Huyndai 398 box 70,000
Headphone Huyndai 500 box 44,000
Headphone Huyndai 505 box 125,000
Headphone Huyndai 508 box 67,000
Headphone Huyndai 528 box 72,000
Headphone Huyndai 559 box 85,000
Headphone Huyndai 569 box 76,000
Headphone Huyndai 590 box 60,000
Headphone Huyndai CIC-695 box 89,000
Headphone Huyndai 810 box 63,000
Headphone Huyndai 820 box 76,000
Headphone Huyndai 830 box 72,000
Headphone Huyndai V50 box 56,000
Headphone Huyndai V60 box 62,000
Headphone Kingmaster 750 box 56,000
Headphone Nubwo 3000 (trắng/đen/xanh) * 95,000
Headphone Nubwo 5000 (trắng/trắng đỏ), có đèn led *
Headphone Nubwo/Qinlian A6 – T.* 103,000
Headphone Ovann 361 box 54,000
Headphone Ovann 5002 box 68,000
Headphone Ovann 6001 box 135,000
Headphone Ovann 6011 box 71,000
Headphone Ovann 6020 box 69,000
Headphone Ovann X1 box – T.* 82,000
Headphone Ovann X1 (ko hộp) – T.* 74,000
Headphone Ovann X2 box – T.* 130,000
Headphone Ovann X3 box – T.* 153,000
Headphone Ovann X4 box – T.* 117,000
Headphone Ovann X5 box – T.* 159,000
Headphone Ovann X6 box – T.* 159,000
Headphone Ovann X7 box – T.* 235,000
Headphone Somic 2013 box 110,000
Headphone Somic 212 box 110,000
Headphone Somic 2688 box 74,000
Headphone Somic 440 box 49,000
Headphone Somic 440 tray 39,000
Headphone Somic ST80 DJ box (jack 3ly+6ly) 238,000
Headphone Somic 808 box 53,000
Headphone Somic 808 tray 43,000
Headphone Somic G930 DJ usb box, có mic 385,000
Headphone Somic 991 tray 49,000
Headphone Somic E-ISR1H box 112,000
Headphone Somic MX-102H nhét tai 44,000
Headphone Somic MX-112H nhét tai 49,000
Headphone SOMIC SH 55 236,000
Headphone Soundmax AH302, có mic chính hãng – FV 179,000
Headphone Soundmax AH304, có mic chính hãng – FV 199,000
Headphone Soundmax AH307, có mic chính hãng – FV 165,000
Headphone Soundmax AH308, có mic chính hãng – FV 182,000
Headphone Soundmax AH309, có mic chính hãng – FV 215,000
Headphone Soundmax AH311 cổng usb, có mic trên dây chính hãng – FV 415,000
Headphone Sony 663 box 59,000
Headphone Sony 664 box 59,000
Headphone Sony 668/688 box 73,000
Headphone trâu T2 (vàng/đen) 35,000
Headphone trâu chuyên nét (mu) V2K/9999/KM380 38,000
Headphone TS T8B box 65,000
Headphone Kd 767 không dây 257,000
Headphone UH 140 không dây 110,000
Headphone beat mini nhét tai (bịch), sl50 -0,5k 9,000
Headphone beat mini nhét tai, có mic box 30,000
Headphone beat tour nhét tai tốt (full box, có bao da) 87,000
MÚT NHÉT TAI 5,000
Headphone nhét tai Asus chính hãng 20,000
Headphone CÂY ĐÀN 14,000
Headphone Dissong MP15H 35,000
Headphone nhét tai ELECOM 12,000
Headphone iphone 5,6 box nhỏ 34,000
Headphone iphone 5,6 tốt box lớn 63,000
Headphone Mixstyle mini nhét tai (ngôi sao) 12,000
Headphone nhét tai MP3 – T 6,000
Headphone Samsung s4 35,000
Headphone nhét tai GALAXY S5 (CÓ MIC) 42,000
Headphone Sony MDR-570 35,000
Headphone iphone (box tam giác) 25,000
Headphone nhét tai V42 43,000
Headphone nhét tai Soundmax AH306I, có mic chính hãng – FV 133,000
Headphone nhét tai Soundmax AH701, có mic chính hãng – FV 177,000
Headphone nhét tai Soundmax AH702, có mic chính hãng – FV 167,000
Headphone nhét tai Soundmax AH703, có mic chính hãng – FV 187,000
Headphone nhét tai Soundmax AH704, có mic chính hãng – FV 192,000
Loa Loa Blutooth bầu dục 160,000
Loa Blutooth B13A-U có màn hình 195,000
Loa Blutooth BE-13U 145,000
Loa Blutooth BEATSPILL 195,000
Loa Blutooth JY3 221,000
Loa Blutooth JY4 221,000
Loa Blutooth JY6 192,000
Loa Blutooth JY14 200,000
Loa Blutooth JY16 324,000
Loa Blutooth JY17 342,000
Loa Blutooth JY18 392,000
Loa Blutooth JY19 735,000
Loa Blutooth KB-100 220,000
Loa Blutooth KB-200 230,000
Loa Blutooth KB-300 220,000
Loa Blutooth KB-800 185,000
Loa Blutooth LP-X5 245,000
Loa Blutooth LP-X6 245,000
Loa Blutooth Q1 136,000
Loa Blutooth Q3A 136,000
Loa Blutooth Q7 136,000
Loa Blutooth QC-1070 180,000
Loa Blutooth QC-1080 190,000
Loa Blutooth QC-1090 165,000
Loa Blutooth QC-28BT 180,000
Loa Blutooth QC-38BT 185,000
Loa Blutooth QC-88BT 190,000
Loa Blutooth S08U 136,000
Loa Blutooth S10 90,000
Loa Blutooth S12/S13/14/S18 104,000
Loa Blutooth S207B 305,000
Loa Blutooth S586 275,000
Loa Blutooth S815 235,000
Loa Blutooth SDH 400 365,000
Loa Blutooth SDH 500 285,000
Loa Blutooth T2020B 140,000
Loa Blutooth WS-136 196,000
Loa Blutooth WS-K55 (có chụp hình) 139,000
Loa Blutooth WS-K99 (có chụp hình) 154,000
Loa Blutooth WS-R18 159,000
Loa Blutooth X3 139,000
Loa laptop LP D100 114,000
Loa laptop LP D200 79,000
Loa laptop LP D500 68,000
Loa laptop LP D800 139,000
Loa laptop LP Q100 109,000
Loa laptop LP Q200 114,000
Loa laptop LP Q300 99,000
Loa laptop LP Q800 129,000
Loa laptop LP Q900 149,000
Loa laptop LP S100 109,000
Loa laptop LP S200 124,000
Loa laptop LP S300 104,000
Loa laptop LP S600 114,000
Loa laptop LP S800 139,000
Loa laptop LP T100 45,000
Loa laptop LP T200 58,000
Loa laptop bodun bd 803 76,000
Loa laptop BL A7 (2c/bộ) 102,000
Loa laptop BL X3 – F.12 64,000
Loa laptop BL X7 84,000
Loa laptop Loyfun LF-601 45,000
Loa laptop Loyfun LF-802 50,000
Loa laptop Loyfun LF-804 51,000
Loa laptop Loyfun LF-806 64,000
Loa laptop Loyfun LF-807 64,000
Loa laptop G012 xoay 270 độ 61,000
Loa laptop Loyfun LF-809 xoay 270 độ tôt 69,000
Loa laptop Microtek MT 130 101,000
Loa nước 08c 194,000
Loa Nước SHINICE 190,000
Loa laptop Ruizu RS 110 72,000
Loa laptop Ruizu RS 180 37,000
Loa laptop Ruizu RS 220 72,000
Loa laptop Ruizu RS 310 65,000
Loa laptop Ruizu RS 320 116,000
Loa laptop Ruizu RS 390 70,000
Loa laptop Ruizu RS 410 70,000
Loa laptop Ruizu RS 510-851 70,000
Loa laptop Ruizu RS 520 70,000
Loa laptop Ruizu RS 610 69,000
Loa laptop Ruizu RS 710 119,000
Loa laptop Ruizu RS 810 130,000
Loa laptop Ruizu RS 880 123,000
Loa laptop Ruizu G15 – 2.1 188,000
Loa laptop Ruizu G18 – 2.1 195,000
Loa laptop Ruizu G33 – 2.1 121,000
Loa laptop Ruizu G60 – 2.1 205,000
Loa laptop Smart K25 usb 2.0 62,000
Loa laptop Smart K27 usb 2.0 77,000
Loa laptop Smart K28 usb 2.0 73,000
Loa laptop Smart K100/G104C usb 2.0 41,000
Loa laptop Smart K321 usb 2.0 (trái táo loại tốt) 73,000
Loa laptop Smart K500 usb 2.0 77,000
Loa laptop Smart K6000 usb 2.0 78,000
Loa laptop Smart KX1 usb 2.0 72,000
Loa laptop Senic 405/E01B2 tot 77,000
Loa laptop Senic 430/430I 65,000
Loa laptop Senic 431 67,000
Loa laptop Senic 439 100,000
Loa laptop Senic 460 118,000
Loa laptop Senic 462 – nghe cực hay 124,000
Loa laptop Senic 463 mini 82,000
Loa laptop Senic 465 110,000
Loa laptop Soundmax A120/2.0 chính hãng – FV 135,000
Loa laptop Soundmax A130/2.0 chính hãng – FV 112,000
Loa laptop Soundmax V5/2.0, mobile speaker&voice chính hãng – FV 424,000
Loa laptop Venr usb CH 2.0 – VK350 87,000
Loa laptop Venr usb CH 2.0 – VK360 118,000
Loa laptop Venr usb CH 2.0 – VK370 148,000
Loa Ailiang T11-2.1 đọc thẻ nhớ 406,000
Loa Creative SBS A250 2.1 chính hãng 854,000
Loa Creative SBS A520 – 5.1
Loa Cretive T10 2.0 1,364,000
Loa Delux S2013 – 2.0 95,000
Loa Logitech Z506 5.1 chính hãng – FV 1,830,000
Loa Logitech Z906 5.1 chính hãng – FV 6,120,000
Loa Microlap FC361 1,421,000
Loa Microlap FC-530/2.1 1,438,000
Loa Microlap M100/2.1 353,000
Loa Microlap M106/2.1 403,000
Loa Microlap M108/2.1 344,000
Loa Microtek MT840 2.1 265,000
Loa Microtek MT870U 2.1 có khe thẻ nhớ 424,000
Loa Nansin V3000 – 2.1 349,000
Loa Nansin V6000 – 2.1 306,000
Loa Soundmax A140-150/2.0 chính hãng – FV 182,000
Loa Soundmax AK700/2.0, có cổng sd,usb,Karaoke, chính hãng – FV 1,400,000
Loa Soundmax A820-850-910/2.1 chính hãng – F.10 408,000
Loa Soundmax A920/2.1, có cổng sd,usb,remote, chính hãng – FV 528,000
Loa Soundmax A930/2.1, có cổng sd,usb,remote, chính hãng – FV 620,000
Loa Soundmax A960/2.1, có cổng sd,usb,remote,bluetooth, chính hãng – FV 740,000
Loa Soundmax A980/2.1, có cổng sd,usb,remote,bluetooth, chính hãng – FV 800,000
Loa Soundmax A2100/2.1, karaoke, chính hãng – FV 762,000
Loa Soundmax A2116/2.1, có cổng sd,usb,remote, chính hãng – FV 780,000
Loa Soundmax A2117/2.1, có cổng sd,usb,remote, chính hãng – FV 820,000
Loa Soundmax A2250/2.1 chính hãng – FV 592,000
Loa Soundmax A2300/2.1, karaoke, chính hãng – FV 762,000
Loa Soundmax A2700/2.1, karaoke, chính hãng – FV 834,000
Loa Soundmax A2729/2.1, karaoke, chính hãng – FV 834,000
Loa Soundmax AW100/2.1 chính hãng – FV 1,170,000
Loa Soundmax AW200/2.1, có cổng sd,usb,remote, chính hãng – FV 1,240,000
Loa Soundmax C11/ 2.1 chính hãng – FV 318,000
Loa Soundmax A4000/4.1 chính hãng – F.10 715,000
Loa Soundmax A5000/4.1 chính hãng – F.20 735,000
Loa Soundmax A8800/4.1, Karaoke, chính hãng – F.20 888,000
Loa soundmax A8900/4.1, có cổng sd,usb,karaoke, chính hãng – FV 1,142,000
Loa nghe thẻ nhớ lon coca/ken 45,000
MP3 hình chim 30,000
MP3 Mèo Kitty 34,000
MP3 có màn hình dài 53,000
MP3 có màn hình ngắn 47,000
MP3 nhôm 27,000
Loa nghe thẻ nhớ có FM PN08 185,000
Loa nghe thẻ nhớ có FM SA 66 215,000
Loa Soundmax I5/2.0 nghe FM, Iphone, Ipod, có remote chính hãng – FV 608,000
Loa Soundmax V9/2.0 nghe thẻ nhớ sd,usb,FM, có pin chính hãng – FV 400,000
Loa Soundmax V10/2.0 nghe thẻ nhớ sd,usb,FM, có pin chính hãng – FV 374,000
Loa nghe thẻ nhớ FM T2012 65,000
Loa nghe thẻ nhớ FM Aibo UN-01 182,000
Loa nghe thẻ nhớ FM Aibo UN-08 182,000
Loa nghe thẻ nhớ FM Aibo UN-15/18/33 182,000
Loa nghe thẻ nhớ FM Aibo UN-35 160,000
Loa nghe thẻ nhớ FM Aibo UN-55 136,000
Loa nghe thẻ nhớ FM WS-822 82,000
Cáp Mạng Cáp điện thoại 2T (150m) 103,000
Cáp điện thoại 2 Tim LẺ 2,000
Cáp điện thoại 2T đen, ngoài trời, có số mét trên dây (100m) 250,000
Cáp điện thoại 4T (150m) 127,000
Cáp điện thoại 4T Kawa (100m) 180,000
Cáp điện thoại 4T Kawa (200m) 330,000
Cáp mạng 0238 (305m) * 389,000
Cáp mạng 0332C (305m) * 364,000
Cáp mang 0520E/0522 (305m) * 288,000
Cáp mạng 0520 (trắng 305m) * 349,000
Cáp mạng 0520 (xanh 200m) * 258,000
Cáp mang 0830 trắng (305m) * 288,000
Cáp mạng Amp Cat 5 9H (305m) – FV 1,785,000
Cáp mạng Amp Cat 5 chống nhiễu 9H (305M) – FV 2,559,000
Cáp mạng Amp Cat 6 9H (305m) – FV 2,625,000
Cáp mạng AMP 0738 cat5 chống nhiễu * 1,300,000
Cáp mạng Buffalo 0.6m * 10,000
Cáp mạng Buffalo 1m * 15,000
Cáp mạng Buffalo 2m * 20,000
Cáp mạng Buffalo 3m * 30,000
Cáp mạng Cat 5 STP A (11kg) 0707 * 1,268,000
Cáp mạng Cat 5 STP A1 (305m) * 560,000
Cáp mạng Cat 5 STP A2/0708 (305m) * 707,000
Cáp mạng Cat 5 STP B2/0704 chống nhiễu (305m) * 568,000
Cáp mang Cat 6 xanh 0620/0602 (6,4kg) * 512,000
Cáp mang Cat 6 AMP (0916) 305M * 1,300,000
Cáp mạng Cat 6 B (305m) * 700,000
Cáp mạng Dintek cat 5 (100m) – C 575,000
Cáp mạng Dintek cat 5 (305m) – C 1,650,000
Cáp mạng Dintek cat 5 chống nhiễu (305m) – C 2,470,000
Cáp mạng Dintek cat 6 (100m) – C 800,000
Cáp mạng Dintek cat 6 (305m) – C 2,270,000
Cáp mạng Dintek cat 6 chống nhiễu (305m) – C 3,820,000
Cáp mạng Dintek chính hãng (lẻ) * 7,000
Cáp mạng 1m đúc * 4,000
Cáp mạng 10m đúc * 30,000
Cáp mạng 20m đúc * 46,000
Cáp mạng Golden Link Cat5 Cam/Đỏ/Trắng 100m – FV 320,000
Cáp mạng Golden Link Cat5 Cam/Đỏ/Trắng 305m – F.C 820,000
Cáp mạng Golden Link Cat5 Xám 305m, đồng nguyên chất – F.C 1,580,000
Cáp mạng Golden Link Cat5 Xanh Lơ 305m, 9 sợi+đồng nguyên chất – F.C 2,260,000
Cáp mạng Golden Link Cat5 chống nhiễu Xanh Dương 100m – F.C 430,000
Cáp mạng Golden Link Cat5 chống nhiễu Xanh Dương 305m – F.C 1,000,000
Cáp mạng Golden Link Cat6 Vàng 100m – FV 500,000
Cáp mạng Golden Link Cat6 Vàng 305m – F.50 1,370,000
Cáp mạng Golden Link Cat6 Xanh Dương 305m, đồng nguyên chất – F.C 2,160,000
Cáp mạng Golden Link Cat6 chống nhiễu Xanh Lá 100m – FV 605,000
Cáp mạng Golden Link Cat6 chống nhiễu Xanh Lá 305m – F.90 1,560,000
Cáp mạng Golden 9H 13m (xanh dương) chống nhiễu * 65,000
Cáp mạng Golden 9H 6m (xanh dương) chống nhiễu * 30,000
Cáp mạng cat5 STP B2/0704 chnhiễu lẻ (mét) * 5,000
Cáp mạng cat6 0620/0602 xanh lẻ (mét) * 4,000
Cáp mang Tenda 1002E chnhiễu lẻ (mét) * 5,000
Cáp mang 0520E/0522 lẻ (mét) * 3,000
Cáp mang Cat 5 Tenda 1002D 100m xam * 164,000
Cáp mang Cat 5 Tenda 1002D 305m xam * 410,000
Cáp mang Cat 5 Tenda 1002E 100m chnhiêu * 207,000
Cáp mang Cat 5 Tenda 1002E 305m chnhiễu * 520,000
Cáp mạng Vcom Cat 5 9H (305m) – FV 1,884,000
Cáp mạng Vision Cat 6 UTP chống nhiễu (305m) * 850,000
Card Mạng Card mạng pci 1x bootrom 1GB Broadcom 250,000
Card mạng pci Buffalo/Kuro 1G * 150,000
Card mạng pci 1x Buffalo/Kuro 1G * 150,000
Chip rom card mạng * 31,000
Card mạng Dlink 525 thu wifi – FV 252,000
Cáp điện thoại 1,5m, sl10->-1k/c * 8,000
CARD MẠNG DUAL PORT HP GIGA – FV 800,000
Card mạng pci Intel 1GB (2PORT) – FV 1,610,000
Card mạng pci Tenda * 53,000
Card mạng pci Tenda thu wifi 311P * 190,000
Card mạng pci Tenda 1gb * 150,000
Card mang pci Tenda thu wifi 2anten *
Card mạng pci 1X Tenda thu wifi 311E * 140,000
Card mạng pci Planet/Tplink * 39,000
Card mạng pci Tplink 1gb TG-3269 – FV 130,000
Card mang pci 1x Tplink thu wifi781 143,000
Card mạng pci 1x Tplink 1gb TG-3468 – FV 159,000
Card mạng pci TPlink TF-3200 – FV 68,000
Đầu Mạng Đầu điện thoại RJ11 2t (lẻ) * 450
Đầu điện thoại RJ11 4t (lẻ) * 500
Đầu điện thoại RJ11 2t (100c) * 30,000
Đầu điện thoại RJ11 4t (100c) * 37,000
Đầu điện thoại RJ11 4t Tenda (100c) * 55,000
Vòng đánh số đầu mạng (hộp) * 55,000
Đầu nhựa bọc mạng * 1,000
Đầu nhựa bọc mạng (100c) * 35,000
Đầu nối mạng 1-1, sl10->-0,5k/c * 3,500
Đầu nối mạng 1-2, sl10->-0,5k/c * 4,500
Đầu chia adsl và điện thoại * 9,000
Đầu mạng RJ45 nhựa lẻ * 1,000
Đầu mạng RJ45 nhựa box (100c) * 33,000
Đầu mạng RJ45 nhựa tray (100c) * 20,000
Đầu mang RJ45 tenda/474 tốt lẻ * 3,000
Đầu mang RJ45 tenda/474 100c tốt * 80,000
Đầu mang RJ45 inox chnhiêu lẻ * 1,000
Đầu mang RJ45 inox chnhiêu 100c * 43,000
Đâu mang RJ45 inox chnhiêu 100c tốt * 163,000
Đầu mạng RJ45 AMP chính hãng (100c) – FV 430,000
Đầu mạng Dintek CAT5 chính hãng (100c) – F.25 243,000
Đầu mạng Dintek CAT6 chính hãng (100c) – F.35 347,000
Đầu mạng Dintek CAT6 chống nhiễu chính hãng (100c) – C 1,300,000
Đầu mạng RJ45 Golden Link chính hãng (100c) * 120,000
Kềm Kềm thường 315 – F.5 33,000
Kềm xịn vàng 568 – F.* 296,000
Kềm 868G A tốt – F.* 110,000
Kềm Mỹ cọng lực bấm mạng – F.* 225,000
Kềm Dintek Cat 5 khối kim loại – 01001 – F.C 590,000
Kềm Dintek Cat 5 – 01002CH – F.C 370,000
Modem – Wifi Chống sét modem 800,000
Modem Dlink 1P 526E 243,000
Modem Dlink 4P 2542B/2540U 335,000
Modem Draytek Vigor 2912- F.150 2,300,000
Modem Draytek Vigor 2925 (2wan+5lan) – F.150 2,800,000
Modem Draytek Vigor 300B – C 6,050,000
Modem Tenda 1P 225,000
Modem Tplink 1P TD-8817 – FV 225,000
Modem Tplink 4P TD-8840T – FV 315,000
Modem wifi buffalo 550,000
Modem wifi Buffalo WZR-300HP 950,000
Modem wifi Buffalo WHR-G300 900,000
Modem wifi Dlink 4P 2730E – FV 500,000
Modem wifi Draytek Vigor 2912F 3,050,000
Modem wifi Draytek Vigor 2925FN, quang trực tiếp – F.150 3,700,000
Modem wifi Draytek Vigor 2925N – F.150 3,240,000
Modem wifi Linksys WAG120 1,260,000
Modem wifi Tenda có hỗ trợ 3G
Modem wifi Tenda 4P 480,000
Modem wifi Tplink 1P 51 430,000
Modem wifi Tplink 4P 8951/8901 450,000
Switch Switch 24P+1P giga Buffalo 720,000
Switch 5P Dlink – FV 118,000
Switch 8P Dlink – FV 163,000
Switch 8P Dlink Giga 1008A – FV 520,000
Switch 16P Dlink Giga 1016D – FV 1,430,000
Switch 16P D-link NHỰA – FV 470,000
Switch 16P Dlink SẮT – FV 617,000
Switch 24P Dlink Giga 1024D – FV 1,955,000
Switch 24P Dlink NHỰA – FV 642,000
Switch 24P Dlink SẮT – FV 775,000
Switch 8P Linksys/Cisco Giga SG90D-08 – FV 1,080,000
Switch 16P Linksys/Cisco SF90D-16 – FV 960,000
Switch 16P Linksys/Cisco Giga SG92-16 – FV 2,770,000
Switch 24P Pro-link 9316/9324 – FV 1,030,000
Switch 5P Tenda – C 98,000
Switch 8P Tenda – C 130,000
Switch Tplink 5P TL-SF1005D – FV 120,000
Switch Tplink 8P TL-SF1008D – FV 150,000
Switch Tplink 8P Giga TL-SG1008D – FV 466,000
Switch Tplink 16P TL-SF1016D – FV 395,000
Switch Tplink 16P Giga TL-SG1016D- FV 1,215,000
Switch Tplink 24P TL-SF1024D – FV 705,000
Switch Tplink 24P Giga TL-SG1024D – FV 1,610,000
Test Mạng Test cáp mạng 5 in 1 (rj11+rj45+bnc+usb in+1394) * 367,000
Test cáp mạng RJ45 thường * 47,000
Test cáp mạng RJ45 468 tốt trắng (baoda+pin) * 74,000
Test cáp mạng RJ45 CT168 tốt (xanh) * 105,000
USB 3G – Wifi – Lan USB 3G FB-Link 3 mạng tốc độ 21,6 – C 342,000
USB 3G Mobi 3 mạng tốc độ 7,2 – C 238,000
USB 3G Viettel CH tặng sim 3G+khuyến mãi – FV 400,000
Usb lan KY-RD9700 có dây – C 48,000
Usb lan tốt – C 133,000
Usb wl Tenda A6 N150 – C 278,000
Usb wl Tenda 311MI mini – C 108,000
Usb wl Tenda 311MA 150mbp 1 anten – C 129,000
Usb wl Tenda 311U+ 1 anten rời thu sóng tôt – C 143,000
Usb wl TotoLink N150UH 220,000
Usb wl TotoLink N150USM 145,000
Usb wl Tplink 150mbp 722N 1 ănten – FV 170,000
Usb wl Tplink 150mbp 727N – FV 107,000
Usb wl Tplink 300mbp 821N – FV 170,000
Usb wl Tplink 300mbp 823N mini – FV 170,000
Wifi Wireless ASUS RT-N14HP – 3 Ănten – FV 1,830,000
Wireless Buffalo 1100H * 1,180,000
Wireless Buffalo 2 anten – C 390,000
Wireless Buffalo 3 anten * 1,880,000
Wireless Buffalo WBMR-HP-G300H * 890,000
Wireless Buffalo (box nas)
Wireless Buffalo WHR-300HP2D – C 540,000
Wireless Buffalo WMR-300-c 280,000
Wireless Buffalo WZR-300HP * 790,000
Wireless Dlink Dir-600 150mbp (không angten) – FV 233,000
Wireless Dlink Dir-600L 300mbp 1 anten – FV 345,000
Wireless Dlink Dir-600M 150mbp N 4P+1 anten – FV 282,000
Wireless Dlink Dir-605L 300mbp 4P+2 anten – FV 563,000
Wireless Dlink Dir-612 4P+2 anten – FV 390,000
Wireless Linksys X1000 – FV 1,348,000
Wireless Linksys WAP300N – FV 1,310,000
Wireless Linksys E1200 – FV 985,000
Wireless Linksys E2500 – FV
Wireless Linksys E2700 – FV 1,890,000
Wireless Linksys Router WRT54GL – FV 1,180,000
Wireless Linksys Router X3000 – FV 2,590,000
Wireless NEC WR8175N
Wireless Tenda N301 2 anten – C 220,000
Wireless Tenda 302R N 300mbp 3 anten – C 526,000
Wireless Tenda 303R N 3 anten – C 362,000
Wireless Tenda 308R N 300mbp 2 anten – C 289,000
Wireless Tenda 309R 2 anten * 385,000
Wireless Tenda 309R + 2 anten * 440,000
Wireless Tenda 311R N 150mbp – C 178,000
Wireless Tenda 316R N 150mbp – C 179,000
Wireless Tenda 150B W usb 3G (pin) – C 405,000
Wireless Tenda 185 sim 3G (pin) – C 945,000
Wireless Tenda 186R W sim 3G (pin) – C 819,000
Wireless Tenda FH 456 470,000
Wireless Tenda FH303 3 ANTEN – C 430,000
Wireless TotoLink A2004NS 4ănten 1,360,000
Wireless TotoLink A850R 4ănten 1,000,000
Wireless TotoLink EX300 475,000
Wireless TotoLink N100RE 310,000
Wireless TotoLink N151RA 300,000
Wireless TotoLink N200Re V.2 350,000
Wireless TotoLink N300RB 650,000
Wireless TotoLink N300RH 900,000
Wireless TotoLink N302R+ 620,000
Wireless TotoLink N9 300mbps ốp trần, có nguồn POE – FV 1,340,000
Wireless TotoLink ND150 560,000
Wireless Tplink 1043ND – FV 1,050,000
Wireless Tplink 1P TL-MR3020 usb 3G – FV 385,000
Wireless Tplink 4P TL-MR3220 1 anten usb 3G – FV 440,000
Wireless Tplink 4P TL-MR3420 2 anten usb 3G – FV 566,000
Wireless Tplink TL-M5350 sim 3G (pin) – FV 1,165,000
Wireless Tplink TL-M5360 sim 3G (pin) – FV 1,400,000
Wireless Tplink 720N 150mbp – FV 218,000
Wireless Tplink 740N 150mbp – FV 238,000
Wireless Tplink 741ND hô trơ mytivI – FV 300,000
Wireless Tplink 841N 300mbp 2 anten – FV 284,000
Wireless Tplink 940N 300mbp 3 anten – FV 484,000
UPS Ups Sunpac 650VA 808,000
Ups Ares 1200VA 1,765,000
Ups Etens 500 525,000
Ups Santak 500VA TG – FV 880,000
Ups Santak 1000VA TG – FV 2,265,000
Ups Santak 2000 BLAZER EH – FV 5,120,000
Sạc Nguồn Sạc 5V-1A 2.5 * 25,000
Sạc 5V-1A 3.5 * 25,000
Sạc 5V-1A 5.5/D05 (switch dlink) * 25,000
Sạc 5V-2A 3.5 * 35,000
Sạc 9V-1A 3.5 * 25,000
Sạc 9V-0.6->1A 5.5/D07 (tenda/tplink) * 25,000
Sạc 9V-2A 2.5/D03 * 35,000
Sạc 9V-2A 3.5/D04 * 35,000
SẠC 12V-1A 3.5 4.0 (modem/wifi dlink) * 26,000
SẠC 12V-1A 5.5 * 26,000
SẠC 12V-2A/3A hàng Nhật zin (camera) * 70,000
SẠC 12V-2A 2.5 (modem/wifi dlink) * 38,000
Sạc 12V-3A 5.5/D08 (cáp số 8) * 94,000
Sạc 12V-4A 5.5/D09 (cáp số 8) * 104,000
Sạc 12V-5A 5.5/D10 (cáp số 8) * 114,000
Sạc 12V-6A * 150,000
Sạc 14V-3A (cho lcd samsung) kèm cáp bông mai * 128,000
Cáp nguồn bông mai * 11,000
Cáp nguồn bông mai tốt * 17,000
Cáp nguồn bông mai 3 chấu dày zin * 25,000
Cáp nguồn số 8 tốt * 11,000
Cáp nguồn số 8 zin * 25,000
Sạc Macbook 85W OEM (đầu T/L) * 580,000
Sạc Macbook 85W ZIN (đầu T/L) * 700,000
Sạc đa năng laptop 70w * 130,000
Sạc đa năng laptop 90w * 150,000
Sạc đa năng laptop 120w * 177,000
Bộ 23 đầu laptop (chưa có sạc) * 119,000
Sạc Acer mini 19V – 1.58A * 180,000
Sạc Acer/Liteon 19V – 3.42A * 97,000
Sạc Acer/Liteon 19V – 4.74A * 117,000
Sạc Asus mini 9.5V * 180,000
Sạc Asus 19V – 1.75A (đầu trung) *
Sạc Asus 19V – 2.37A (đầu nhỏ) * 190,000
Sạc Asus 19V – 2.1A * 180,000
Sạc Asus mini 12V – 3A * 180,000
Sạc Asus 19V – 3.42A * 97,000
Sạc Asus 19V – 4.74A * 117,000
Sạc Dell mini 19V – 1.58A * 185,000
Sạc Dell 19.5V-3.34A hinh chu nhat * 205,000
Sạc Dell 19.5V – 3.34A đầu lớn * 143,000
Sạc Dell 19.5V – 3.34A đầu nhỏ (mẫu mới) * 157,000
Sạc Dell 19.5V – 3.34A mỏng slim * 330,000
Sạc Dell 19.5V – 3.34A zin * 200,000
Sạc Dell 19.5V – 4.62A đầu lớn * 147,000
Sạc Dell 19.5V – 4.62A đầu nhỏ (mẫu mới) * 167,000
Sạc Dell 19.5V – 4.62A mỏng slim * 340,000
Sac Dell 19.5V – 4.62A mỏng slim zin * 370,000
Sạc Dell 19.5V – 4.62A zin * 250,000
Sạc Fujitsu 19V – 4.22A * 145,000
Sạc Hp mini 19V – 1.58A * 180,000
Sạc Hp 18.5-3.5 nhỏ (đâu vàng) * 95,000
Sạc Hp 18.5-3.5 lơn (đầu kim) * 118,000
Sạc Hp 19V – 4.74A nhỏ (đầu vàng) * 119,000
Sạc Hp 19V – 4.74A lớn (đầu kim) * 142,000
Sạc Hp 19V – 3.33A nhỏ (đầu kim) cho HP Envy * 175,000
Sạc Hp 19.5V – 3.33A nhỏ new (đâu đạn) cho HP Envy * 175,000
Sạc Hp 19V – 4.74A nhỏ (đầu kim, dòng lap mới) * 220,000
Sạc IBM/Lenovo 20V – 3.25A (kim) * 135,000
Sạc IBM/Lenovo 20V – 3.25A (nhỏ) zin * 240,000
Sạc IBM/Lenovo 20V – 4.5A (kim) * 155,000
Sạc IBM/Lenovo 20V – 4.5A (nhỏ) zin * 240,000
Sạc IBM/Lenovo 16V – 4.5A * 120,000
Sạc Lenovo mini 20V – 2A * 185,000
Sạc Lenovo 19V – 3.42A * 110,000
Sạc Lenovo 19V – 4.74A * 125,000
Sạc Lenovo 20V – 4.5A (đầu usb) * 195,000
Sạc Sony mini 10.5V – 1.9A * 180,000
Sạc Sony mini 19.5V – 2A * 180,000
Sạc Sony 19.5V – 3.9A * 120,000
Sạc Sony 16V – 4A * 120,000
Sạc Sony 19.5V – 4.1A * 130,000
Sạc Sony 19.5V – 4.7A * 135,000
Sạc Samsung mini 19V – 2.1A * 180,000
Sạc Samsung 19V – 3.16A * 115,000
Sạc Samsung 19V – 4.7A * 125,000
Sạc Toshiba 19V – 1.58A * 180,000
Sạc Toshiba 19V – 3.42A * 110,000
Sạc Toshiba 19V – 3.95A * 120,000
Sạc Toshiba 19V – 4.74A * 125,000
Sạc Toshiba 15V – 5A/8A * 140,000
Camera Cảm biến từ KS2A (báo trôm KS871) 250,000
Bộ báo trôm không dây KS871 1,200,000
Camera DVR-411/HDMI 1,150,000
Camera Questek Eco-627AHD (ngoài trời, thân lớn) – F.C 2,375,000
Camera Questek Eco-808AHD (speed dome) – F.C 4,370,000
Camera Questek Eco QTC-511C ngụy trang mini – F.C 646,000
Camera Questek Eco QTC-841H (speed dome) – F.C 6,869,000
Camera Questek Eco QTC-905W (wifi) – F.C 1,007,000
Camera Questek Eco QTX-907CI (ứng dụng đám mây) – F.C 2,423,000
Camera Questek Eco QTX-3200 – F.C 561,000
Camera Questek Eco QTX-3208 – F.C 665,000
Camera Questek Eco QTX-3210 – F.C 760,000
Camera Questek Eco QTX-3700 – F.C 860,000
Camera Questek Eco QTX-3708 – F.C 965,000
Camera Questek Eco QTX-3710 – F.C 1,026,000
Camera Questek Eco QTX-4100 – F.C 466,000
Camera Questek Eco QTX-4108 – F.C 580,000
Camera Questek Eco QTX-4110 – F.C 599,000
Camera Questek Eco QTX-230AHD (ngoài trời, thân lớn) – F.C 1,036,000
Camera Questek Eco QTX-242AHD (chuyên dùng cho kho lạnh) – F.C 2,366,000
Camera Questek Eco QTX-510AHD ngụy trang – F.C 760,000
Camera Questek Eco QTX-1011AHD (màu thân lớn, chưa có ống kính) – F.C 494,000
Camera Questek Eco QTX-1012AHD (màu thân lớn, chưa có ống kính) – F.C 751,000
Camera Questek Eco QTX-1311AHD (có đế) – F.C 599,000
Camera Questek Eco QTX-1312AHD (có đế) – F.C 741,000
Camera Questek Eco QTX-2121AHD (có đế) – F.C 523,000
Camera Questek Eco QTX-2122AHD (có đế) – F.C 789,000
Camera Questek Eco QTX-2611AHD (có đế) – F.C 941,000
Camera Questek Eco QTX-2612AHD (có đế) – F.C 1,226,000
Camera Questek Eco QTX-3601AHD (có đế) – F.C 893,000
Camera Questek Eco QTX-3602AHD (có đế) – F.C 1,083,000
Camera Questek Eco QTX-3701AHD (có đế) – F.C 627,000
Camera Questek Eco QTX-3702AHD (có đế) – F.C 670,000
Camera Questek Eco QTX-3703AHD/H (có đế) – F.C 941,000
Camera Questek Eco QTX-4161AHD (Dome) – F.C 447,000
Camera Questek Eco QTX-4162AHD (Dome) – F.C 722,000
Camera Questek Eco QTX-4191AHD (Dome) – F.C 599,000
Camera Questek Eco QTX-4192AHD (Dome) – F.C 817,000
Camera Questek Eco QTX-5081AHD ngụy trang – F.C 551,000
Camera Questek Eco QTX-5082AHD ngụy trang – F.C 779,000
Camera Questek Eco QTX-8080AHD (chống cháy nổ) – F.C 4,180,000
Camera Questek Eco QTX-9321AIP – F.C 808,000
Camera Questek Eco QTX-9323AIP – F.C 1,140,000
Camera Questek Eco QTX-9371AIP – F.C 941,000
Camera Questek Eco QTX-9373AIP – F.C 1,226,000
Camera Questek Eco QTX-9411AIP – F.C 618,000
Camera Questek Eco QTX-9413AIP – F.C 998,000
Camera Questek Eco QTX-2120CVI (có đế) – F.C 684,000
Camera Questek Eco QTX-3600CVI (có đế) – F.C 798,000
Camera Questek Eco QTX-3700CVI (có đế) – F.C 979,000
Camera Questek Eco QTX-4160CVI (Dome) – F.C 599,000
Camera Questek Eco QTX-4190CVI (Dome) – F.C 684,000
Camera Questek Eco QTX-8013CVI (speed dome) – F.C 7,505,000
Camera Questek Eco QTX-1311UIP – F.C 656,000
Camera Questek Eco QTX-1312UIP – F.C 798,000
Camera Questek Eco QTX-1611AHD ngụy trang – F.C 589,000
Camera Questek Eco QTX-1612AHD ngụy trang – F.C 836,000
Camera Questek Eco QTX-2101AHD (có đế) – F.C 580,000
Camera Questek Eco QTX-2102AHD (có đế) – F.C 722,000
Camera Questek Eco QTX-9411UIP – F.C 561,000
Camera Questek Eco QTX-9412UIP – F.C 713,000
Camera Questek Win QN-2121AHD (có đế) – F.C 561,000
Camera Questek Win QN-2122AHD (có đế) – F.C 808,000
Camera Questek Win QN-3601AHD (có đế) – F.C 941,000
Camera Questek Win QN-3602AHD (có đế) – F.C 1,131,000
Camera Questek Win QN-3701AHD (có đế) – F.C 675,000
Camera Questek Win QN-3702AHD (có đế) – F.C 808,000
Camera Questek Win QN-3703AHD/H (có đế) – F.C 988,000
Camera Questek Win QN-4181AHD (Dome) – F.C 523,000
Camera Questek Win QN-4182AHD (Dome) – F.C 732,000
Camera Questek Win QN-4183AHD/H (Dome) – F.C 827,000
Camera Questek Win QN-4191AHD (Dome) – F.C 646,000
Camera Questek Win QN-4192AHD (Dome) – F.C 855,000
Camera Questek Win QN-4193AHD/H (Dome) – F.C 1,036,000
Camera Questek Win QN-8013AHD (Speed Dome AHD) – F.C 6,869,000
Camera Questek Win QNF-7101IP – F.C 1,691,000
Camera Questek Win QNF-7102IP – F.C 2,010,000
Camera Questek Win QNF-7201IP – F.C 1,691,000
Camera Questek Win QNF-7302IP – F.C 2,010,000
Camera Questek Win QNF-7402IP – F.C 2,010,000
Camera Questek Win QN-2122TVI (có đế) – F.C 827,000
Camera Questek Win QN-2123TVI (có đế) – F.C 922,000
Camera Questek Win QN-3602TVI (có đế) – F.C 1,150,000
Camera Questek Win QN-3603TVI (có đế) – F.C 1,416,000
Camera Questek Win QN-3702TVI (có đế) – F.C 874,000
Camera Questek Win QN-3703TVI (có đế) – F.C 969,000
Camera Questek Win QN-4182TVI (Dome) – F.C 751,000
Camera Questek Win QN-4183TVI (Dome) – F.C 846,000
Camera Questek Win QN-4192TVI (Dome) – F.C 846,000
Camera Questek Win QN-4193TVI (Dome) – F.C 941,000
Camera Questek Win QNV-1042AHD (chống nước, made in Taiwan) – F.C 998,000
Camera Questek Win QNV-1212AHD (chống nước, made in Taiwan) – F.C 836,000
Camera Questek Win QNV-1632AHD (chống nước, made in Taiwan) – F.C 722,000
Cáp camera 100m th (cáp đơn) 247,000
Cáp camera 100m Unisat DTH (cáp đơn) 300,000
Cáp camera 300m Unisat DTH (cáp đơn) 700,000
Cáp camera Kingmax th 300m * 575,000
Cáp camera Kingmax 0075 300m * 965,000
Cáp camera Watashi th 200m * 795,000
Cáp camera Watashi 042 200m (ThaiLan)* 1,520,000
Cáp camera đơn (mét lẻ) 5,000
Cáp camera + dây điện 100m th (cáp đôi) 493,000
Cáp camera 100m WCP 039 (cáp đôi) 800,000
Chân đế 106 (kèm camera)
Chân đế PTS – 306 195,000
Chân đế gật gù trung
Chân đế cố định J118
Chân đế J204M 30,000
Chân đế cố định J401W
Thiết bị ghi hình 4 kênh QTD-6104/AHD – F.C 1,050,000
Thiết bị ghi hình QTX 6108 AHD
Thiết bị ghi hình 8 kênh QTD-6108i 1,200,000
Thiết bị ghi hình 16 kênh QTX-6116AHD 2,700,000
Thiết bị ghi hình 4 kênh QTD-6204 1,200,000
Thiết bị ghi hình 4 kênh QTD-6204A 1,100,000
Thiết bị ghi hình 8 kênh QTD-6308
Thiết bị ghi hình 4 kênh QTD-6404 1,150,000
Thiết bị ghi hình Questek QTD-6604 2,300,000
Thiết bị ghi hình Questek QN-8408AHD 2,545,000
Thiết bị ghi hình QN-8416AHD 2.0 4,990,000
Card ghi hình 4 kênh QTK-9204 580,000
Camera ngụy trang nút áo 300,000
Camera ngụy trang cây viết 245,000
Thi công lắp đặt Camera 200,000
Dây đầu nguồn, sl10->-0.5k/c 5,000
Jack AV, sl10->-1k/c 8,000
Jack Balun TP-202 (2c/bộ) 70,000
Jack BNC, sl10->-0.5k/c – C 5,000
Jack F5, sl10->-0.5k/c – C 3,000
Máy quay phim Sony PJ340 11,370,000
Máy quay Sony S240 8,895,000
Máy chụp ảnh Canon 600HS 5,730,000
Máy chụp ảnh Canon PowerShot A2500
MIC QTA-LY901 170,000
Nguồn tổng (12v/5A) 280,000
Nguồn tổng (12v/15A) 290,000
Nguồn tổng (12v/20A)
Nguồn tổng (12v/30A) 305,000
Phic điện cái 5,000
Máy Chiếu GIÁ TREO MAY CHIEU 0.6 – C 270,000
MÀN CHIẾU TREO TƯỜNG 1.8M – C 700,000
Màn chiếu điện tử Apollo 100 inch 70″*70″(1.78×1.78m) 1,380,000
Máy chiếu SONY VPL DX 122 11,500,000
MÁY CHIẾU SONY VPL-EX295 18,500,000
GIÁ ĐỠ MÁY CHIẾU – Model: AT02 950,000
Máy Fax Máy fax Brother 2840 (fax laser, in, copy) – FV 4,040,000
Máy fax Panasonic KX-FT 701 (in film) – FV 2,190,000
Máy fax Panasonic KX-FT 711 (in film) – FV 2,450,000
Máy fax Panasonic KX-FL 422 (in laser) – FV 3,830,000
Máy fax Panasonic KX-FL 612 (in laser) – FV 4,530,000
Máy fax Panasonic KX-FT 983 (in giấy nhiệt) – FV 1,980,000
Máy fax Panasonic KX-FT 987 (in giấy nhiệt) – FV 2,470,000
Máy In Print server buffalo * 250,000
Print server wireless Buffalo * 450,000
Máy in Brother HL1111 – C 1,360,000
Máy in Brother DCP 1601 – C 2,800,000
Máy in Brother 2240D – C 2,250,000
Máy in Brother 2840 – C 3,980,000
Máy in Brother HL-1211W – FV 1,600,000
Máy in BROTHER HL-L2321D 2,150,000
Máy in Canon MF221D Cty – C 4,150,000
Máy in Canon IP2770 – C 1,400,000
Máy in Canon 2900 LBM – F 2,580,000
Máy in Canon 2900 Cty – F+100 2,500,000
Máy in Canon 3010AE (In, copy Laser, scan khổ A4) – FV 3,600,000
Máy in Canon 3300 LBM – F 3,800,000
Máy in Canon 3300 Cty – C 3,685,000
Máy in Canon 3500 LBP – C 14,570,000
Máy in Canon 3500 Cty – F 14,100,000
Máy in Canon MF – 4750 (Scan, Copy ,Fax) 5,750,000
Máy in Canon MF4820D – C 4,500,000
Máy in Canon 4870DN – F 8,500,000
Máy in Canon 6000 LBM – C 1,820,000
Máy in Canon 6000 Cty – C 1,600,000
Máy in Canon 6030 Cty – C 1,540,000
Máy in Canon 6200 LBM – C 3,060,000
Máy in Canon 6200D Cty – C 2,730,000
Máy in Canon 6560 Cty – C 4,200,000
Máy in Canon IP7270 LBM – C 2,850,000
Máy in Canon IP7270 Cty (máy in đơn+wifi) 2,120,000
Máy in Canon IP7270 LBM+liên tục – C
Máy in Canon CP820 Cty – C 2,110,000
Máy in Canon Pixma E560 ( scan-copy-wifi-màu)
Máy in Epson L100 – C 2,920,000
Máy in Epson L110 – C
Máy in màu Epson L120 (đã có hệ thống in liên tục) 9h – FV 3,135,000
Máy in màu Epson L1800 – FV 13,520,000
Máy in màu Epson L210 scan+copy – FV 3,830,000
Máy in màu Epson L300 – FV 3,525,000
Máy in màu Epson L350 scan+copy – FV 4,275,000
Máy in màu Epson L800 – FV 6,975,000
Máy in Epson LQ300 + ch – C 4,000,000
Máy in Epson LQ300 + cty – C
Máy in Epson LQ310 ch – C 4,720,000
Máy in màu Epson photo SP1390/dây usb 9h – FV 8,855,000
Máy in Epson T50 – C
Máy in màu Epson photo T60 9h – FV 4,660,000
Máy in Epson A870 – C
Máy in Hp 1102 CH – C 1,860,000
Máy in Hp P1102 Cty – C 1,600,000
Máy in Hp 1132 – C 2,860,000
Máy in Hp M1212NF (CTY) – C 4,200,000
Máy in Hp laser 125A (In scan copy) – C 3,150,000
Máy in HP 127 FN CH – C 4,600,000
Máy in HP 127 FN Cty – C 3,580,000
Máy in Hp LJ 2035 (CTY) – C
Máy in Hp M401D chính hãng – C 6,020,000
Máy in Hp M401D (CTY) – C
Máy in Hp 1102w chính hãng – C 2,350,000
Máy in Hp 2035 9H – C 5,200,000
Máy in Hp P2035 (CTY) – C 3,500,000
Máy in Samsung ml 2161 chính hãng – C
Máy in Samsung ml 2164 chính hãng – C
Máy Scan Máy scan canon lide 110 – C 1,450,000
Máy scan canon lide 120 – FV 1,230,000
Máy scan canon lide 210 – C 2,050,000
Máy scan canon lide 220 – FV 2,015,000
Máy scan Epson V33 CH- C 2,000,000
Máy scan Epson V33 Cty – C 1,700,000
Máy scan Epson 370 – C 2,900,000
Máy scan HP 200 1,370,000
Máy scan HP 3000S2 – C 9,550,000
Máy scan HP G3110 – C 2,400,000
Linh Kiện Máy In Bao lụa HP 2035-2055 40,000
Bao lụa HP 2420-P3005 (Hp 2430/Canon 3410-3460) – C 70,000
Bao lụa 5000-5200 (Hp 5100/Canon 1820-3500) – C 80,000
Bao lụa Lớn (Hp:1100, Canon 800, 810, 1120) 45,000
Bao lụa Nhỏ 1010-1200 (Hp 1020-1102-1160-1300-1320-P2014-P2015./Canon 2900-1210-3200-3300-6650.) – C 16,000
Bao lụa Nhỏ Tốt 2035-2055 (Hp 1020-1102-1160-1300-1320-P2014-P2015./Canon 2900-1210-3200-3300.) – C 40,000
Bao lụa HP P1505-1506-1536 (bao lụa đồng) – C 205,000
Bao lụa HP P3015-3055 (55A) – C 90,000
Bao lụa HP P4250-4300 (bao lụa đồng) – C 320,000
Bao lụa Samsung 1640 (RULO SẤY) 100,000
Cartridge 05A (NK) Hp : P2035-2055
Canon : LBP6650 – LBP6650dn
200,000
Cartridge 05A (RT) Hp : P2035-2055
Canon : LBP6650 – LBP6650dn
320,000
Cartridge 11A (NK) HP : 2400- 2420….
Canon : LBP 3410- 3460
420,000
Cartridge 1215 vàng ( CB542A) 430,000
Cartridge 12A (DL) 170,000
Cartridge 12A (NK) Hp : 1010 -1020 -1022 -1018 -3050 – 3015-M1005-1319F…… 150,000
Cartridge 12A (RT) 250,000
Cartridge 13A (NK) Hp : 1300 200,000
Cartridge 15A (NK) EP 25 (HP : 1000-1200- 3300, 3380
Canon : LBP 1210)
180,000
Cartridge 16A chính hãng (Canon 3500, HP 5200) – FV 3,400,000
Cartridge 16A (NK)(CANON 3500, HP 5200) 630,000
Cartridge 24A (NK) Hp : 1505-M1120
Canon :3250
200,000
Cartridge 26A (NK) EP 26 (CANON : 3200-2000I) 205,000
Cartridge 328A RT (Canon F4750) Mitsu
Canon :3250
300,000
Cartridge 29X (NK) HP :5000-5100
Canon : 1810….
600,000
Cartridge 35A CHÍNH HÃNG 1,230,000
Cartridge 35A (DL) 190,000
Cartridge 35A (NK) (Canon 3050, Hp 1005) 160,000
Cartridge 36A (NK) (Hp : 1505-M1120
Canon :3250)
190,000
Cartridge 42A (NK) Hp : 1505-M1120
Canon :3250
620,000
Cartridge 43A (NK) HP : 9000-9040-9050 1,550,000
Cartridge 49A (NK) Hp : 1160-1320..
Canon : 3300 – 3360 – 3390 – 3392
185,000
Cartridge 51A (NK) HP :P3005 – M3035
M3027 MFP
420,000
Cartridge 53A (NK) Hp : P2014-2015..
Canon : 3310 – 3370
180,000
Cartridge HP 55A CHÍNH HÃNG 3,100,000
Cartridge 55A (NK) HP : P3015 430,000
Cartridge HP 61A (máy in phun HP Deskjet 1000, J110A, 1050) – FV
P4015, P4515
390,000
Cartridge 64A (NK) HP :P4014,
P4015, P4515
570,000
Cartridge 70A (NK) HP M5025 / M5035 /5025/5035 630,000
Cartridge 78A (NK) Hp : P1566, P1606DN, M1536DNF
Canon : 4550 – 4580DN- MF4570DN – 4550D – 4452
165,000
Cartridge 78A (RT) 290,000
Cartridge 80A (NK) Hp : Pro 400-M401D
400MFP-M425DW,DN
195,000
Cartridge 83A (NK) (Hp : M 127 –
127fn – M 128 )
170,000
Cartridge 85A (DL) 190,000
Cartridge 85A (NK) Hp : 1005-1006….
Canon : 3050-3100-3150
160,000
Cartridge 88A (NK) Hp : P1007-1008 200,000
Cartridge 90A (NK) Hp : Laser Jet M 4555-M601 630,000
Cartridge 92A (NK) EP 22 (HP :1100 – 3200 All-in-One
Canon : LBP 800-810-1120)
190,000
Cartridge EPSON EPL 2010 (NK) 420,000
Cartridge photo Fujixerox 2056-2058 700,000
Cartridge FX3 (DL) CANON : L200 – L220- L240
L250-L295-L300-L350
220,000
Cartridge FX3 (NK) CANON : L200 – L220- L240
L250-L295-L300-L350
210,000
Cartridge FX9 (RT) 260,000
Cartridge FX9 (NK) CANON :MF4122- MF4150
MF4350- MF4680
200,000
Cartridge E120 (LEXMARK) (NK) 220,000
Cartridge PANASONIC 412 (NK) 820,000
Cartridge photo Sharp 6531 (NK) 530,000
Cartridge photo Sharp 6531 9h 1,600,000
Cartridge samsung 1610 (NK) (ML-1610,1615,2010,4521f/Xerox 3124,3140,3155,3160) 250,000
Cartridge Samsung 1610/2510 RT 400,000
Cartridge samsung 1640 (ML1640,2240) (NK) 300,000
Cartridge samsung 1660 (NK) 320,000
Cartridge samsung 1666/1670/1671 (NK) 310,000
Cartridge samsung ML 1710 (NK) 290,000
Cartridge samsung 1860 (NK) 400,000
Cartridge Samsung ML 2161-2160-3401-3405 400,000
Cartridge samsung D2850A/2850B 450,000
Cartridge samsung 3471ND 430,000
Cartridge samsung 4300 (NK) 330,000
Cartridge samsung D 105S (NK) 4623-2580 320,000
Cartridge TN 2280 (2240/2250/2255/7460) (NK) 250,000
Cartridge xerox 2065-3050 (NK) 420,000
Cartridge xerox (NK) 3140,3155,3160 350,000
Cartridge xerox (NK) Phaser 3200 MFP 350,000
Cartridge xerox 3210 (NK) 410,000
Cụm drum 2130 520,000
Cụm drum 84 800,000
Cụm drum 86 1,000,000
Cụm drum 89 (NK) 780,000
Cartridge Drum Brother 2125(NK) HL 2140,2150,2170,MFC7320,7440,7840W,7340 280,000
Cartridge Drum Brother 2255 (NK) HL 2025,2240,2250,2260,2280,MFC7360 400,000
Cartridge Drum Brother 3145 (NK) 450,000
Cartridge Drum Brother 3155 (NK) DCP 8060, 8065DN,HL5240,5250D,5250,5280,MFC8460,8860,8870,HL-5270N 420,000
Cartridge Mực 12525 (CE320A) ĐEN 430,000
Cartridge Mực Brother TN1111 (HL-, DCP1511,MFC-1811) 250,000
Cartridge Mực Brother 2130 (HL 2140,2150…) 230,000
Cartridge Mực Brother 3155 (NK) 390,000
Cartridge Mực Brother 3250 (NK) 370,000
Cartridge Mực Brother 2025(NK) HL 2040,2070,MFC7420,7220,DCP7025,7010 280,000
Cartridge Mực Brother TN 1010(NK) HL 1111,1511,2240,2250,2260,2280,MFC7360 260,000
Cartridge Samsung MLT – D1043 330,000
Cartridge Drum panasonix 422 chính hãng 1,350,000
Cartridge SAMSUNG M2020 390,000
Chíp 105L/SEE (SCX-4600/4623F) 50,000
Chíp 1215 đen/vàng/đỏ/xanh(Lazer màu) 15,000
Chíp 2600 đen 10,000
Nhông reset Brother 2130 40,000
Chíp Epson 2010 30,000
Chíp Epson T60 98,000
Chíp Epson 6200L 35,000
Chip HP 1025 (đen/đỏ/vàng/xanh) 10,000
Chip Hp 2600 (đen/đỏ/vàng/xanh) 10,000
Chip Mực Lexmark E120 35,000
Chip Shap 312 AT(SHAP AR 5726-5731..) 150,000
Chíp SamSung 1640 40,002
Chíp SamSung 1666-1671 13,000
CHIP MUC SAMSUNG 2161 30,000
Chíp SamSung 4727 150,000
Chip xerox 3124 60,000
Chíp xerox 3155 45,002
Chíp xerox 3200 100,000
Chíp xerox 3210-3220 35,000
DRUM 05A 29,000
DRUM 05A TỐT 59,000
DRUM 09A 170,000
Drum 11A SGT 70,000
DRUM 12 (Hp 1010-1015-1018-1020-3050, Canon: 2900-3000 23,000
DRUM 12 TỐT (HQ/ĐỎ) 31,000
DRUM 12 TỐT (MITSU) 48,000
DRUM 13-15A-24A 24,000
DRUM 13-15A tốt 40,000
DRUM 16 (canon A3 5200) 75,000
DRUM 16 tốt 98,000
Drum 2010 400,000
DRUM 27A 65,000
Drum KONICA BIHUZ 283 200,000
DRUM 3145 (5340D-5420-5250-5270) 120,000
DRUM 35A-78-85A (1005-1006-3050 23,000
DRUM 35-78-85A TỐT 32,000
DRUM 49A-53A (Hp:1160-1320, Canon: 3300) 28,000
DRUM 49A-53A TỐT 46,000
DRUM 55A 65,000
Drum 64A 65,000
DRUM 78A TOT 30,000
Drum PANA 89 (KXMP 2025) 95,000
DRUM 92A 26,000
DRUM 92 L1 39,000
DRUM 96 tốt (taiwan) 70,000
DRUM BROTHER 2025/2050/2140/2040 65,000
Drum Brother 2260-2280-2130(máy 2240D mã mực 2255) 70,000
Drum brother 7360 80,000
Drum canon IR2000 (ep 65) 95,000
DRUM EP22 36,000
Drum Epson LP6100/9100/N2500
Drum Epson 6200L 90,000
Drum Lexmak E120 70,000
DRUM photo ricoh 2000le (1015) 165,000
Drum photo IR1600 180,000
Drum photo C1833/AR201DR 350,000
DRUM RECOH 1500 150,000
DRUM SHARP 161 165,000
DRUM SS 1610-1640-1641 36,000
DRUM SS 1630-1660-1666-1671 56,000
DRUM SS 1710 55,000
DRUM SS 2010 50,000
DRUM SS 2161 45,000
DRUM SS 2850/XEROC 3110-3155-2850-4623 65,000
Drum Toshiba 161/163/E203 CET 160,000
Drum Toshiba E163-282-203(16-20-25-160) Mitsubishi 200,000
Drum Toshiba 282 230,000
Drum Toshiba 455 330,000
Drum Toshiba 720 (550/853/810) KATUN 800,000
DRUM XEROX 31240 48,000
Giấy fax nhiệt Panasonic 983 13,000
Film fax 402/878 Brother 38,000
Film fax 202 Brother 42,000
Film fax 402 Brother Dày 60,000
Film fax 52 Panasonic (2 cuộn/hộp) 34,000
Film fax 54 Panasonic (2 cuộn/hộp) 38,000
Film fax 57E Panasonic chính hãng (dày) – FV 80,000
Film fax 57E Panasonic (2 cuộn/hộp trắng) 26,000
Gạt 283 200,000
Gạt 302 160,000
Gạt mưc 551Aficio: 550-650-700-80 60,000
Gạt mực AR200/207/5015 285,000
Gạt Belt 90,000
Gat Bixhub 50,000
Gạt mực BROTHER 2040 30,000
Gạt mực Canon IR2000 2016-2020-) 45,000
Gat mực E-Studio 28/35/45 43021679 160,000
Gạt cao su hp 1215-1515…
Gạt mực 90,000
Gạt photo 20000 (1600-2000) 70,000
GẠT RECOH 1500 45,000
Gạt mưc RECOH 5632 (5832/4002/…) 75,000
Gạt mực nhỏ SS1520
Gạt toshiba E28/35/45/350/450 70,000
Gạt bell toshiba 603 90,000
Gạt bell toshiba 720 TQ 80,000
Gạt drum toshiba 282 40,000
Gạt drum toshiba 720 Katun 155,000
Gạt mực Toshiba 203 (E203-206-282 55,000
gạt mực toshiba 550(550-650-720) 50,000
Gạt lớn 05A 13,000
Gạt lớn 11A 23,000
Gạt lớn E120 36,000
Gạt lớn 12A-53A 9,000
Gạt lớn 13A-15A-24A-49A-92A 10,000
Gạt lớn 16A 26,000
Gạt lớn 27A 25,000
Gạt lớn 35A-36A-78A-85A 9,000
Gạt lớn 96A 26,000
Gạt lớn/mực Brother 2140 40,000
Gạt lớn 2500 EPSON 50,000
Gạt lớn SS 1610-1640-1641 20,000
Gạt lớn SS 1630-1666-1670-1866 20,000
Gạt lớn SS 1710 20,000
Gạt lớn SS D101S (ML2160-2161…) 25,000
Gạt lớn Samsung 4623/2850 22,000
GẠT THIẾT SS 2161-2160 ( GẠT NHỎ) D101S 25,000
Gạt thiết Brother 2280 25,000
Gạt nhỏ 05-12-13-15-26-49-53A 8,000
Gạt nhỏ 11A 23,000
Gạt nhỏ E120 36,000
Gạt nhỏ 16A 25,000
Gạt nhỏ 35A-85A 8,000
Gạt nhỏ 92A 8,000
Gạt nhỏ 96A 26,000
Gạt nhỏ 2500 EPSON 45,000
Gạt nhỏ EP 65 (photo IR 1600) 45,000
Gat nhỏ SS 1666-1670-1866 20,000
Gạt nhỏ Samsung 2850 22,000
Gat thiết BROTHER 2130 30,000
Gạt thiết Brother TN 2240-2250-2260 30,000
Gat thiết Epson 6200L 55,000
Gạt thiết hp 1215-1515…
Gạt nhỏ (thiết) panasonic 84 45,000
Gạt thiếc SS 1610-1640-1641 20,000
Gat thiết SS 1710 20,000
Gat nhỏ/từ Brother 2140 40,000
Gạt mực Xerok 3110 27,000
Gạt Thiết Xerok 3110 27,000
Mực 10Kg 003P CHO 35A 1,800,000
Mực nạp Hp-Canon Pre VIỆT 140g – C 22,000
Mực nạp Hp-Canon Pre RT đậm 140g – C 24,000
Mực nạp Hp-Canon Mitsu RT ít thải 140g – C 31,000
Mực nạp Hp-Canon Special RT bóng 140g – C 24,000
Mực nạp 35A VIỆT 70-80g – C 20,000
Mực nạp 35A RT đậm 70-80g – C 22,000
Mực nạp 1610 SS-XEROX-LEXMAR – C 24,000
Mực nạp HL 2040/2140/2025/5240 Brother – C 30,000
Mực nạp HL 2130/2240/2250/2270 Brother – C 32,000
Mực nạp Panasonic 86/88/92/411 – C 38,000
Mực nạp máy in Recoh Việt 70g 58,000
Mực nạp đen 1215 (usa) – C 150,000
Mực nạp đỏ (usa) lazer màu-hp 2600 – C 150,000
Mực nạp vàng (usa) lazer màu-hp 2600 – C 150,000
Mực nạp xanh (usa) lazer màu-hp 2600 – C 150,000
Mực nạp đỏ 1215 (japan) – C 100,000
Mực nạp vàng 1215 (japan) – C 100,000
Mực nạp xanh 1215 (japan) – C 100,000
Mực màu Epson 9H đen (T6641-BK Thailan) – FV 160,000
Mực màu Epson 9H xanh (T6642-C Thailan) – FV 160,000
Mực màu Epson 9H hồng (T6643-M Thailan) – FV 160,000
Mực màu Epson 9H vàng (T6644-Y Thailan) – FV 160,000
Mực màu Epson 9H xanh (T6732-C Thailan) – FV 275,000
Mực màu Epson 9H vàng (T6734-Y Thailan) – FV 275,000
Mực màu Epson 9H hồng (T6736-LM Thailan) – FV 275,000
Mực nước EPSON 6 màu (chai 100ml) – C 17,000
Mực nước EPSON 6 màu (lít) – C 130,000
Mực Aficio 1515/MP161F/AF1270D-1170 – FV 240,000
Mực nạp laser Epson tốt (M 2010) – C 90,000
Mực fax 411 – C 95,000
Mực fax Panasonic KXFA 57 – C 80,000
Mực nạp Panasonic 76A/83E – C 30,000
Mực fax 83E – C 85,000
Mực fax 85E – C 160,000
Mực fax 88E – FV 95,000
Mực fax 88E – Chính hãng 190,000
Mực fax Panasonic KXFA 92 – C 560,000
MỰC HP CD887A
MỰC HP CD888A
Mực gói TN-114/217 – C 230,000
Mực gói photocopy 1230D – C 230,000
Mực kg Fujixerox 2058 Việt – C 250,000
Mực gói Aficio 550 (Recoh 1075) – C 210,000
Mực gói Photo Ricoh Y2K/1035 (1015/1018/2000/MP2500) – C 230,000
Mực gói Toshiba 203 SCI/Asia – C 240,000
Mực gói Toshiba EOP 21 Nhật (Toshiba 855) – C 270,000
Mực gói Toshiba EOP 21 Y2K (Toshiba 855) – C 215,000
Mực gói Toshiba G7 E550-E650 – C 200,000
Mực gói Toshiba G7 (NHẬT) – C 250,000
Mực gói Toshiba SHAP – C 220,000
Mực gói Toshiba TITI E550-E650 – FV 245,000
Mực gói Toshiba TTI E550-E650 – FV 350,000
Mực gói Toshiba Y2K/161 NK – C 200,000
Mực Konica Katun (Bihuz 162/163/210/211) – C 250,000
Mực Konica Việt (Bihuz 162/163/210/211) – C 145,000
Mực Photo 1230D (Recoh MP2000LE) Ống – C 145,000
Mực Photo 2500E (Recoh MP2500E) Ống – C 250,000
Mực ống siêu thanh Recoh HQ40 – C 300,000
Mực Photo MP2501 Recoh Nhật 280,000
Mực ống Toshiba 2030-2060-1550 – C 170,000
Mực ống Toshiba 2030 (Pháp) 250,000
Mực ống photo Xerox 2058 – C 685,000
Mực photo 1220D – C 250,000
Mực photo Ricoh 1270D – C 220,000
MỰC photocopy canon NPG26 (IR 2270-3035-3570..) – C 380,000
Mực photocopy canon NPG28 – C 220,000
Mực photocopy canon NPG51 (2520/2525/2530) – C 330,000
Mực photocopy canon NPG51 Nhật(2520/2525/2530) – C 595,000
Mực Ricoh 2501 THƯỜNG – C 230,000
Mực T0852
MUC-T0854
Mực T0855
MUC-T0856
MỰC EPSON T1221
MỰC EPSON T1223
MỰC EPSON T1226
Hộp mực TK 410 NH 600,000
Mực Toshiba 282 (t-2340-230-280-282) hộp – C 340,000
Mực DC 236 – C 700,000
Mực DI 250/350 – C 230,000
Hộp mực E-Studio 230/T2320 (675g) – C 495,000
MỰC FUJI – C 2,050,000
Mực recoh số AF700 – C 200,000
MỰC RECOH MB2000 SIÊU THANH CHÍNH HÃNG – C 600,000
Mực TN-114 (413g/chai) – C 290,000
Mực TN-118 – C 290,000
Mực TN-217 (360g/chai) – C 170,000
Mực TS 2507 – C 937,000
Mực Type 28 – C 800,000
Mực xerox DC450I/550I – C 765,000
Quả đào 1005 (Hp 1006-1102-1505-1536/Canon 3050-3100-6000-6200) – C 15,000
Quả đào 1010 (Hp 1020-1015-1018/Canon 2900-3000) – C 15,000
Quả đào 1100 – C 30,000
Quả đào 1160 lớn (Hp 1320-2014-2015-2420-2430/Canon 3300.) – C 20,000
Quả đào 1200 – C 20,000
Quả đào 1320-2014 – C 17,000
Quả đào 49 – C 44,000
Quả đào HP 2035-2055-CA6650 – C 53,000
Quả đào HP 5000 – C 30,000
Quả đào HP 5200 DUỚI – C 35,000
Quả đào HP 5200 TRÊN – C 30,000
Quả đào SS 1610 – C 20,000
TRỤC QUA ĐÀO HP1160 – C 60,000
TÁCH GIẤY 1160 ( HP 1160-1320) – C
TÁCH GIẤY HP 5200 – C
BỘ TÁCH GIẤY 2900 100,000
Ruban / ribon 2180 – C 60,000
Ruban / ribon printer lq300 (hộp trắng) – C 28,000
Ruban / ribon printer lq300 chính hãng – C 95,000
Ruban / ribon printer lq310 – C 38,000
Ruban / ribon printer OKI 1190 – C 50,000
Ruban / ribon U200/U220 – C 35,000
Rulô ép (sấy) Hp 1005-1006-1120 (Hp 1005-1006-1102-1505-1536./Canon 3050-3100-6000-6200.) – C 85,000
Rulô ép (sấy) Hp 1010-2900 (Hp 1010-1020-1015-1018./Canon 2900-3000) – C 76,000
Rulô ép Hp 1022-3015 (Hp 1022-3050-3015-1319F./Canon 4230-4250.) – C 85,000
Rulô ép 1035 – C 380,000
Rulô ép Hp 1100 (Hp : 1100./Canon 800-810-1120.) – C 105,000
Rulô ép Hp 1200-1300 (Hp 1150-1200-1300./Canon 1210-3200.)- C 85,000
Rulô ép Hp 1320-2014 (Hp 1160-1320-2014-2015./Canon 3300.) – C 90,000
Rulô ép AF 150-180-1015-1018 – C 200,000
Rulô ép Hp 2035-2055 (Hp 2035-2055-Pro 400./Canon 6650.) – C 99,000
Rulô ép Hp 2420-2430 (Hp 2420-2430./Canon 3410-3460.) – C 140,000
Rulô ép Hp P3005 – C 140,000
Rulô ép Hp P3015 (55A) (Hp P3015-P3055.) – C 175,000
Rulô ép Hp P5000-5100 (Hp 5000-5100./Canon 1710-1820.) – C 190,000
Rulô ép Hp P5200-35000 (Hp 5200-5200L./Canon 3390-3500) – C 195,000
Rulô ép Hp P9000-9040 (43X) (Hp 9000-9040-9050.) – C 320,000
Rulô ép(dưới) Brother 2040-7220 (2070-7280) – C 130,000
Rulô sấy(trên) Brother 2140-7340 (2040-7830) – C 100,000
Rulô ép(dưới) Brother 2140-7340 (7830) – C 130,000
Rulô ép(dưới) Brother 2240-7360 (2130-2240-2250-2280-7060-7360-7860) – C 100,000
Rulô sấy(trên) Brother 2240-7360 (2130-2250-2280-7060-7860) – C – C 100,000
Rulô ép(dưới) Brother 5240-5340 (5250-5270-5420-8060-8460-8860) – C 135,000
Rulô sấy(trên) Brother 5240-5340 (5250-5270-5420-8060-8460-8860) – C 100,000
Rulô sấy Canon 1120 125,000
Rulô dưới Aficio 1060/1075 – C 525,000
Rulô ép(dưới) Epson N2500 – C 260,000
Rulô sấy(trên) Epson N2500 – C 130,000
Rulô ép(dưới) Lexmar E120 – FV 119,000
Rulô sấy(trên) Lexmar E120 130,000
Rulô sấy 1035/1045 – C 180,000
Rulô sấy AF 150-180-1015-1018 – C 180,000
Rulô sấy Toshiba 255-355-455 * 170,000
Rulô sấy Toshiba 255-355-455 (tốt) 260,000
Rulô sây Toshiba E28-35-45-358-458 – C 190,000
Rulô sấy 282 – C 350,000
Rulô sấy Toshiba E 50 HW (RS550-Toshiba 855) * 215,000
Rulô ép(dưới) Samsung 1610-1640 (4521.) – C 105,000
Rulô sấy(trên) Samsung 1610-1640 (4521.) – C 105,000
Rulô ép(dưới) Samsung 1666-1866 (1660-1760.) – C 105,000
Rulô sấy(trên) Samsung 1666-1866 (1660-1760.) – C 105,000
Truc sạc 05-12-13-15-26-49-53-92A – C 13,000
Trục sạc 09A – C 36,000
Trục sạc 11A – C 20,000
Trục sạc 16A 50,000
Trục sạc 35A-85A – C 15,000
Trục sạc 120 lexmark – C 100,000
Trục sạc Drum Recoh MB2000 – C 200,000
Trục sạc SS 1610 – C 36,000
Trục sạc SS 1640 – C 30,000
Trục sạc SS 1660-1666-1670 – C 40,000
Trục sạc SS 2850 – C 40,000
Từ 05A – C 25,000
Từ 12A – C 18,000
Từ 15A-80A-92A – C 19,000
TỪ 29A – C
Từ 35A-85A – C 22,000
Từ 49A-53A – C 20,000
Trục từ Brother 2280 70,000
Từ SS 1610 – C 40,000
Từ SS 1666-1670-1671 – C 42,000
FORMATER CANON 2900 ZIN – C 800,000
Nhông sấy hp 1200-1300-1150 (Bánh răng rulo) – C 30,000
Nhông sấy (trung gian) máy photo toshiba 855 80,000
CÒ MÁY RECOH 1500 – C 195,000
Bạc rulô 1160 – C 25,000
bac hp 1230 – C 50,000
Vòng nhựa trục từ 12A (bạc từ) – C 5,000
Bột từ Type 21 (ricoh 1075) – C 650,000
Bột từ minotal 310 (bizhub 283) – C 390,000
Bột từ E35/45 – C 600,000
Bột từ TOSHIBA 282 – C 350,000
Bột từ TOSHIBA 855 – C 1,040,000
Cò Aficio 1015/1018/1610 – C 40,000
Cò sấy Ricoh 1600-2000 le – C 40,000
CÒ BROTHER 2250D – C 30,000
Converter gigatech – C 550,000
Đầu dò nhiệt độ 0052 – C 180,000
Đầu dò nhiệt độ 0053 – C 180,000
ĐẦU KIM LX300 – C 400,000
Dung dịch ngâm đầu phun (100ml) – C 120,000
Formater hp 1160 – C 520,000
Formater 1320 – C 720,000
Formater 2900 – C 720,000
Hệ thống epson 1390 – C
Hộp Quang ( scan) Hp1006 – C 350,000
HỘP QUANG CANON 2900 – C 400,000
Lá lúa Toshiba 282 – C 27,000
lo Ép Toshiba 603 – C 550,000
lo sấy Toshiba 603 – C 390,000
Lò xo max 12A – C 7,000
Mỡ bao lụa chính hãng 30g – C 120,000
Mỡ bao lụa (hủ lớn 50g) – C 58,000
Mỡ bao lụa Nhật – C 200,000
Bo nguồn canon 2900
SEAL MAY IN 35-85 – C 7,000
Thermister 283 – C 260,000
Trục lông Brother 2040 – C 30,000
Thanh nhiệt 1010-1020 – C 75,000
Thanh nhiệt 1120 – C 200,000
PRINTER SERVER DLINK 1061 – C 1,260,000
Cáp Scan Samsung 4521 ( canon 4350/4320/4122) 65,000
ĐẦU KIM LQ300 – C 400,000
FORMATER CANON 3000 ZIN – C 800,000
HỆ THỒNG MỰC LIÊN TỤC – C
Phôi máy in 05A – C 48,000
Phôi máy in 12A – C 35,000
Phôi máy in 16A – C 145,000
Phôi máy in 2130 – C
Phôi máy in 29A – C
Phôi máy in canon 3050 (35A) – C 35,000
Phôi máy in 85A – C 49,000
SCAN SAMSUNG 1640 300,000
Trục ép canon 3300 – C 96,000
Ba Lô Balo Acer chính hãng 3 ngăn 130,000
Balo ADIDAS 93,000
Balo Asus 2 ngăn 93,000
Balo + cặp laptop dày (Mimi) 190,000
Balo + cặp laptop (Samsonite) 130,000
Balo Mobi 90,000
Balo Samsonite lớn 190,000
Balo Samsonite trung 155,000
Balo Western 45,000
Cặp laptop tặng (kèm laptop)
Cặp laptop mới (Dell, Hp, Vaio…) m 68,000
Cặp laptop NK (Dell, Hp, Vaio…) day 100,000
Bao DA Bóp da hdd 2.5 nhiều hình 78,000
Bao da ipad 10″ 47,000
Bao da ipad 10″ Lention tốt 310,000
Bao da ipad 7″ 43,000
Bao da ipad 7″ có phím 137,000
Bao da cho hdd 2.5″ WD 30,000
Túi đeo ipad da 159,000
CÁp Cáp ata zin (ecs/asus/giga/foxconn), sl10->-0.5k/c 6,000
Cáp sata-Esata 26,000
Cáp sata (th), sl10->-0.5k/c 3,500
Cáp nguồn 1->2 12,000
Cáp nguồn sata, sl10->-0.5k/c 3,500
Cáp sata (zin) 5,000
Cáp hdmi 1,5m (th) – F.* 18,000
Cáp hdmi 1,5m 1.4 dây dẹp (bịch) – F.* 27,000
Cáp hdmi 2m Sony dẹp 42,000
Cáp hdmi 3m (th) – F.* 29,000
Cáp hdmi 3m Buffalo zin Nhật * 330,000
Cáp hdmi 3m 1.4 dây dẹp (bịch) – F.* 37,000
Cáp hdmi 3m Unitek YC114 box – F.* 130,000
Cáp hdmi 3m Unitek YC139 (bịch) – F.* 62,000
Cáp hdmi 5m thường – F.* 42,000
Cáp hdmi 5m 1.4 dây dẹp (bịch) – F.* 55,000
Cáp hdmi 5m tốt (unitek 115) 180,000
Cáp hdmi 5m tốt (unitek 140) – F.C 93,000
Cáp hdmi 10m (th) – F.* 75,000
Cáp hdmi 10M 1.4 dây dẹp (bịch) 85,000
Cáp hdmi 10m tốt (unitek 116/z-tek) 380,000
Cáp hdmi 10m tốt (unitek 142) 275,000
Cáp hdmi 15m lưới 1.4 115,000
Cáp hdmi 15m 1.4 dây dẹp (bịch) – F.* 145,000
Cáp hdmi 15m tốt (unitek 109) 640,000
Cáp hdmi 15m tốt (unitek 143) 390,000
Cáp hdmi 20m lưới 1.4 – F.* 270,000
Cáp hdmi 20m 1.4 dây dẹp (bịch) – T.* 200,000
Cáp hdmi 30m (có IC) – C 1,386,000
Thiết bị kéo dài hdmi 60m 1,174,000
Cáp hdmi to hdmi+mini hdmi+micro hdmi (3 in 1) * 70,000
Bộ chuyển HDMI to AV(AUDIO) 1308 550,000
Cáp hdmi to dvi 24+1 kim 1,5m 44,000
Cáp hdmi to dvi 24+5 kim 1,5m 44,000
Cáp hdmi-micro hdmi 1.5m (Máy tính bảng) – F.C 42,000
Cáp hdmi-micro hdmi 3m (Máy tính bảng) – F.C 57,000
Cáp hdmi-mini hdmi 1.5m – F.C 42,000
Cáp hdmi-mini hdmi 3m – F.C 57,000
Cáp hdmi-vga 1,5m – F.C 42,000
Cáp hdmi-vga 1,5m ZQ2011A tốt * 330,000
Cáp hdmi-vga 3m – F.C 57,000
Cáp hdmi-vga 5m 75,000
Cáp hdmi-vga lỗ 20cm tốt (A51) – F.* 59,000
Cáp hdmi-vga lỗ + sound 20cm (A55) tốt – F.* 125,000
Cáp ipad ra hdmi kim (1.8m) 130,000
Cáp ipad ra hdmi lỗ (20cm) 115,000
Cáp Displayport to HDMI (lỗ) 82,000
Cáp IP5 to HDMI – C 1,075,000
Cáp Micro Usb (ss) – HDMI 110,000
Bộ chuyển vga to hdmi+sound (nguồn usb) Ztek 577A – F.C 453,000
Bộ chuyển vga to hdmi (nguồn rời) ZHQ 003 – F.C 265,000
Cáp micro hdmi to vga 125,000
Cáp micro hdmi to vga+sound 145,000
Cáp mini hdmi to vga 125,000
Cáp mini hdmi to vga+sound 115,000
Cáp máy in paraleo 1,5m (25 kim+36 lỗ) 24,000
Cáp máy in paraleo 3m (25 kim+36 lỗ) 38,000
Cáp máy in paraleo 5m (25 kim+36 lỗ) 53,000
Cáp máy in paraleo 10m (25 kim+36 lỗ) 88,000
Cáp Com 9 nối dài 1.5m RS232 (9 kim+9 lỗ) 21,000
Cáp máy in nối dài lpt 1,5m (25kim-25lỗ) 27,000
Cáp máy in nối dài paraleo 3m 38,000
Cáp bẹ máy scan SS4300 200,000
Cáp usb máy in 1,5m (th) 8,000
Cáp usb máy in 1,5m tốt xanh (Mỹ) 17,000
Cáp usb máy in 3m (th) 16,000
Cáp usb máy in 3m tốt xanh (Mỹ) 26,000
Cáp usb máy in 3m Unitek (C420) 41,000
Cáp usb máy in 5m (th) 27,000
Cáp usb máy in 5m tốt xanh (Mỹ) 38,000
Cáp usb máy in 5m Unitek (YC421) 57,000
Cáp usb máy in 10m Unitek (YC431) 100,000
Cáp loa 2 đầu kim tray (dẹp, nhiều màu) 8,000
Cáp loa 2 đầu kim 1,5m (đen) 10,000
Cáp loa 2 đầu kim 1.5m Beat Monster (đỏ) 21,000
Cáp loa 2 đầu kim 1.5m Dtech (xanh/xám) 21,000
Cáp loa 2 đầu kim 3m (đen) 16,000
Cáp loa 2 đầu kim 3ly -> 3ly+6ly 1m (dây đỏ, xoắn) 95,000
Cáp loa 2 đầu kim 3m Dtech (xanh/đỏ/xám) 31,000
Cáp loa 6 đầu av 1,5m 10,000
Cáp loa 1 ra 2 bông sen 1,5m 7,000
Cáp loa 1 ra 2 bông sen 1,5m Dtech 28,000
Cáp loa 1 ra 2 bông sen 3m 16,000
Cáp loa 1 ra 2 bông sen 3m Dtech 43,000
Cáp loa 1 ra 2 bông sen 5m Dtech 65,000
Cáp loa 1 ra 2 bông sen 10m Dtech 110,000
Giắc loa đầu 2 ly -> lỗ 3 ly đồng 18,000
Giắc loa đầu 2 ly -> lỗ 3 ly 7,000
Giắc loa đầu 2 ly ->lỗ 3 ly sắt 12,000
Giắc loa đầu 3 ly -> lỗ 2 ly nhựa 7,000
Cáp loa 1->2 lỗ 3 ly, dây đen, sl10->-0.5k/c 10,000
Cáp loa iphone 1->2 lỗ 3 ly, dây trắng 13,000
Giắc loa 1->2 nhựa, sl10->-0.5k/c 4,500
Giắc loa 1->2 sắt 15,000
Cáp loa nối dài 1,5m mạ đồng (đen) 10,000
Cáp loa nối dài 1,5m đồng Beat Monster (đỏ) 21,000
Cáp loa nối dài 1,5m đồng Dtech (xanh/xám) 21,000
Cáp loa nối dài 3m mạ đồng (đen) 16,000
Cáp usb – mini usb 30cm zin 15,000
Cáp usb – mini usb tốt ssk 364 27,000
Cáp usb 2 đầu – mini usb 20,000
Cáp usb 2 đầu – mini usb (zin) 23,000
Cáp usb -> 2ps2 12,000
Cáp ps2 -> 2ps2 tốt C006 25,000
Cáp usb -> 2ps2 tốt 43,000
Cáp usb 3.0 (box hdd 2.5″) 50,000
Cáp usb 3.0 (box hdd 3.5″) 100,000
Cáp usb -> com rẻ 48,000
Cáp usb -> paraleo thường 48,000
Cáp usb -> com Unitek 124,000
Cáp usb -> com/paraleo Unitek Y105 124,000
Cáp usb -> paraleo Unitek Y120 124,000
Cáp usb -> com Unitek Y121 124,000
Cáp usb 2 đầu đực 1,5m 14,000
Cáp usb 2 đầu đực 1,5m Unitek 3.0 56,000
Cáp usb 2 đầu đực 3m 20,000
Cáp usb 2 đầu kim (ngắn) 13,000
Cáp usb 3 đầu kim (ngắn) 17,000
Cáp usb – micro usb (đầu ngắn) th 10,000
Cáp usb – micro usb (đầu dài) th 17,000
Cáp usb – micro usb SSK 345 37,000
Cáp usb – mini usb+3ly cho mp3 5,000
Cáp OTG – usb lỗ -> micro usb 20cm (ss/8600) 8,000
Cáp OTG – usb lỗ -> mini usb hinh thang 20cm 8,000
Bộ chuyển usb -> ide/sata pc, laptop (SA2) 90,000
Cáp usb nối dài 20cm Nhật 10,000
Cáp usb nối dài 1,5m (th) 8,000
Cáp usb nối dài 1,5m tốt xanh (Mỹ) 16,000
Cáp usb nối dài 1,5m tốt SSK 37,000
Cáp usb nối dài 1,8m tốt Unitek 34,000
Cáp usb 3.0 nối dài 1,8m Dtech 88,000
Cáp usb nối dài 3m (th) 17,000
Cáp usb nối dài 3m tốt xanh (Mỹ) 26,000
Cáp usb nối dài 5m (th) 28,000
Cáp usb nối dài 5m tốt xanh (Mỹ) 43,000
Cáp usb nối dài 10m tốt xanh (Mỹ) 78,000
Cáp usb nối dài 10m Unitek YC429 100,000
Cáp vga 1,5m (đen) 13,000
Cáp vga 1,5-1,8m tốt (trắng) 17,000
Cáp vga 1,5m zin 35,000
Cáp vga 3m (đen) 29,000
Cáp vga 3m tốt 29,000
Cáp vga 5m tốt (trắng) 37,000
Cáp vga 10m tốt (trắng) 69,000
Cáp vga 15m 107,000
Cáp vga 20m 126,000
Cáp vga 25m 185,000
Cáp vga 30m 225,000
Cáp vga 40m 316,000
Cáp 1 vga – 2vga (1cpu – 2lcd) rẻ 26,000
Cáp 1 vga – 2 vga (1cpu-2lcd) tốt 86,000
Cáp 2 vga – 4 ps2 70,000
Cáp 2 vga – 4 usb 57,000
Cáp Displayport to Dvi 92,000
Cáp dvi 2 đầu 20,000
Cáp dvi 2 đầu zin, dày 25,000
Cáp ipad ra vga 260,000
Bộ chuyển AV <-> Vga 493,000
Bộ chuyển Vga -> AV Dtech 7001 – T.* 493,000
Bộ chuyển Vga <-> AV Dtech 7003 – T.* 803,000
Cáp vga – 3 đầu bông sen lỗ (cái) 20cm 45,000
Cáp vga – 3 đầu bông sen kim (đực) 1,5m 45,000
Cáp vga (kim) – dvi (24+1 kim) 1,5m (D15V) 38,000
Card IDE – PCI Card ide <-> sata 63,000
Card ide <-> sata Dtech 8008 87,000
Card ide (pc -> laptop) 20,000
Card pci -> 1394 2nd 80,000
Card pci -> 1394 new + cáp 150,000
Card pci 1x -> com 9 266,000
Card pci 1x -> paraleo (com 25) 320,000
Card pci -> com 153,000
Card pci -> com 9 kim x 2 (Y7503) * 171,000
Card pci->com 25W DTECH 345,000
Card pci -> paraleo (com 25 lỗ) 160,000
Card pci 1x -> ide 90,000
Card pci -> sata tray 80,000
Card pci -> sata box (Nhật) 145,000
Card pci -> sata hdd 150w 215,000
Card pci -> sound 4.1 78,000
Card pci -> sound 5.1 114,000
Card pci -> sound 7.1 160,000
Card pci -> sound Asus Xonar DSX 7.1 1,140,000
Card pci -> sound creative 4.1 2nd 120,000
Card pci -> sound creative 5.1 2nd 190,000
Card pci -> usb 2.0 (4 usb) 64,000
Card pci -> usb 3.0 (2 usb) 350,000
Card pci 1x -> usb 3.0 (2 usb) 220,000
Card pci -> usb 3.0 (4 usb) 400,000
Bộ Chia Chia vga 1 <-> 2 Figear 2 chiều (nút chuyển) * 57,000
Chia vga 2 cpu -> 1 lcd có KB+Mouse ps2+ps2 * 170,000
Chia vga 2 cpu -> 1 lcd có KB+Mouse usb+usb * 285,000
Chia vga 2 cpu -> 1 lcd (th) * 83,000
Chia vga 2 cpu -> 1 lcd CH/DTECH * 135,000
Chia vga 4 cpu -> 1 lcd (th) * 86,000
Chia vga 4 cpu -> 1 lcd CH/DTECH * 138,000
Chia 1hdmi -> 2hdmi BUFFALO * 240,000
Chia hdmi 1 cpu in -> 2 out Fanjin * 235,000
Chia hdmi 1 cpu in -> 2 out SPLITTER FJ 102 * 355,000
Chia hdmi 1 cpu in -> 4 out Fengjie 1.4* 335,000
Chia hdmi 1 cpu in -> 4 out tốt * 666,000
Chia hdmi 1 cpu in -> 8out Dtech * 1,035,000
Chia hdmi 3 cpu in -> 1 out (th) * 140,000
Chia hdmi 3 cpu in -> 1 out, có remot * 165,000
Chia hdmi 3 cpu in -> 1 out – Mỹ* 235,000
Chia 2 cpu -> 1 máy in * 62,000
Chia 2 cpu -> 4 máy in * 85,000
Chia vga 1 cpu -> 2 lcd DTECH * 137,000
Chia vga 1 cpu -> 4 lcd Splitor * 116,000
Chia vga 1 cpu -> 4 lcd DTECH * 170,000
Chia vga 1 cpu -> 8 lcd DTECH * 269,000
Bộ Vệ Sinh Chùi lcd EBOX (ECS012) 2 in 1 H * 23,000
Chùi 4 in 1 * 9,500
Chùi 6 in 1 * 26,000
Dán Màn Hình – Bàn Phím Dán gương ipad 45,000
Dán gương i-touch
Dán gương lcd 14″ 35,000
Dán gương lcd 15″ 35,000
Dán gương lcd 15,6″ 35,000
Dán gương lcd 17″ 40,000
Dán gương lcd 19″ 70,000
Dán phím lớn 15.6-19″ (hoặc laptop có kb số rời) 6,000
Dán phím màu<15″ (laptop ko có kb số rời) 8,000
Dán phím nhỏ <15″ (laptop ko có kb số rời) 3,500
Đầu Chuyển Nối Đầu chuyển nguôn 3 châu -> 2 châu 12,000
Đầu chuyển lỗ 5.5 – kim 2.5 8,000
Đầu chuyển lỗ 5.5 – kim 3.5 8,000
Đầu chuyển lỗ 5.5 – kim 4.0 8,000
Đầu chuyển com – paraleo kim 25,000
Đầu chuyển hdmi (lỗ) – micro hdmi (đực)* 21,000
Đầu chuyển hdmi (lỗ) – mini hdmi (đực)* 21,000
Đầu chuyển hdmi (lỗ) – mini+micro hdmi * 40,000
Đầu chuyển hdmi – dvi 1 kim 26,000
Đầu chuyển hdmi – dvi 5 kim 26,000
Đầu chuyển hdmi – dvi 1 lỗ 26,000
Đầu chuyển hdmi – dvi 5 lỗ 26,000
Đầu chuyển ps2 -> usb lỗ 5,000
Đầu chuyển usb (lỗ)->micro usb 20,000
Đầu chuyển usb (lỗ)->mini usb 15,000
Đầu chuyển vga – dvi 1 kim 20,000
Đầu chuyển vga – dvi 5 kim 20,000
Đầu chuyển vga – dvi 1 lỗ 25,000
Đầu chuyển vga – dvi 5 lỗ 25,000
Đầu nối com (lỗ-lỗ) * 20,000
Đầu nối com (kim-lỗ) * 20,000
Đầu nối com (kim-kim) * 20,000
Đầu nối hdmi (lỗ-lỗ) * 19,000
Đầu nối hdmi (kim-lỗ) * 19,000
Đầu nối hdmi (kim-kim) * 19,000
Đầu nối usb (lỗ-lỗ) * 12,000
Đầu nối vga (lỗ-lỗ) * 13,000
Đầu nối vga (kim-lỗ) * 13,000
Đầu nối vga (kim-kim) * 13,000
Đèn Đèn 1 led usb LXS 001* 9,000
Đèn 3 led usb * 42,000
Đèn 5 led usb (UT900) * 47,000
Đèn 10 led usb * 48,000
Đèn 13 led usb * 24,000
Đèn 13 led có chân đứng * 65,000
Đèn + quạt usb có chân đứng * 84,000
Đèn 28 led usb * 29,000
Fan CPU Fan 8cm 9,000
Fan 8cm có đèn 22,000
Fan 9cm 13,000
Fan 12cm 15,000
Fan 12cm có đèn 34,000
Fan 478 nhôm-1 42,000
Fan 478 đồng tốt 60,000
Fan 478 nhôm hộp xanh 36,000
Fan 775 A8800 95,000
Fan 775 A91/A95 87,000
Fan 775 đồng dày tốt 68,000
Fan 775 vặn ốc 4 góc 37,000
Fan 775/1155 đồng 37,000
Fan 1155 Intel box zin 42,000
Fan 775/1155/amd tốt 56,000
Fan 775/1155/amd chuyêngame 801AL 87,000
Fan 775/1155/amd Q100M 85,000
Fan 478 zin 2nd 60,000
Fan 775 mỏng zin 2nd 50,000
Fan 775 dày zin 2nd pro 80,000
Fan 775 đồng khối server 2nd 150,000
Fan Cpu CM LIQUID Seidon 120V 1,290,000
FAN 775/1155/1150/AMD CM Hyper 101 350,000
FAN 775/1155/1150/AMD CM Hyper 212X 770,000
FAN 775/1155/1150/AMD CM Hyper T2 Mini 250,000
FAN 775/1155/1150/AMD CM Hyper T4 650,000
Fan cpu Coolert V8 GTS – FV 1,880,000
Fan Server Sunon 2123 HSL 12cm 220V-240V 120,000
Fan cpu Thermalright true Spirit 120M BW Rev.A 670,000
Fan Laptop Fan laptop BJB-A8 dày 113,000
Fan laptop BJB-A9 dày 113,000
Fan laptop Cooler Master I100 2 quạt 205,000
Fan laptop Cooler Master X100 1 quạt 233,000
Fan laptop Cooler master 5218 (2 usb, dây rời) 75,000
Fan laptop Cooler master 5218 (nhỏ,dây liền) 68,000
Fan laptop F1 (di động) 179,000
Fan laptop F2 (2 quạt) 109,000
Fan laptop H19 (1 quạt) 58,000
Fan laptop Cooler IS750 1quạt lớn 97,000
Fan laptop Cooler IS770 1quạt lớn 97,000
Fan laptop Cooler IS790 1quạt lớn 108,000
Fan laptop Shincel K1 (1 fan) 78,000
Fan laptop Ice Coorel S518/K2 (2 fan) 99,000
Fan laptop K6 – mica 3 quạt dày 73,000
Fan laptop K6(638)-mica 3 quạt mỏng 47,000
Fan laptop Cooler LX-948A 52,000
Fan laptop Cooler pad M119 53,000
Fan laptop Manhattan 60,000
Fan laptop Cooler pad N16/N19 49,000
Fan laptop BJB-A2 dày, có đế nâng và điều chỉnh 135,000
Fan laptop IS 909 có đế nâng 147,000
Fan laptop N28 (2 fan) có đế nâng 124,000
Fan laptop NC10/NC58/SF70-1quat day 56,000
Fan laptop NC10/NC58/SF70-1quat mong 40,000
Fan laptop S2 (2 fan) 98,000
Fan laptop S4 (4 fan) 114,000
Fan laptop S5 (5 fan) 169,000
Fan laptop S501 (5 fan) 169,000
Fan laptop Windpal mini 105,000
Fan laptop HT003/X300 nhôm dày 65,000
Fan laptop HT003/X300 nhôm mỏng 52,000
Fan laptop 818 – 2quạt xếp mini 28,000
Fan laptop 838/919-2quạt xếp lớn 29,000
Fan laptop 929 – 1 quạt xếp tròn 39,000
Quạt lồng sắt usb – cỡ trung 54,000
Quạt lồng sắt usb 819 – cỡ lớn 68,000
Hub USB Hub usb 3p + đọc thẻ 71,000
Hub usb Buffalo 1 ra 4 ngắn 69,000
Hub usb 4P dài 2M 130,000
Hub usb 4P-5P Buffalo dây dài 1m 69,000
Hub usb 7p có công tắc 60,000
Hub usb dĩa bay 1 ra 4 36,000
Hub usb Dtech 3020 1 ra 4 74,000
Hub usb dĩa bay 1 ra 4 – có adaptor 67,000
Hub usb 7p có adaptor 75,000
Hub usb ổ điện 10p 98,000
Hub usb ROHS M4 (N4) 1 ra 4 42,000
Hub usb Smart-King master 1 ra 4 39,000
Hub usb Orico 1 ra 4 W6PH4 usb 3.0 – T 238,000
Hub usb Unitek 1 ra 4 Y3075 usb 3.0 – T 175,000
Keo Tản Nhiệt Keo tản nhiệt đồng tốt (ống nhỏ 1,5g) 19,000
Keo tản nhiệt đồng tốt (ống lớn 20g) 42,000
Keo tản nhiệt Xigmatek Freezing Point G4718 125,000
Keo tản nhiệt trắng (hủ) 4,000
Keo tản nhiệt trắng (ống) 3,000
Keo tản nhiệt xám tốt (hủ) 6,000
Keo tản nhiệt xám tốt (ống lớn) 15,000
Khóa Laptop Khóa chìa laptop * 24,000
Khóa số laptop F&K * 35,000
Khóa số laptop G&S * 28,000
Khóa số laptop Kingmaster C9812 * 292,000
Khóa số laptop Kingmaster 1300 * 147,000
Khóa số laptop Kingmaster L002 * 65,000
Linh Tinh CAO SU GẮN CHÂN MAIN 1,500
CHUYỂN ĐỔI CPU-TIVI 7001 DTECH 380,000
Hút bụi bàn phím laptop tốt 4201 94,000
Máy thổi bụi lớn Blower QIF28 235,000
Kính xem phim 3D 45,000
Móc khóa lịch 40,000
MỰC CON DẤU 78,000
Nước vẽ mạch kb laptop 120,000
Nút nguồn+đèn+dây 60cm cho phòng game, sl20-0,5k 14,000
Nút nguồn+đèn+dây 80cm cho phòng game, sl20-0,5k 15,000
Nút nguồn AONE dán keo cho phòng game 85,000
Nút nguồn AONE bắt ốc cho phòng game 100,000
ỐC BAKE
Test mb 2 số 30,000
Test mb(A) 4 số – F.* 39,000
Test mb (có màn hình LCD) 135,000
TV Box Android A2W (kết nối điện thoại) 690,000
TV Box Smart EZcast wifi-Hdmi (kết nối điện thoại) 470,000
TV Box Smart HD Android (kết nối tivi), tặng mouse apple wireless * 1,180,000
Tivi box lcd 2810 353,000
Tivi box lcd 2830 FM * 388,000
Tivi box usb 390,000
Usb bluetooth 24,000
Usb sound 5.1 19,000
Usb sound 7.1 (2 lỗ) chỉnh vol trên usb 38,000
Usb sound 7.1 (4 lỗ) 49,000
Usb sound 7.1 apple (trắng,2 lỗ) 38,000
Viết trình chiếu lazer 1000 * 100,000
Viết trình chiếu lazer 810 * 118,000
Viết trình chiếu lazer A180 184,000
Viết trình chiếu Logitech R400 (15m, Plug & Play, đèn báo pin) – FV 740,000
Viết trình chiếu Logitech R800 (30m, Plug & Play, LCD hiển thị pin, đồng hồ) – FV 1,435,000
Vít đa năng hộp vuông 6032A 38,000
Vít 31 in 1 6036 23,000
Vít 37 in 1 6039 38,000
LKDT Bút cảm ứng iphone/ipad 6,000
Phụ kiện bảo vệ camera ip5 4.7* 4,000
Phụ kiện bảo vệ camera ip6 5.5 * 4,000
Phụ kiện bảo vệ dây sạc đt ip5 * 7,000
Phụ kiện bảo vệ dây sạc đt ip6 * 7,000
Cáp sạc đt ss/ip4/ip5 66,000
Cáp đầu tròn – usb (x300) 14,000
Cáp đthoại 5 đầu (usb,mini usb,nokia,ip4,5) 25,000
Cáp đthoại 10 đầu (ko co ip5) 20,000
Cáp đthoại 10 đầu lò xo (co ip5) 24,000
Sạc + cáp đt10 đầu (ko co ip5) 62,000
Cáp iphone 3,4/ipad 7,000
Cáp iphone 5,5S,6 full box 40,000
Cáp iphone 5,5S,6 Pisen full box 46,000
Cáp iphone 5,5S,6 tray 20,000
Đế đỡ sửa main ip4 * 11,000
Đế đỡ sửa main ip5 * 11,000
Đế đỡ sửa main ip5S * 11,000
Remote bluetooth chụp hình 45,000
Gậy chụp hình MN – 06 96,000
Gậy chụp hình Z07-1 Có Remote (Bluetooth) 122,000
Gậy chụp hình Z07 – 9S 96,000
Gậy đuôi khỉ kẹp ipad (thân sắt) 50,000
Gậy đuôi khỉ kẹp đthoại (thân lò xo sắt) 33,000
Gậy đuôi khỉ kẹp đthoại (thân trơn) 24,000
Giá đỡ điện thoại hình con chó * 12,000
Giá đỡ điện thoại hình con nhện * 12,000
Giá đỡ điện thoại hình cánh tay * 12,000
Giá đỡ/Đế hít điện thoại (8 chấu) * 16,000
Giá đỡ/Đế hít điện thoại hình con heo * 2,000
Giá đỡ/Đế hít nâng kiếng điện thoại * 16,000
Kềm cắt sim điện thoại ip4+5 43,000
Pin dự phòng Buffalo 2200
Pin dự phòng Buffalo 5200 Ko Đèn 380,000
Pin dự phòng Buffalo 5200 Có Đèn Báo 440,000
Pin dự phòng Kingleen 10000 mAh Chính Hãng 295,000
Pin dự phòng Mobile S-6000mAh (sạc dây hoặc sạc bằng ánh sáng mặt trời) * 180,000
Pin dự phòng Powerbank yoobao 4800mAh 230,000
Pin dự phòng Proda 5000mAh 97,000
Pin dự phòng Remax 2600mAh 64,000
Pin dự phòng Remax 5000mAh 210,000
Pin dự phòng Smart 3400/PB464 – C 190,000
Pin dự phòng Smart 4000/PT554 – C 210,000
Pin dự phòng Smart 4400/PP482 – C 115,000
Pin dự phòng Smart 5000/PB484 – C 195,000
Pin dự phòng Smart 5200/PB482 – C 140,000
Pin dự phòng Smart 6000/PB484 – C 210,000
Pin dự phòng Smart 8000/PB414 – C 230,000
Pin dự phòng Smart 8000/PP557 – C 310,000
Pin dự phòng Smart 10.400/PB414 – C 265,000
Pin dự phòng Smart 10.000/PB556 – C 320,000
Pin dự phòng Smart 15,000/PM551 – C 475,000
Pin dự phòng Smart 15,000/PP551 – C 445,000
Dây lò xo 1 màu quấn cáp, tai nghe, sl50-200 * 2,000
Dây lò xo 2 màu quấn cáp, tai nghe, sl50-500 * 3,000
Sạc usb + cáp ipad/iphone 3,4 27,000
Sạc usb + cáp iphone 5 35,000
Sạc xe hơi 5V-1A (1 usb) cho iphone – T.* 12,000
Sạc xe hơi 5V-2A (1 usb) cho ipad – T.* 28,000
Sạc xe hơi 5V-2A (2 usb) hoa hồng cho iphone/ipad – T.* 47,000
Sạc xe hơi 5V-2A (2 usb) tròn cho iphone/ipad – T.* 47,000
Cốc sạc iphone – usb 13,000
Cốc sạc iphone – usb tốt (Buffalo) 90,000
Cốc sạc iphone/ipad – usb tốt (5.1V-2.1A) 107,000
Cáp usb->hdmi/samsung MHL 140,000
Cáp usb->hdmi/samsung/note1,2(S1234) 140,000
Cáp usb->hdmi/note3 140,000
Vít tháo điện thoại 6 in 1 TE-670 * 31,000
LOTCHUOT Pad lót chuột đệm, sl10-0,5k 5,000
Pad lót chuột Logitech nhỏ (đen), sl10-0,5k 4,000
Pad lót chuột Logitech lớn (đen/màu) 210×215 6,000
Pad lót chuột Logitech đại 14,000
Pad lót chuột Logilily L11/Q8 (có may viền) 8,000
Pad lót chuột đại Kingmaster R5/Q6/X5 25×29 dày 2 li, có may viền 13,000
Pad lót chuột đại Razer R5/WT11 25×32 dày 4li, may viền 18,000
Pad lót chuột đại Razer Win 2 25×32 dày 4li, may viền 18,000
Pad lót chuột đại Tyloo đen đỏ 25×32 dày 4li, may viền 18,000
Pad lót chuột thú (12 con giáp), sl10-0,5k 7,000
MICRO Micro không dây Guinness MU-1400 (2mic) 3,850,000
Micro Huyndai M56 58,000
Micro Lenovo chân cao 33,000
Micro Lenovo lùn LX M30 36,000
Micro đeo tai Nhật 50,000
Micro Solic SLR 001 41,000
Micro cây đứng DM 001 50,000
Micro đứng lò xo DM 005 54,000
Micro cây đứng SM 008 58,000
PIN Pin AA Golden (viên lớn) 2,000
Pin AA Camelion tốt (viên lớn) 3,000
Pin AA Toshiba tốt (viên lớn) 10,000
Pin AAA (cặp nhỏ) 2,000
Pin AAA Camelion tốt (cặp nhỏ) 6,000
Pin AAA Toshiba tốt (cặp nhỏ) 5,000
Pin Cmos Sony (viên) * 2,000
Pin Cmos Sony (vỉ/5 viên) * 9,000
Pin Cmos Maxcel/Rada (viên) * 3,000
Pin Cmos Maxcel/Rada (vỉ/5 viên) * 14,000
Pin 9V (test cáp mạng) * 6,000
READER Đọc thẻ mcsd nhí có nắp (nhiều mẫu) * 4,000
Đọc thẻ mcsd sy t55 * 20,000
Đọc thẻ đa năng + hub 3 usb * 82,000
Đọc thẻ đa năng 539 * 9,000
Đọc thẻ đa năng 628 * 32,000
Đọc thẻ Buffalo sd+mcsd * 80,000
Đọc thẻ đa năng Buffalo usb 3.0 BSCRD04U3 * 190,000
Đọc thẻ đa năng SSK 010 * 92,000
Đọc thẻ đa năng SSK 022 * 88,000
Đọc thẻ đa năng SSK 0712/SCRM025 hộp thiếc * 100,000
Đoc thẻ đa năng dây SY662 box (xanh/đen, có nắp đậy)* 32,000
Đoc thẻ đa năng dây usb tốt SY680 * 32,000
Đọc thẻ đa năng T01/2/5/6 * 12,000
Đọc thẻ đa năng T03 (dây usb) * 17,000
Đọc thẻ đa năng T04 * 17,000
Đọc thẻ đa năng trong suốt * 14,000
Đọc thẻ đa năng xoay * 15,000
TAINGHE Tai nghe bluetooth Buffalo (nghe nhạc) * 245,000
Tai nghe bluetooth X1/2 hô trơ 2 đt * 185,000
Tai nghe bluetooth gblue N97/X6 * 165,000
Tay game đôi rung 2008D – T.* 113,000
Tay game đơn Diamond SG-401 trong suốt – T.* 72,000
Tay game đơn 626B – T.* 58,000
Tay game đơn 851 – T.* 86,000
TUICHONGSOC Túi chống sốc Buffalo dây kéo 12″ – T.* 76,000
Túi chống sốc Kington 6066VH – T.* 160,000
Túi chống sốc hoa văn, min 10″ – T.* 42,000
Túi chống sốc hoa văn, min 12″ – T.* 42,000
Túi chống sốc hoa văn, min 13″ – T.* 42,000
Túi chống sốc hoa văn, min 14″ – T.* 42,000
Túi chống sốc hoa văn, min 15″ – T.* 47,000
Túi chống sốc hoa văn, mịn 15.6″ – T.* 47,000
Túi chống sốc hoa văn, mịn 17″ – T.* 49,000
Túi chống sốc hoa văn, min dây kéo 14″ – T.* 160,000
Túi chống sôc hoa văn, min dây kéo 15″ – T.* 160,000
Túi chống sốc Samsonite lươi, dây kéo7″ – T.* 11,000
Túi chống sốc Samsonite lươi, dây kéo 10″ – T.* 11,000
Túi chống sốc Samsonite lươi, dây kéo 11″ – T.* 13,000
Túi chống sốc Samsonite lươi, dây kéo 12” – T.* 13,000
Túi chống sốc Samsonite lươi, dây kéo 13” – T.* 16,000
Túi chống sốc Samsonite lươi, dây kéo 14” – T.* 16,000
Túi chống sốc Samsonite lươi, dây kéo 15” – T.* 16,000
Túi chống sốc Samsonite lươi, dây kéo 17” – T.* 17,000
WC WC BL-V4 * 180,000
WC cá heo/inox chân cao 5.0 pixcel – T.* 89,000
WC viên đạn 4 đèn, có mic – T.* 62,000
WC full hd – T.* 72,000
WC nòng súng inox lùn – T.* 74,000
WC Blulover M2200 * 261,000
WC nòng súng nhựa lùn – T.* 46,000
WC Robot lùn 5.0 pixcel có mic – T.* 60,000
WC ssk 023 – T.* 170,000
WC ssk 330 – T.* 165,000
WC trứng – T.* 44,000

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *